Brighton&Hove Albion - Crystal Palace · 08.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Brighton & Hove Albion và Crystal Palace là 1-1. Có 7 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 14 lần gặp nhau gần đây khi Brighton & Hove Albion chơi trên sân nhà, Brighton & Hove Albion đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Crystal Palace thắng 6 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 19-18 nghiêng về phía Brighton & Hove Albion.
Trong 28 lần gặp nhau gần đây, Brighton & Hove Albion đã thắng 7 trận, có 11 trận hòa trong khi Crystal Palace thắng 10 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-31 nghiêng về phía Crystal Palace.
Mùa trước Crystal Palace thắng cả hai trận gặp Brighton & Hove Albion (2-1 trên sân nhà và 3-1 trên sân khách)
Ở Giải Ngoại Hạng, Crystal Palace đã thua 3 trận gần đây nhất trên sân khách.
Cho xem nhiều hơn
Brighton&Hove Albion
Crystal Palace
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Brighton&Hove Albion
Crystal Palace
Phỏng đoán
Trận đấu Giải Ngoại Hạng (Anh) sắp tới giữa Brighton&Hove Albion và Crystal Palace sẽ diễn ra vào 08.02 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Brighton&Hove Albion v Crystal Palace và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Brighton&Hove Albion chiến thắng trong hiệp 2
2 / 10 trận đấu cuối cùng Crystal Palace trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng Crystal Palace trong Giải Ngoại Hạng kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Brighton&Hove Albion trong Giải Ngoại Hạng, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
38 | 54 | 14 | 12 | 12 | 42:48 |
| 8 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 52:46 |
| 9 |
|
38 | 53 | 14 | 11 | 13 | 55:52 |
| 14 |
|
38 | 47 | 11 | 14 | 13 | 49:56 |
| 15 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 41:51 |
| 16 |
|
38 | 44 | 11 | 11 | 16 | 48:51 |
Thông tin trận đấu
09:00
Chủ Nhật 08 tháng 2 2026Anh, Falmer,
American Express Community Stadium
Sự tham dự
31179Đội hình
Brighton&Hove Albion
-
Hurzeler F.
-
Glasner O.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | 0.27 | - | 0.13 | 1 | 28/33(85%) | - | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.38 | - | 0.03 | 1 | 21/34(62%) | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.15 | - | 0.01 | 2 | 84/92(91%) | - | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
7.4 | 77 | - | - | - | 0.35 | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 23/30(77%) | - | - |
|
Guessand E.
Phía trước
|
7.3 | 34 | - | - | 1 | 0.04 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | 0.12 | - | 20/26(77%) | 1 | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 79/90(88%) | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.19 | - | 77/88(88%) | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/23(61%) | - | - |
|
Wharton A.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.03 | - | 0.02 | 1 | 16/24(67%) | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 17/41(41%) | - | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
7 | 88 | 1 | 0.51 | - | 0.01 | 2 | 13/17(76%) | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
6.9 | 56 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
6.8 | 19 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
6.6 | 90 | - | - | - | - | - | 32/40(80%) | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
6.5 | 82 | - | 0.36 | - | 0.01 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.36 | - | 0.04 | 3 | 14/21(67%) | 1 | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
6.3 | 90 | - | - | - | 0.25 | - | 25/28(89%) | - | - |
|
Kamada D.
Tiền vệ
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
6 | 71 | - | - | - | 0.01 | - | 23/29(79%) | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
6 | 71 | - | - | - | 0.02 | - | 19/22(86%) | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
6 | 19 | - | - | - | - | - | 4/7(57%) | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 44/50(88%) | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
5.7 | 71 | - | 0.21 | - | 0.01 | 2 | 43/49(88%) | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
5.3 | 82 | - | 0.03 | - | - | 1 | 5/11(45%) | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.01 | - | 5/6(83%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Larsen J.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.26 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.4 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Wharton A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guessand E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kamada D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
5 | 28/33(85%) | - | - | - | 0.13 | 3/5(60%) | 54 | - | - | - | 2 | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
5 | 14/21(67%) | - | - | - | 0.04 | 7/10(70%) | 41 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
5 | 21/34(62%) | - | - | - | 0.03 | 1/8(13%) | 58 | 3/7(43%) | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
3 | 84/92(91%) | - | - | - | 0.01 | 10/14(71%) | 112 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
3 | 20/26(77%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 48 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
3 | 5/11(45%) | - | - | - | - | 1/5(20%) | 36 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
2 | 44/50(88%) | - | - | - | 0.02 | 9/11(82%) | 65 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
2 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 46 | - | - | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
2 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.25 | 7/7(100%) | 51 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Sarr I.
Phía trước
|
2 | 13/17(76%) | - | - | - | 0.01 | 7/8(88%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Wharton A.
Tiền vệ
|
2 | 16/24(67%) | - | - | - | 0.02 | 6/11(55%) | 41 | 2/6(33%) | - | - | 3 | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
1 | 43/49(88%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 63 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Guessand E.
Phía trước
|
1 | 6/7(86%) | 1 | - | 1 | 0.04 | 3/3(100%) | 16 | - | - | 2/3(67%) | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
1 | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 20 | 3/3(100%) | - | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
1 | 23/30(77%) | - | - | - | 0.03 | - | 49 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
- | 23/29(79%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 41 | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
- | 79/90(88%) | - | - | - | 0.05 | 4/7(57%) | 106 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
- | 77/88(88%) | - | - | - | 0.19 | 11/19(58%) | 104 | 6/11(55%) | 1/6(17%) | - | 2 | 1 |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
- | 17/41(41%) | - | - | - | 0.01 | 4/21(19%) | 49 | 10/34(29%) | - | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
- | 19/22(86%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 33 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
- | 25/29(86%) | - | - | - | 0.35 | 5/7(71%) | 46 | 1/2(50%) | 3/5(60%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - | 1 |
|
Kamada D.
Tiền vệ
|
- | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
- | 4/7(57%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | 1 | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
- | 14/23(61%) | - | - | - | 0.01 | 3/8(38%) | 43 | 1/5(17%) | - | 2/4(50%) | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
- | 32/40(80%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 51 | 5/13(38%) | - | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Lerma J.
Tiền vệ
|
21 | 5/10(50%) | 7/11(64%) | 1 | 3/4(75%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Larsen J.
Phía trước
|
17 | 2/9(22%) | 1/8(13%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dunk L.
Hậu vệ
|
16 | 6/12(50%) | 3/4(75%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
Rutter G.
Phía trước
|
14 | - | 4/12(33%) | 5 | - | - | - | - | - | - |
|
Lacroix M.
Hậu vệ
|
13 | 3/6(50%) | 6/7(86%) | 1 | 1/4(25%) | 2 | 7 | - | 1 | - |
|
Boscagli O.
Hậu vệ
|
12 | 3/4(75%) | 6/8(75%) | 2 | 1/3(33%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Kostoulas C.
Phía trước
|
12 | - | 2/10(20%) | 1 | 1/2(50%) | - | 3 | - | - | - |
|
Mitoma K.
Tiền vệ
|
12 | 2/2(100%) | 4/10(40%) | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Guessand E.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Sarr I.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Wharton A.
Tiền vệ
|
9 | 2/4(50%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gross P.
Tiền vệ
|
8 | 2/4(50%) | 4/4(100%) | - | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Howell H.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Gomez D.
Tiền vệ
|
7 | 3/3(100%) | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Hughes W.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Mitchell T.
Hậu vệ
|
7 | - | 4/6(67%) | - | - | 3 | - | - | - | - |
|
Baleba C.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | - | 2 | - | 1 | - |
|
Munoz D.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 4 | - | - | - |
|
Richards C.
Hậu vệ
|
6 | 3/4(75%) | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | 7 | - | - | - |
|
Minteh Y.
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Cuyper M.
Hậu vệ
|
3 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kadioglu F.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 4 | - | - | - |
|
Kamada D.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pino Y.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
O'Riley M.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Welbeck D.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Henderson D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hinshelwood J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Johnson B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Henderson D.
Thủ môn
|
0.24 | 2 | 0.24 | - | - | 5 | 2 |
|
Verbruggen B.
Thủ môn
|
-0.13 | 3 | 0.87 | 1 | 1 | 6 | 1 |