Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Hafnarfjörður - Breidablik UBK · 20.07.2026

Besta Deild

Besta Deild

Vòng 15
Th 2 20 thg 7 2026 - 15:15
Chưa bắt đầu
In 
 Days

Hình thức gần đây

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Breidablik UBK Breidablik UBK
Last 5 matches

Phỏng đoán

Hafnarfjörður

8 / 10 of last matches Hafnarfjörður in all competitions had less than 3 goals

Hafnarfjörður

6 / 6 of last matches Hafnarfjörður in Besta Deild had less than 3 goals

Breidablik UBK

8 / 10 of last matches Breidablik UBK in all competitions had less than 3 goals

Breidablik UBK

6 / 8 of last matches Breidablik UBK in Besta Deild had less than 3 goals

Hafnarfjörður

6 / 10 of last matches Hafnarfjörður in all competitions scored at least 1 goal

Hafnarfjörður

4 / 6 of last matches Hafnarfjörður in Besta Deild scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Câu lạc bộ bóng đá Fram Câu lạc bộ bóng đá Fram 9 20 6 2 1 25:16
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 9 15 4 3 2 22:15
5
Valur Valur 10 15 5 0 5 19:22
10
Tor Akureyri Tor Akureyri 9 6 2 0 7 7:23
11
Đội thể thao Vestmannaeyja Đội thể thao Vestmannaeyja 9 5 1 2 6 14:23
12
Hafnarfjörður Hafnarfjörður 9 2 0 2 7 12:26
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 38 Robertsson T. Robertsson T.
    4
  • Halldorsson K. Halldorsson K.
    2
  • Gislason G. Gislason G.
    2
  • Kristjansson K. Kristjansson K.
    1
  • 29 Birgisson A. Birgisson A.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

15:15

Thứ Hai 20 tháng 7 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Hafnarfjörður Hafnarfjörður
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 38 Robertsson T. Robertsson T.
    4
  • Halldorsson K. Halldorsson K.
    2
  • Gislason G. Gislason G.
    2
  • Kristjansson K. Kristjansson K.
    1
  • 29 Birgisson A. Birgisson A.
    1
  • Bjornsson U. Bjornsson U.
    1
  • Thorsson B. Thorsson B.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1
  • 8 Einarsson V. Einarsson V.
    1
  • 4 Orrason A. Orrason A.
    1
  • 11 Bjarnason A. Bjarnason A.
    1
  • 15 Orri Thorsteinsson A. Orri Thorsteinsson A.
    1
  • 5 Arnason I. Arnason I.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close