Casa Pia - Braga · 23.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Trong 9 lần gặp nhau gần đây, Casa Pia Lisbon đã thắng 3 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Braga thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-10 nghiêng về phía SC Braga.
Mùa trước Casa Pia Lisbon thắng cả hai trận gặp SC Braga (2-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Bạn có biết rằng Casa Pia Lisbon ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Bạn có biết rằng SC Braga ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?
Casa Pia Lisbon đã không thể thắng trong 7 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Casa Pia
Braga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Casa Pia
Braga
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Casa Pia và Braga sẽ diễn ra vào 23.04 lúc 14:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Casa Pia trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Casa Pia trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 9 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Braga trong Liga Portugal, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Casa Pia trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
| 15 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 38:56 |
| 16 |
|
34 | 30 | 6 | 12 | 16 | 31:57 |
| 17 |
|
34 | 28 | 6 | 10 | 18 | 27:55 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Năm 23 tháng 4 2026Bồ Đào Nha, Rio Maior,
Estadio Municipal de Rio Maior
Đội hình
Casa Pia
-
Pacheco A.
-
Vicens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | 0.02 | 1 | 0.26 | 1 | 62/73(85%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
8.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 81/86(94%) | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
8.2 | 71 | - | - | - | 0.03 | - | 89/94(95%) | 1 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
7.6 | 90 | - | 0.08 | - | 0.11 | 2 | 66/73(90%) | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 59/68(87%) | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 34/43(79%) | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
7.3 | 62 | 1 | 0.31 | - | 0.02 | 2 | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 67/72(93%) | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
6.9 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 20/26(77%) | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 16/28(57%) | 1 | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
6.8 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 15/16(94%) | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 58/69(84%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 57/65(88%) | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 25/41(61%) | 1 | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 17/26(65%) | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
6.4 | 19 | - | - | - | 0.02 | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.48 | 1 | 18/30(60%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
6.3 | 63 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
6.2 | 45 | - | - | - | - | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
6.2 | 19 | - | - | - | - | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Ofori L.
Tiền vệ
|
6.1 | 71 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 25/29(86%) | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 17/36(47%) | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6.1 | 19 | - | - | - | 0.01 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 35/41(85%) | 1 | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
5.9 | 71 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 18/19(95%) | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
5.9 | 45 | - | 0.22 | - | - | 1 | 2/4(50%) | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
5.9 | 30 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
5.7 | 60 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
5.5 | 90 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 11/18(61%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Martinez G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Rosas
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Victor P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.57 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.26 | - | - | - | - | 1 |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ofori L.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez G.
Phía trước
|
4 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 5/7(71%) | 49 | - | - | - | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
3 | 18/30(60%) | - | - | - | 0.48 | 6/11(55%) | 52 | 2/8(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
3 | 34/43(79%) | - | - | - | - | 3/6(50%) | 58 | 3/8(38%) | - | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
3 | 62/73(85%) | 1 | - | 1 | 0.26 | 13/21(62%) | 83 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 40 | - | - | 2/4(50%) | 3 | 1 |
|
Rosas
Hậu vệ
|
2 | 11/18(61%) | - | 1 | - | 0.01 | 3/4(75%) | 40 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
2 | 25/41(61%) | - | - | - | - | 2/11(18%) | 60 | 3/10(30%) | - | - | 1 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
2 | 20/25(80%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 33 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Horta R.
Phía trước
|
1 | 66/73(90%) | - | - | - | 0.11 | 17/21(81%) | 97 | 1/3(33%) | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
1 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
1 | 17/26(65%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 44 | 1/2(50%) | - | - | 2 | 2 |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
1 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 7 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
1 | 18/19(95%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
1 | 89/94(95%) | - | - | - | 0.03 | 20/23(87%) | 102 | - | - | - | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
1 | 58/69(84%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 82 | 2/7(29%) | - | - | 1 | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 5 | - | - | - | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
1 | 3/3(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
- | 35/41(85%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 49 | 1/5(20%) | - | - | 2 | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
- | 3/5(60%) | 1 | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 8 | - | - | - | 1 | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | 57/65(88%) | - | - | - | 0.03 | 9/14(64%) | 81 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | 67/72(93%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 78 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 16/28(57%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 34 | 5/17(29%) | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
- | 81/86(94%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 97 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | 59/68(87%) | - | - | - | 0.02 | 10/13(77%) | 82 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | 0.01 | 1/2(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Ofori L.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.04 | 10/12(83%) | 39 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
- | 17/36(47%) | - | - | - | - | 3/12(25%) | 47 | 8/27(30%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sousa D.
Hậu vệ
|
15 | 3/5(60%) | 5/10(50%) | 2 | 1/4(25%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Oliveira P.
Hậu vệ
|
14 | 7/10(70%) | 1/4(25%) | 2 | - | 1 | 8 | - | - | - |
|
Livolant J.
Phía trước
|
13 | 1/5(20%) | 4/8(50%) | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
11 | 7/8(88%) | 1/3(33%) | 2 | - | 2 | 5 | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Tiknaz D.
Tiền vệ
|
10 | 4/5(80%) | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Zalazar R.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 5/8(63%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mendes Vicente C.
Phía trước
|
8 | 2/6(33%) | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rocha Livramento D.
Phía trước
|
8 | - | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cassiano
Phía trước
|
6 | 1/4(25%) | 1/2(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
6 | - | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Mohamed I.
Tiền vệ
|
6 | - | - | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Sliva J.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 3/3(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Larrazabal G.
Hậu vệ
|
5 | 1/2(50%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
5 | - | 1/5(20%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Andre Geraldes
Hậu vệ
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | 1 | 2/3(67%) | - | 2 | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
4 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ofori L.
Tiền vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rosas
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | - | - | 3 | 2 | - | - | - |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
3 | 2/2(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Brito R.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Lelo L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osundina K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
0.26 | 1 | 0.26 | - | 3 | 2 | 1 |
|
Sequeira P.
Thủ môn
|
-0.42 | 1 | 0.58 | 1 | 1 | 3 | 1 |