Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Breidablik UBK - Valur · 09.08.2026

Besta Deild

Besta Deild

Vòng 18
CN 9 thg 8 2026 - 15:15
Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Breidablik UBK Breidablik UBK
Valur Valur
Last 5 matches

Phỏng đoán

Breidablik UBK

10 / 10 of last matches Breidablik UBK in all competitions had less than 3 goals

Breidablik UBK

9 / 10 of last matches Breidablik UBK in Besta Deild had less than 3 goals

Valur

6 / 10 of last matches Valur in all competitions had less than 3 goals

Valur

8 / 10 of last matches Valur in Besta Deild had less than 3 goals

Breidablik UBK

9 / 10 of last matches Breidablik UBK in all competitions had less than 2 goals

Breidablik UBK

8 / 10 of last matches Breidablik UBK in Besta Deild had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2026
# Đội T Dim T V Đ B
3
Câu lạc bộ bóng đá Fram Câu lạc bộ bóng đá Fram 9 20 6 2 1 25:16
2
Knattspyrnufelag Reykjavíkur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 10 25 8 1 1 38:23
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 9 15 4 3 2 22:15
5
Valur Valur 10 15 5 0 5 19:22
6
IA Akranes IA Akranes 9 12 3 3 3 12:16
7
RB Keflavik RB Keflavik 9 11 3 2 4 12:18
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Breidablik UBK Breidablik UBK
Valur Valur
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1
#
Bàn thắng
  • 12 Haraldsson T. Haraldsson T.
    5
  • 11 Palsson A. Palsson A.
    3
  • Gardarson D. Gardarson D.
    2
  • 14 Heimisson L. Heimisson L.
    2
  • 15 Eyjolfsson H. Eyjolfsson H.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

15:15

Chủ Nhật 09 tháng 8 2026

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Breidablik UBK Breidablik UBK
Valur Valur
#
Bàn thắng
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    6
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    1
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    1
  • 13 Ludviksson A. Ludviksson A.
    1
  • 8 Einarsson V. Einarsson V.
    1
  • 4 Orrason A. Orrason A.
    1
  • 11 Bjarnason A. Bjarnason A.
    1
  • 15 Orri Thorsteinsson A. Orri Thorsteinsson A.
    1
  • 5 Arnason I. Arnason I.
    1
#
Bàn thắng
  • 12 Haraldsson T. Haraldsson T.
    5
  • 11 Palsson A. Palsson A.
    3
  • Gardarson D. Gardarson D.
    2
  • 14 Heimisson L. Heimisson L.
    2
  • 15 Eyjolfsson H. Eyjolfsson H.
    1
  • 2 Gunnarsson H. Gunnarsson H.
    1
  • 2 Antonsson Duffield B. Antonsson Duffield B.
    1
  • 26 Torbjornsson Stole I. Torbjornsson Stole I.
    1
  • 10 Skoglund A. Skoglund A.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close