Moreirense - Braga · 04.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Moreirense FC và SC Braga là 1-2. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Moreirense FC chơi trên sân nhà, Moreirense FC đã thắng 3 trận, có 3 trận hòa trong khi SC Braga thắng 9 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 26-16 nghiêng về phía SC Braga.
Trong 33 lần gặp nhau gần đây, Moreirense FC đã thắng 5 trận, có 6 trận hòa trong khi SC Braga thắng 22 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 54-27 nghiêng về phía SC Braga.
Trận thắng gần đây nhất của Moreirense FC trước SC Braga trên sân nhà là ở năm 2019.
Mùa trước SC Braga thắng cả hai trận gặp Moreirense FC (3-1 trên sân nhà và 2-1 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Moreirense
Braga
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Moreirense
Braga
Phỏng đoán
Giải đấu Bồ Đào Nha Liga Portugal sắp tới bao gồm trận đấu giữa Moreirense và Braga sẽ diễn ra vào 04.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Moreirense không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Moreirense không vẽ
10 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Braga không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Liga Portugal Braga không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Moreirense trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
34 | 80 | 23 | 11 | 0 | 74:25 |
| 4 |
|
34 | 59 | 16 | 11 | 7 | 64:36 |
| 5 |
|
34 | 56 | 15 | 11 | 8 | 42:29 |
| 6 |
|
34 | 50 | 13 | 11 | 10 | 47:38 |
| 7 |
|
34 | 43 | 12 | 7 | 15 | 37:49 |
| 8 |
|
34 | 42 | 12 | 6 | 16 | 47:64 |
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 04 tháng 4 2026Bồ Đào Nha, Moreira de Conegos,
Parque de Jogos Comendador Joaquim de Almeida Freitas
Đội hình
Moreirense
-
Botelho da Costa V.
-
Vicens C.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Liga Portugal
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
8.7 | 90 | - | - | - | - | - | 19/30(63%) | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
8.1 | 89 | - | 0.09 | - | 0.33 | 2 | 52/62(84%) | - | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
7.8 | 90 | - | 0.07 | - | 0.11 | 1 | 97/103(94%) | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
7.6 | 86 | - | 0.02 | - | 0.32 | 1 | 38/42(90%) | 1 | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
7.3 | 76 | 1 | 0.63 | - | 0.01 | 2 | 16/18(89%) | 1 | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 2 | 31/44(70%) | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 65/74(88%) | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 31/37(84%) | - | - |
|
Kiko
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.13 | 2 | 42/49(86%) | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.3 | - | 0.01 | 1 | 59/64(92%) | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 20/34(59%) | - | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | 0.1 | 2 | 31/35(89%) | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 64/71(90%) | 1 | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
6.6 | 18 | - | - | - | 0.02 | - | 12/13(92%) | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 62/65(95%) | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
6.6 | 14 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 11/13(85%) | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
6.5 | 14 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
6.4 | 22 | - | - | - | - | - | 17/17(100%) | - | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | 0.07 | - | 0.02 | 3 | 21/23(91%) | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
6.1 | 23 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 19/24(79%) | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
6.1 | 22 | - | 0.02 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
6.1 | 76 | - | 0.13 | - | 0.05 | 1 | 34/44(77%) | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 17/18(94%) | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
5.9 | 67 | - | - | - | 0.01 | - | 28/33(85%) | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
5.8 | 68 | - | - | - | - | - | 34/41(83%) | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
5.8 | 72 | - | - | - | 0.01 | - | 13/14(93%) | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
5.8 | 68 | - | - | - | 0.08 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
- | 4 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
John N.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.07 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Alan
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Horta R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Kiko
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.06 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 1.16 | - | - | - | 2 | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Martinez G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.64 | - | - | - | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.49 | - | - | - | - | 1 |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.02 | - | - | - | - | 1 |
|
Semedo L.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Victor P.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez G.
Phía trước
|
7 | 34/44(77%) | - | - | - | 0.05 | 11/18(61%) | 78 | - | - | 3/8(38%) | 1 | 1 |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
6 | 16/18(89%) | - | 1 | - | 0.01 | 2/3(67%) | 29 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
5 | 31/44(70%) | - | - | - | 0.02 | 8/9(89%) | 89 | - | 1/5(50%) | 5/6(83%) | 4 | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
4 | 52/62(84%) | - | - | - | 0.33 | 18/25(72%) | 89 | 2/3(67%) | 5/9(56%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Kiko
Hậu vệ
|
3 | 42/49(86%) | - | - | - | 0.13 | 14/16(88%) | 69 | 5/8(63%) | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
3 | 97/103(94%) | - | - | - | 0.11 | 17/22(77%) | 116 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
3 | 38/42(90%) | 1 | - | - | 0.32 | 15/18(83%) | 64 | - | - | 3/6(50%) | 1 | 1 |
|
Alan
Tiền vệ
|
2 | 31/35(89%) | - | - | - | 0.1 | 8/10(80%) | 50 | 1/2(50%) | 2/5(40%) | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
2 | 64/71(90%) | - | - | - | 0.01 | 6/10(60%) | 83 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
1 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
1 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 33 | - | - | - | 1 | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
1 | 59/64(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 75 | 1/5(20%) | - | 3/3(100%) | 1 | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
1 | 11/15(73%) | - | - | - | 0.08 | 6/8(75%) | 24 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | 0.02 | 4/5(80%) | 23 | - | - | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
1 | 19/24(79%) | - | - | - | 0.02 | 7/9(78%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
- | 65/74(88%) | - | - | - | 0.01 | 9/13(69%) | 81 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
- | 34/41(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 59 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
- | 13/14(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 24 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
- | 12/13(92%) | - | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 23 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
- | 19/30(63%) | - | - | - | - | - | 44 | 5/16(31%) | - | - | 2 | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
- | 31/37(84%) | - | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 51 | 1/5(20%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
- | 62/65(95%) | - | - | - | 0.03 | 11/13(85%) | 74 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
- | 20/34(59%) | - | - | - | - | - | 38 | 4/17(24%) | - | - | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
- | 41/50(82%) | - | - | - | - | - | 63 | 2/11(18%) | - | - | 1 | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
- | 17/17(100%) | - | - | - | - | - | 22 | - | - | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 15 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez G.
Phía trước
|
22 | - | 4/22(18%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Travassos D.
Hậu vệ
|
18 | - | 16/18(89%) | - | 4/7(57%) | - | 4 | - | - | - |
|
Semedo L.
Phía trước
|
17 | 4/13(31%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Niakate S.
Hậu vệ
|
15 | 7/10(70%) | 5/5(100%) | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Victor P.
Phía trước
|
14 | - | 6/12(50%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Batista G.
Tiền vệ
|
12 | 1/4(25%) | 6/8(75%) | - | 3/6(50%) | 1 | 7 | 1 | - | - |
|
Lagerbielke G.
Hậu vệ
|
10 | 4/5(80%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Navarro F.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 1/8(13%) | 4 | - | - | - | - | - | - |
|
Alan
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Gorby J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | 1 | - |
|
Moutinho J.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 3/7(43%) | 2 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Ribeiro Tome Tavares Bondoso F.
Phía trước
|
8 | - | 2/8(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Costa Araujo L.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Kiko
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Maracas
Hậu vệ
|
7 | 1/2(100%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 6 | - | - | - |
|
Horta R.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 3/3(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
John N.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Monteiro K.
Hậu vệ
|
4 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Alonso Martin R.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Gomez V.
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
El Ouazzani A.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
2 | - | 2/2(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Stjepanovic M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Teguia C.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Arrey-Mbi B.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Dorgeles M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fabiano
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Moscardo G.
Tiền vệ
|
- | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodrigues D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ferreira A.
Thủ môn
|
2.28 | 6 | 3.28 | 1 | - | 3 | 3 |
|
Hornicek L.
Thủ môn
|
0.13 | 2 | 0.13 | - | 1 | 1 | - |