Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Fredrikstad - Brann · 08.11.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Fredrikstad Fredrikstad
Brann Brann
Last 5 matches

Phỏng đoán

Fredrikstad

5 / 10 of last matches in all competitions Fredrikstad played with a score of 0:0

Fredrikstad

3 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Fredrikstad played with a score of 0:0

Fredrikstad Brann

5 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Brann

6 / 10 of last matches in all competitions Brann played with a score of 0:0

Brann

1 / 1 of last matches in Giải vô địch quốc gia Brann played with a score of 0:0

Fredrikstad

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Fredrikstad trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
9
Valerenga Valerenga 11 14 4 2 5 13:17
8
Sandefjord Sandefjord 11 14 4 2 5 10:13
10
Fredrikstad Fredrikstad 11 14 4 2 5 15:20
11
Brann Brann 12 13 4 1 7 24:20
12
KFUM KFUM 11 12 3 3 5 12:17
13
Aalesunds Aalesunds 11 11 2 5 4 15:20
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fredrikstad Fredrikstad
Brann Brann
#
Bàn thắng
  • 21 Shein R. Shein R.
    2
  • 16 Eid D. Eid D.
    2
  • 20 Ohlenschlæger O. Ohlenschlæger O.
    2
  • 10 Hummelvoll-Nunez J. Hummelvoll-Nunez J.
    1
  • 6 Holm S. Holm S.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 08 tháng 11 2026
Na Uy

Na Uy, Fredrikstad,

Fredrikstad Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Fredrikstad Fredrikstad
Brann Brann
#
Bàn thắng
  • 21 Shein R. Shein R.
    2
  • 16 Eid D. Eid D.
    2
  • 20 Ohlenschlæger O. Ohlenschlæger O.
    2
  • 10 Hummelvoll-Nunez J. Hummelvoll-Nunez J.
    1
  • 6 Holm S. Holm S.
    1
  • 15 Granaas E. Granaas E.
    1
  • 12 Fredriksen U. Fredriksen U.
    1
  • 4 Holme F. Holme F.
    1
  • 5 Rafn S. Rafn S.
    1
  • 7 Faraas B. Faraas B.
    1
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2
  • 32 Haaland M. Haaland M.
    2
  • 8 Myhre F. Myhre F.
    1
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    1
  • 14 Mathisen U. Mathisen U.
    1
  • 20 Dragsnes V. Dragsnes V.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close