Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sportfreunde Siegen - Borussia Monchengladbach II · 04.04.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
88’
2 : 2
86’
2 : 1
53’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
32’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

Kỷ luật
5
Thẻ vàng
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sportfreunde Siegen Sportfreunde Siegen
Borussia Monchengladbach II Borussia Monchengladbach II
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sportfreunde Siegen Sportfreunde Siegen
Borussia Monchengladbach II Borussia Monchengladbach II
#
Bàn thắng
  • 11 Willms D. Willms D.
    13
  • 27 Kader C. Kader C.
    7
  • Guclu A. Guclu A.
    6
  • 36 Tokac O. Tokac O.
    6
  • Hodroj M. Hodroj M.
    5
#
Bàn thắng
  • 40 Urbich J. Urbich J.
    14
  • 24 Fleck F. Fleck F.
    5
  • Uwakhonye J. Uwakhonye J.
    4
  • 25 Schweers L. Schweers L.
    4
  • Michaelis Y. Michaelis Y.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Sự kiện trận đấu

Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Sportfreunde Siegen 1899 đã thắng 1 trận, có 5 trận hòa trong khi Borussia Monchengladbach II thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-9 nghiêng về phía Sportfreunde Siegen 1899.

Trận thắng gần đây nhất của Sportfreunde Siegen 1899 trước Borussia Monchengladbach II trên sân nhà là ở năm 2012.

Bạn có biết rằng Sportfreunde Siegen 1899 ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Bạn có biết rằng Borussia Monchengladbach II ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Borussia Monchengladbach II đã thắng 3 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Sportfreunde Siegen vs Borussia Monchengladbach II trong Đức Giải hạng ba quốc gia miền Tây sẽ bắt đầu vào 04.04 lúc 08:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sportfreunde Siegen Borussia Monchengladbach II bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Sportfreunde Siegen

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sportfreunde Siegen trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sportfreunde Siegen

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Sportfreunde Siegen trong Giải hạng ba quốc gia miền Tây, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sportfreunde Siegen Borussia Monchengladbach II

6 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Borussia Monchengladbach II

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach II trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Borussia Monchengladbach II

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Borussia Monchengladbach II trong Giải hạng ba quốc gia miền Tây, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Sportfreunde Siegen

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Sportfreunde Siegen trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Regionalliga West 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
5
Borussia Dortmund II Borussia Dortmund II 34 58 16 10 8 66:50
4
Gutersloh 2000 Gutersloh 2000 34 59 16 11 7 55:40
6
Borussia Monchengladbach II Borussia Monchengladbach II 34 58 17 7 10 61:46
7
Sportfreunde Siegen Sportfreunde Siegen 34 54 14 12 8 62:43
8
Paderborn 07 II Paderborn 07 II 34 46 12 10 12 52:38
9
Bonner Bonner 34 46 12 10 12 38:42
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 04 tháng 4 2026
Trọng tài
Esch Tobias Đức
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sportfreunde Siegen Sportfreunde Siegen
Borussia Monchengladbach II Borussia Monchengladbach II
#
Bàn thắng
  • 11 Willms D. Willms D.
    13
  • 27 Kader C. Kader C.
    7
  • Guclu A. Guclu A.
    6
  • 36 Tokac O. Tokac O.
    6
  • Hodroj M. Hodroj M.
    5
  • 11 Goden K. Goden K.
    4
  • 10 Oubeyapwa S. Oubeyapwa S.
    3
  • 6 Ramaj E. Ramaj E.
    3
  • 8 Brock D. Brock D.
    2
  • Ticha J. Ticha J.
    1
#
Bàn thắng
  • 40 Urbich J. Urbich J.
    14
  • 24 Fleck F. Fleck F.
    5
  • Uwakhonye J. Uwakhonye J.
    4
  • 25 Schweers L. Schweers L.
    4
  • Michaelis Y. Michaelis Y.
    4
  • Adozi J. Adozi J.
    4
  • Danfa I. Danfa I.
    3
  • 23 Lieder M. Lieder M.
    2
  • 25 Ranos G. Ranos G.
    2
  • 18 Sarco A. Sarco A.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng ba quốc gia miền Tây

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close