Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

VfB Homberg - Bonner · 19.03.2022

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
78’
0 : 3
66’
0 : 2
51’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

VfB Homberg VfB Homberg
Bonner Bonner
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VfB Homberg VfB Homberg
Bonner Bonner
#
Bàn thắng
  • 22 Wellers J. Wellers J.
    6
  • 14 Pfalz J. Pfalz J.
    5
  • 10 Talarski P. Talarski P.
    4
  • 3 Marcinek K. Marcinek K.
    3
  • 13 Koenders M. Koenders M.
    2
#
Bàn thắng
  • 22 Guler S. Guler S.
    14
  • 17 Somuah D. Somuah D.
    4
  • 17 Takahara M. Takahara M.
    4
  • 17 Fiedler M. Fiedler M.
    3
  • 9 Gonzalez R. Gonzalez R.
    3

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi VfB Homberg chơi trên sân nhà, VfB Homberg đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi Bonner SC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 7-5 nghiêng về phía VfB Homberg.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, VfB Homberg đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi Bonner SC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 18-10 nghiêng về phía Bonner SC.

Trận thắng gần đây nhất của Bonner SC trên sân của VfB Homberg là ở năm 2006.

Kết quả mùa giải trước: 3-1 (sân của VfB Homberg) và 2-1 (sân của Bonner SC).

Bạn có biết rằng VfB Homberg ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 0-15?

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Regionalliga West
# Đội T Dim T V Đ B
15
SV Straelen SV Straelen 38 43 12 7 19 42:64
16
Bonner Bonner 38 39 10 9 19 44:63
17
Wegberg-Beeck Wegberg-Beeck 38 31 7 10 21 31:64
18
Câu lạc bộ thể thao Lotte Câu lạc bộ thể thao Lotte 38 30 9 3 26 36:63
19
Uerdingen 05 Uerdingen 05 38 27 6 9 23 39:96
20
VfB Homberg VfB Homberg 38 26 6 8 24 30:64
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 19 tháng 3 2022
Trọng tài
Goldmann Marco Đức
Kỷ luật
1
Thẻ vàng
1
Khác
4
Đá phạt góc
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

VfB Homberg VfB Homberg
Bonner Bonner
#
Bàn thắng
  • 22 Wellers J. Wellers J.
    6
  • 14 Pfalz J. Pfalz J.
    5
  • 10 Talarski P. Talarski P.
    4
  • 3 Marcinek K. Marcinek K.
    3
  • 13 Koenders M. Koenders M.
    2
  • 5 Bouchama Y. Bouchama Y.
    2
  • 25 Lubke N. Lubke N.
    2
  • M'Bengue B. M'Bengue B.
    1
  • 19 Walker J. Walker J.
    1
  • 15 Rau S. Rau S.
    1
#
Bàn thắng
  • 22 Guler S. Guler S.
    14
  • 17 Somuah D. Somuah D.
    4
  • 17 Takahara M. Takahara M.
    4
  • 17 Fiedler M. Fiedler M.
    3
  • 9 Gonzalez R. Gonzalez R.
    3
  • 44 Teixeira N. Teixeira N.
    2
  • 9 Wirtz E. Wirtz E.
    2
  • Berg J. Berg J.
    2
  • 12 Bunjaku A. Bunjaku A.
    1
  • 13 Klein J. Klein J.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close