Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Girondins de Bordeaux - Quevilly · 09.03.2024

Ligue 2

Ligue 2

Vòng 28
Th 7 9 thg 3 2024 - 13:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+5’
1 : 0
(Bokele M.) Sissokho I.
change-icon
90+2’
1 : 0
88’
0 : 1
goals-icon
Poha D. (Cadiou N.)
88’
0 : 1
goals-icon
Do Marcolino A. (Camara M.)
81’
0 : 1
goals-icon
Fortes S. (Gbelle G.)
(Pitu A.) Livolant J.
change-icon
78’
1 : 0
(De Lima M.) Ekomie J.
change-icon
78’
1 : 0
73’
0 : 1
goals-icon
Soumano S. (Coulibaly K.)
(Vetro J.) Njie N.
change-icon
67’
1 : 0
50’
0 : 1
46’
0 : 1
goals-icon
Loric S. (Pendant J.)
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

71%
Sở hữu bóng
29%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
6
4
Những cú sút vào khung thành
1
7
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Quevilly Quevilly
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Quevilly Quevilly
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
#
Bàn thắng
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    12
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    12
  • 9 Camara M. Camara M.
    6
  • 4 Pierret B. Pierret B.
    5
  • 35 Delaurier Chaubet L. Delaurier Chaubet L.
    4

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả mùa giải trước: 4-0 (sân của Bordeaux) và 0-0 (sân của US Quevilly-Rouen Metropole).

Ở Ligue 2, Bordeaux đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Bạn có biết rằng Bordeaux ghi 35% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng US Quevilly-Rouen Metropole ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bordeaux đã thắng 4 trận liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Girondins de Bordeaux vs Quevilly trong Pháp Ligue 2 sẽ bắt đầu vào 09.03 lúc 13:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Girondins de Bordeaux Quevilly bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Girondins de Bordeaux

3 / 10 of last matches in all competitions Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux

5 / 10 of last matches in Ligue 2 Girondins de Bordeaux played with a score of 0:0

Girondins de Bordeaux Quevilly

2 / 3 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Quevilly

6 / 10 of last matches in all competitions Quevilly played with a score of 0:0

Quevilly

6 / 10 of last matches in Ligue 2 Quevilly played with a score of 0:0

Quevilly

4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Quevilly trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Ligue 2
# Đội T Dim T V Đ B
11
Grenoble Foot 38 Grenoble Foot 38 38 51 13 12 13 43:44
12
Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux 38 50 14 9 15 50:52
13
Bastia Bastia 38 50 14 9 15 44:48
17
Troyes AC Troyes AC 37 41 9 14 14 42:49
18
Quevilly Quevilly 38 38 7 17 14 51:55
19
Concarneau Concarneau 38 38 10 8 20 39:57
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:00

Thứ Bảy 09 tháng 3 2024
Pháp

Pháp, Bordeaux,

Matmut Atlantique

Trọng tài
Taleb Ahmed Pháp
71%
Sở hữu bóng
29%
Tấn công
13
Tổng số mũi chích ngừa
6
4
Những cú sút vào khung thành
1
7
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
2
1
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
13
Fouls
14
1
Thẻ vàng
1
Khác
14
Ném phạt thành công
13
7
Đá phạt góc
3
23
Ném biên
19

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Girondins de Bordeaux Girondins de Bordeaux
Quevilly Quevilly
#
Bàn thắng
  • 9 Vipotnik Z. Vipotnik Z.
    10
  • 22 Davitashvili Z. Davitashvili Z.
    8
  • 4 Diaz P. Diaz P.
    7
  • 5 Barbet Y. Barbet Y.
    6
  • 9 Elis A. Elis A.
    5
  • 29 Livolant J. Livolant J.
    5
  • 27 Weissbeck G. Weissbeck G.
    4
  • 80 Pitu A. Pitu A.
    1
  • 19 Ignatenko D. Ignatenko D.
    1
  • 19 Vetro J. Vetro J.
    1
#
Bàn thắng
  • 28 Soumano S. Soumano S.
    12
  • 18 Coulibaly K. Coulibaly K.
    12
  • 9 Camara M. Camara M.
    6
  • 4 Pierret B. Pierret B.
    5
  • 35 Delaurier Chaubet L. Delaurier Chaubet L.
    4
  • 15 Yade P. Yade P.
    4
  • 12 Gbelle G. Gbelle G.
    3
  • 2 Loric S. Loric S.
    1
  • 15 Cissokho T. Cissokho T.
    1
  • 8 Cadiou N. Cadiou N.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Ligue 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close