Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Osters - Brommapojkarna · 10.08.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
89’
2 : 1
86’
1 : 2
goals-icon
Orqvist R. (Odefalk W.)
(Bergquist L.) Olsson D.
change-icon
82’
2 : 1
81’
1 : 2
75’
1 : 2
goals-icon
Camara I. (Barslund K.)
70’
2 : 1
(Ljung D.) Soderberg N.
change-icon
70’
2 : 1
(Rodic V.) Tamminen M.
change-icon
61’
2 : 1
(Sejdiu P.) Uddenas O.
change-icon
61’
2 : 1
58’
2 : 1
54’
1 : 2
51’
1 : 2
46’
1 : 1
goals-icon
Jakobsen A. (Barslund K.)
1 : 0
46’
1 : 1
goals-icon
Alladoh E. (Kurochkin A.)
Hiệp 1
37’
1 : 1
(Hình phạt) Aliev A.
goals-icon
10’
1 : 0
8’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.76
39%
Sở hữu bóng
61%
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Osters Osters
Brommapojkarna Brommapojkarna
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Osters Osters
Brommapojkarna Brommapojkarna
#
Bàn thắng
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    7
  • 71 Ljung D. Ljung D.
    3
  • 5 Adolfsson M. Adolfsson M.
    2
  • 19 Seger D. Seger D.
    2
  • 15 Kricak I. Kricak I.
    2
#
Bàn thắng
  • 9 Lind V. Lind V.
    10
  • 19 Jakobsen A. Jakobsen A.
    8
  • 23 Alladoh E. Alladoh E.
    7
  • 21 Andersson A. Andersson A.
    4
  • 17 Kurochkin A. Kurochkin A.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Osters IF và IF Brommapojkarna khi Osters IF chơi trên sân nhà là 4-1. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.

Trong 9 lần gặp nhau gần đây khi Osters IF chơi trên sân nhà, Osters IF đã thắng 5 trận, có 3 trận hòa trong khi IF Brommapojkarna thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 20-9 nghiêng về phía Osters IF.

Trong 20 lần gặp nhau gần đây, Osters IF đã thắng 6 trận, có 8 trận hòa trong khi IF Brommapojkarna thắng 6 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 32-30 nghiêng về phía Osters IF.

Trận thắng gần đây nhất của IF Brommapojkarna trên sân của Osters IF là ở năm 2004.

Bạn có biết rằng Osters IF ghi 33% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Osters vs Brommapojkarna trong Thụy Điển Giải bóng đá Allsvenskan sẽ bắt đầu vào 10.08 lúc 10:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Osters Brommapojkarna bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Osters

5 / 10của trận đấu cuối cùng Osters trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Osters

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Osters in Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc trong một trận hòa

Osters Brommapojkarna

6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Osters Brommapojkarna

6 / 10 trận đấu gần nhất giữa các đội kết thúc với tỷ số hòa

Osters

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Osters trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Osters

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Osters trong Giải bóng đá Allsvenskan kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2025
# Đội T Dim T V Đ B
11
Halmstads Halmstads 30 35 10 5 15 24:50
12
Brommapojkarna Brommapojkarna 30 31 9 4 17 40:47
13
Đegerfors Đegerfors 30 30 8 6 16 33:52
14
IFK Norrkoping IFK Norrkoping 30 29 8 5 17 40:57
15
Osters Osters 30 26 6 8 16 29:48
16
IFK Varnamo IFK Varnamo 30 16 3 7 20 36:69
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Chủ Nhật 10 tháng 8 2025
Thụy Điển

Thụy Điển, Vaxjo,

Visma Arena

Trọng tài
Olofsson Tess Thụy Điển

Đội hình

Osters Osters
Brommapojkarna Brommapojkarna
Thống Kê Chính
1.78
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.76
39%
Sở hữu bóng
61%
8
Tổng số cú sút
10
2
Những cú sút vào khung thành
1
75% 266/354
Đường chuyền
474/555 85%
3
Đá phạt góc
1
1
Thẻ vàng
5
Cú sút
8
Tổng số cú sút
10
2
Những cú sút vào khung thành
1
1.8
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.76
4
Sút xa khung thành
6
4
Cú sút trong Vùng
4
4
Cú sút ngoài Vùng
6
2
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
75% 266/354
Đường chuyền
474/555 85%
30% 17/57
Đường Chuyền Dài
56/94 60%
47% 38/81
Đường chuyền ở phần ba cuối
107/163 66%
0.62
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.3
21% 3/14
Chuyền bóng
5/17 29%
Tấn công
3
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
14
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
25
0
Ngoại vi
1
14
Đá phạt
13
3
Đá phạt góc
1
23
Ném biên
26
Phòng thủ
14
Fouls
14
1
Thẻ vàng
5
45
Trận đấu tay đôi thắng
44
71% 10/14
Tranh bóng
9/14 64%
9
Cắt bóng
7
Thủ môn
0
Thủ môn cứu thua
1
0.76
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.8
-0.24
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.8

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Osters Osters
Brommapojkarna Brommapojkarna
#
Bàn thắng
  • 9 Aliev A. Aliev A.
    7
  • 71 Ljung D. Ljung D.
    3
  • 5 Adolfsson M. Adolfsson M.
    2
  • 19 Seger D. Seger D.
    2
  • 15 Kricak I. Kricak I.
    2
  • 26 Christensen M. Christensen M.
    2
  • 23 Rodic V. Rodic V.
    2
  • 10 Uddenas O. Uddenas O.
    2
  • 19 Tamminen M. Tamminen M.
    1
  • 14 Olsson D. Olsson D.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Lind V. Lind V.
    10
  • 19 Jakobsen A. Jakobsen A.
    8
  • 23 Alladoh E. Alladoh E.
    7
  • 21 Andersson A. Andersson A.
    4
  • 17 Kurochkin A. Kurochkin A.
    3
  • 19 Irandust D. Irandust D.
    3
  • 27 Barslund K. Barslund K.
    1
  • 2 Karlsson H. Karlsson H.
    1
  • 4 Bjorkander E. Bjorkander E.
    1
  • 20 Odefalk W. Odefalk W.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close