Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Charlton Athletic - Brighton&Hove Albion

Cúp EFL

Cúp EFL

Vòng 4
Th 4 21 thg 12 2022 - 14:45
FT (P)
0
0
Hình phạt: (4-3)

Số liệu thống kê đối sánh trước

Charlton Athletic Charlton Athletic
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion is +40% Better in terms of Goals scored.
Charlton Athletic CHA
1 Bàn thắng / trận
Brighton&Hove Albion BRI
1.4 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
Trên 0.5
90%
70%
Trên 1.5
10%
50%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
10%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
Ghi bàn trong 1H
40%
50%
Ghi bàn trong 2H
60%
70%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
10%
50%
Trung bình ghi 1H
0.4
0.6
Trung bình ghi 2H
0.6
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion+27% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Charlton Athletic CHA
1.4 Thua / trận đấu
Brighton&Hove Albion BRI
1.1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
Trên 0.5
90%
60%
Trên 1.5
40%
30%
Trên 2.5
10%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
10%
40%
Thua / trò chơi
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
1H Giữ sạch lưới
50%
50%
2H Giữ sạch lưới
30%
60%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
30%
Thua trung bình 1H
0.5
0.7
Thua trung bình 2H
0.9
0.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
60%
70%
+1.5
90%
80%
+0.5
50%
60%
-0.5
20%
50%
-1.5
0%
30%
-2.5
0%
20%
Hiệp 1
+1.5
100%
80%
+0.5
90%
70%
-0.5
0%
30%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
90%
100%
+0.5
60%
80%
-0.5
20%
50%
-1.5
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Charlton Athletic Charlton Athletic
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
10%
7%
11 - 20 phút
8%
10%
7%
21 - 30 phút
8%
10%
7%
31 - 40 phút
8%
10%
7%
41 - 50 phút
8%
10%
7%
51 - 60 phút
17%
10%
21%
61 - 70 phút
13%
20%
7%
71 - 80 phút
13%
10%
21%
81 - 90+ phút
17%
10%
16%
Brighton&Hove Albion Brighton&Hove Albion
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
16%
21%
9%
11 - 20 phút
8%
7%
9%
21 - 30 phút
4%
0%
9%
31 - 40 phút
12%
0%
27%
41 - 50 phút
16%
14%
18%
51 - 60 phút
12%
21%
0%
61 - 70 phút
4%
7%
0%
71 - 80 phút
4%
0%
9%
81 - 90+ phút
24%
30%
19%
Charlton Athletic Charlton Athletic
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
10%
14%
16 - 30 phút
8%
20%
7%
31 - 45 phút
8%
10%
7%
46 - 60 phút
25%
20%
29%
61 - 75 phút
17%
20%
21%
76 - 90+ phút
29%
20%
22%
Brighton&Hove Albion Charlton Athletic
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
24%
29%
18%
16 - 30 phút
4%
0%
9%
31 - 45 phút
20%
7%
36%
46 - 60 phút
20%
29%
9%
61 - 75 phút
4%
7%
0%
76 - 90+ phút
28%
28%
28%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
Thắng%
0%
30%
Hòa%
90%
40%
Thua%
10%
30%
Hiệp 2
Thắng%
20%
50%
Hòa%
40%
30%
Thua%
40%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

60%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI
4
2
2

Total cards per match for Charlton Athletic and Brighton&Hove Albion at the tournament Cúp EFL in 2022/2023 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
80%
85%
Trên 2.5
80%
70%
75%
Trên 3.5
60%
40%
50%
Trên 4.5
20%
30%
25%
Trên 5.5
10%
20%
15%
Trên 6.5
10%
10%
10%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
80%
85%
Trên 1.5
90%
40%
65%
Trên 2.5
10%
30%
20%
Trên 3.5
10%
20%
15%
Trên 4.5
0%
10%
5%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Charlton Athletic CHA Brighton&Hove Albion BRI Trung Bình
Trên 0.5
80%
100%
90%
Trên 1.5
60%
50%
55%
Trên 2.5
20%
30%
25%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close