Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Breidablik UBK - Vestri · 19.07.2025

Besta Deild

Besta Deild

Vòng 15
Th 7 19 thg 7 2025 - 10:00
Hoàn thành
1
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
1 : 0
Hiệp 1
10’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

1.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.57
64%
Sở hữu bóng
36%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Breidablik UBK Breidablik UBK
Vestri Vestri
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Breidablik UBK Breidablik UBK
Vestri Vestri
#
Bàn thắng
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    10
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    9
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    5
  • 7 Magnusson G. Magnusson G.
    3
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    3
#
Bàn thắng
  • 30 Jonsson D. Jonsson D.
    5
  • 10 Montiel D. Montiel D.
    5
  • 22 Hlynsson A. Hlynsson A.
    4
  • 7 Tufegdzic V. Tufegdzic V.
    3
  • Hauksson G. Hauksson G.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Besta Deild

Sự kiện trận đấu

Trong 5 lần gặp nhau gần đây, Breidablik Kópavogur đã thắng 2 trận, có 2 trận hòa trong khi IF Vestri thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía Breidablik Kópavogur.

Kết quả mùa giải trước: 4-0 (sân của Breidablik Kópavogur) và 2-2 (sân của IF Vestri).

IF Vestri đã có 3 trận thua liên tiếp ở Besta Deild.

Ở Besta Deild, IF Vestri đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng Breidablik Kópavogur ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Besta Deild (Iceland: Iceland) sắp tới giữa Breidablik UBK và Vestri sẽ diễn ra vào 19.07 lúc 10:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Breidablik UBK v Vestri và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Breidablik UBK

3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Breidablik UBK trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Breidablik UBK

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Breidablik UBK in Besta Deild kết thúc trong thất bại

Vestri

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Vestri trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vestri

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Vestri trong Besta Deild kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Vestri

1 / 5 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Besta Deild

Breidablik UBK

3 / 10 trận đấu cuối cùng Breidablik UBK trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Besta deild 2025
# Đội T Dim T V Đ B
3
Stjarnan Stjarnan 22 40 12 4 6 43:35
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 22 34 9 7 6 37:35
5
Hafnarfjörður Hafnarfjörður 22 30 8 6 8 41:35
8
Knattspyrnufelag Akureyrar Knattspyrnufelag Akureyrar 22 29 8 5 9 29:39
9
Vestri Vestri 22 27 8 3 11 23:28
10
Knattspyrnufelag Reykjavíkur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 22 24 6 6 10 42:51
Besta deild 2025, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Stjarnan Stjarnan 27 42 12 6 9 50:45
4
Breidablik UBK Breidablik UBK 27 42 11 9 7 46:42
5
Câu lạc bộ bóng đá Fram Câu lạc bộ bóng đá Fram 27 36 10 6 11 41:40
Besta deild 2025, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
4
Knattspyrnufelag Reykjavíkur Knattspyrnufelag Reykjavíkur 27 31 8 7 12 55:62
5
Vestri Vestri 27 29 8 5 14 26:44
6
Ungmennafelagid Afturelding Ungmennafelagid Afturelding 27 27 6 9 12 36:46
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 19 tháng 7 2025
Trọng tài
Thrastarson Sigurdur Hjortur Iceland: Iceland
Breidablik UBK Breidablik UBK
Vestri Vestri
Thống Kê Chính
1.71
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.57
64%
Sở hữu bóng
36%
21
Tổng số cú sút
7
8
Những cú sút vào khung thành
2
86% 479/555
Đường chuyền
225/309 73%
5
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
4
Cú sút
21
Tổng số cú sút
7
8
Những cú sút vào khung thành
2
1.3
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.14
7
Sút xa khung thành
4
15
Cú sút trong Vùng
4
6
Cú sút ngoài Vùng
3
6
Các cú đánh bị chặn
1
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
86% 479/555
Đường chuyền
225/309 73%
48% 23/48
Đường Chuyền Dài
31/69 45%
74% 148/201
Đường chuyền ở phần ba cuối
21/47 45%
1.18
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.2
48% 10/21
Chuyền bóng
1/9 11%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
31
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
14
4
Ngoại vi
0
10
Đá phạt
10
5
Đá phạt góc
2
14
Ném biên
21
Phòng thủ
10
Fouls
10
2
Thẻ vàng
4
35
Trận đấu tay đôi thắng
39
69% 9/13
Tranh bóng
11/15 73%
9
Cắt bóng
13
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
7
0.14
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.3
0.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.13

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Breidablik UBK Breidablik UBK
Vestri Vestri
#
Bàn thắng
  • 77 Thomsen T. Thomsen T.
    10
  • 7 Gunnlaugsson H. Gunnlaugsson H.
    9
  • 23 Kristinsson K. Kristinsson K.
    5
  • 7 Magnusson G. Magnusson G.
    3
  • 18 Omarsson O. Omarsson O.
    3
  • 11 Bjarnason A. Bjarnason A.
    2
  • 4 Orrason A. Orrason A.
    2
  • 8 Einarsson V. Einarsson V.
    2
  • 18 Ingvarsson D. Ingvarsson D.
    2
  • 10 Steindorsson K. Steindorsson K.
    1
#
Bàn thắng
  • 30 Jonsson D. Jonsson D.
    5
  • 10 Montiel D. Montiel D.
    5
  • 22 Hlynsson A. Hlynsson A.
    4
  • 7 Tufegdzic V. Tufegdzic V.
    3
  • Hauksson G. Hauksson G.
    3
  • 28 Pedersen J. Pedersen J.
    2
  • 15 Gudjohnsen A. Gudjohnsen A.
    1
  • 30 Kralj A. Kralj A.
    1
  • Eydal B. Eydal B.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Besta Deild

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close