Llanelli Town AFC - Briton Ferry · 13.03.2026
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Cymru Premier
Sự kiện trận đấu
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Llanelli Town chơi trên sân nhà, Llanelli Town đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi Briton Ferry thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 18-13 nghiêng về phía Briton Ferry.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Llanelli Town đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi Briton Ferry thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-24 nghiêng về phía Briton Ferry.
Trận thắng gần đây nhất của Llanelli Town trước Briton Ferry trên sân nhà là ở năm 2019.
Llanelli Town đã không thể thắng trong 15 trận gần đây nhất.
Llanelli Town đã thua 5 trận liên tiếp trên sân nhà.
Cho xem nhiều hơn
Llanelli Town AFC
Briton Ferry
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Llanelli Town AFC
Briton Ferry
Phỏng đoán
Giải đấu Xứ Wales Cymru Premier sắp tới bao gồm trận đấu giữa Llanelli Town AFC và Briton Ferry sẽ diễn ra vào 13.03 lúc 15:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
8 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Llanelli Town AFC trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
8 / 10 của trận đấu cuối cùng Llanelli Town AFC in Cymru Premier kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Briton Ferry trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Briton Ferry trong Cymru Premier kết thúc với chiến thắng của cô ấy
6 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Cymru Premier
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Llanelli Town AFC không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 |
|
22 | 28 | 6 | 10 | 6 | 33:36 |
| 8 |
|
22 | 25 | 6 | 7 | 9 | 32:40 |
| 9 |
|
22 | 24 | 6 | 6 | 10 | 30:39 |
| 10 |
|
22 | 23 | 6 | 5 | 11 | 19:30 |
| 11 |
|
22 | 21 | 5 | 6 | 11 | 34:48 |
| 12 |
|
22 | 8 | 2 | 2 | 18 | 12:59 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
32 | 48 | 14 | 6 | 12 | 48:43 |
| 2 |
|
32 | 45 | 12 | 9 | 11 | 46:47 |
| 3 |
|
32 | 38 | 8 | 14 | 10 | 43:51 |
| 4 |
|
32 | 35 | 8 | 11 | 13 | 48:59 |
| 5 |
|
32 | 32 | 8 | 8 | 16 | 33:45 |
| 6 |
|
32 | 13 | 3 | 4 | 25 | 17:82 |
Thông tin trận đấu
15:45
Thứ Sáu 13 tháng 3 2026