Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Shkupi - Borec · 10.04.2022

1. MFL

1. MFL

Vòng 27
CN 10 thg 4 2022 - 10:00
Hoàn thành
3
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
66’
2 : 1
1 : 1
Hiệp 1
21’
1 : 1
Faustin S. (Bàn phản lưới nhà)
18’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Shkupi Shkupi
Borec Borec
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Shkupi Shkupi
Borec Borec
#
Bàn thắng
  • 9 Adetunji S. Adetunji S.
    20
  • 14 Alvarez F. Alvarez F.
    8
  • 14 Radeski M. Radeski M.
    6
  • 11 Cvetanovski M. Cvetanovski M.
    5
  • 7 Trapanovski K. Trapanovski K.
    4
#
Bàn thắng
  • 24 Djordjevic K. Djordjevic K.
    7
  • 7 Gjorgjiev G. Gjorgjiev G.
    6
  • 11 Trajkoski L. Trajkoski L.
    4
  • 11 Ljuma E. Ljuma E.
    3
  • Nikolovski K. Nikolovski K.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. MFL

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa KF Shkupi và Borec Veles là 3-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 5 lần gặp nhau gần đây khi KF Shkupi chơi trên sân nhà, KF Shkupi đã thắng 5 trận, có 0 trận hòa trong khi Borec Veles thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 12-1 nghiêng về phía KF Shkupi.

Trong 10 lần gặp nhau gần đây, KF Shkupi đã thắng 9 trận, có 0 trận hòa trong khi Borec Veles thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 22-4 nghiêng về phía KF Shkupi.

KF Shkupi đã có 3 trận thắng liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Ở Giải vô địch quốc gia, KF Shkupi đã có 4 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. MFL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Shkupi Shkupi 33 76 23 7 3 66:21
2
Brera Strumica Brera Strumica 33 64 19 7 7 55:32
3
Skendija Skendija 33 61 16 13 4 49:25
10
Tikvesh Tikvesh 33 34 9 7 17 36:38
11
Borec Borec 33 21 5 6 22 25:66
12
Pelister Pelister 33 14 2 8 23 16:54
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Chủ Nhật 10 tháng 4 2022
Kỷ luật
3
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Shkupi Shkupi
Borec Borec
#
Bàn thắng
  • 9 Adetunji S. Adetunji S.
    20
  • 14 Alvarez F. Alvarez F.
    8
  • 14 Radeski M. Radeski M.
    6
  • 11 Cvetanovski M. Cvetanovski M.
    5
  • 7 Trapanovski K. Trapanovski K.
    4
  • 19 Gjorgjievski M. Gjorgjievski M.
    4
  • 5 Faustin S. Faustin S.
    4
  • 88 Inacio Q. Inacio Q.
    3
  • 11 Imeri O. Imeri O.
    2
  • 2 Rwatubyaye A. Rwatubyaye A.
    2
#
Bàn thắng
  • 24 Djordjevic K. Djordjevic K.
    7
  • 7 Gjorgjiev G. Gjorgjiev G.
    6
  • 11 Trajkoski L. Trajkoski L.
    4
  • 11 Ljuma E. Ljuma E.
    3
  • Nikolovski K. Nikolovski K.
    1
  • Manasiev J. Manasiev J.
    1
  • Ibrahimovic D. Ibrahimovic D.
    1
  • Zarate Fagiuoli G. Zarate Fagiuoli G.
    1

Thống kê từ 21/22 mùa của 1. MFL

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close