Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Stjarnan - Breidablik UBK · 16.06.2026

Besta Deild

Besta Deild

Vòng 10
Th 3 16 thg 6 2026 - 15:15
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Stjarnan Stjarnan
Breidablik UBK Breidablik UBK
Last 5 matches

Phỏng đoán

Stjarnan

7 / 10 trận đấu cuối cùng Stjarnan trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Stjarnan

5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Stjarnan chiến thắng trong hiệp 2

Stjarnan

8 / 10 of last matches Stjarnan in all competitions had less than 3 goals

Stjarnan

8 / 10 of last matches Stjarnan in Besta Deild had less than 3 goals

Breidablik UBK

7 / 10 of last matches Breidablik UBK in all competitions had less than 3 goals

Breidablik UBK

7 / 10 of last matches Breidablik UBK in Besta Deild had less than 3 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Câu lạc bộ bóng đá Fram Câu lạc bộ bóng đá Fram 9 20 6 2 1 25:16
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 9 15 4 3 2 22:15
5
Valur Valur 10 15 5 0 5 19:22
8
Knattspyrnufelag Akureyrar Knattspyrnufelag Akureyrar 9 10 3 1 5 12:15
9
Stjarnan Stjarnan 10 10 3 1 6 18:22
10
Tor Akureyri Tor Akureyri 9 6 2 0 7 7:23
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stjarnan Stjarnan
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 9 Bjarnason A. Bjarnason A.
    5
  • 23 Eggertsson O. Eggertsson O.
    3
  • 22 Atlason E. Atlason E.
    2
  • 17 Ingason B. Ingason B.
    2
  • 8 Nokkvason G. Nokkvason G.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

15:15

Thứ Ba 16 tháng 6 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Stjarnan Stjarnan
Breidablik UBK Breidablik UBK
#
Bàn thắng
  • 9 Bjarnason A. Bjarnason A.
    5
  • 23 Eggertsson O. Eggertsson O.
    3
  • 22 Atlason E. Atlason E.
    2
  • 17 Ingason B. Ingason B.
    2
  • 8 Nokkvason G. Nokkvason G.
    1
  • 31 Waren B. Waren B.
    1
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1
  • 8 Einarsson V. Einarsson V.
    1
  • 4 Orrason A. Orrason A.
    1
  • 11 Bjarnason A. Bjarnason A.
    1
  • 15 Orri Thorsteinsson A. Orri Thorsteinsson A.
    1
  • 5 Arnason I. Arnason I.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close