Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Brann - Viking · 11.10.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Brann Brann
Viking Viking
Last 5 matches

Phỏng đoán

Brann

2 / 10 of last matches in all competitions Brann played with a score of 0:0

Brann

2 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Brann played with a score of 0:0

Brann Viking

3 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Viking

3 / 10 of last matches in all competitions Viking played with a score of 0:0

Viking

3 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Viking played with a score of 0:0

Brann

5 / 10 of last matches Brann in all competitions had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2026
# Đội T Dim T V Đ B
1
Viking Viking 10 27 9 0 1 29:10
2
Tromsø Tromsø 13 25 7 4 2 18:14
3
Bodo-Glimt Bodo-Glimt 11 23 7 2 2 28:11
10
Fredrikstad Fredrikstad 11 14 4 2 5 15:20
11
Brann Brann 12 13 4 1 7 24:20
12
KFUM KFUM 11 12 3 3 5 12:17
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brann Brann
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

11:00

Chủ Nhật 11 tháng 10 2026
Na Uy

Na Uy, Bergen,

Brann Stadion

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Brann Brann
Viking Viking
#
Bàn thắng
  • 29 Holm N. Holm N.
    4
  • 10 Mani Ingason K. Mani Ingason K.
    4
  • 11 Finne B. Finne B.
    3
  • 17 Soltvedt J. Soltvedt J.
    3
  • 24 Thorsteinsson J. Thorsteinsson J.
    2
  • 32 Haaland M. Haaland M.
    2
  • 8 Myhre F. Myhre F.
    1
  • 16 Eriksen K. Eriksen K.
    1
  • 14 Mathisen U. Mathisen U.
    1
  • 20 Dragsnes V. Dragsnes V.
    1
#
Bàn thắng
  • 20 Christiansen P. Christiansen P.
    6
  • 26 Kvia-Egeskog S. Kvia-Egeskog S.
    5
  • 6 Stensness G. Stensness G.
    3
  • 5 Heggheim H. Heggheim H.
    3
  • 10 Tripic Z. Tripic Z.
    3
  • 7 Askildsen K. Askildsen K.
    3
  • 23 Fuglestad N. Fuglestad N.
    2
  • 25 Falchener H. Falchener H.
    2
  • 28 Haugen K. Haugen K.
    1
  • 18 Bjorshol S. Bjorshol S.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close