Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Odense - Brondby · 27.10.2025

Giải vô địch quốc gia

Giải vô địch quốc gia

Vòng 13
Th 2 27 thg 10 2025 - 14:00
Hoàn thành
1
4

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+12’
1 : 4
(Arp F.) Martin W.
change-icon
90+9’
1 : 4
90+9’
0 : 5
goals-icon
Uchino K. (Divkovic M.)
90+3’
0 : 5
goals-icon
Villadsen O. (Klaiber S.)
90+3’
0 : 5
goals-icon
Jensen M. (Nartey N.)
(Sorensen A.) McCoy M.
change-icon
86’
1 : 4
84’
1 : 4
80’
0 : 4
78’
0 : 4
goals-icon
Bundgaard F. (Brochner Ambaek J.)
74’
0 : 4
72’
1 : 3
(Niemiec J.) Grot J.
change-icon
46’
1 : 3
0 : 3
46’
0 : 4
goals-icon
Spierings S. (Tahirovic B.)
(Ouedraogo I.) Ejdum M.
change-icon
46’
1 : 3
(Bojang Y.) Gomez J.
change-icon
46’
1 : 3
Hiệp 1
43’
0 : 3
goals-icon
Divkovic M. (Vallys N.)
31’
0 : 2
24’
1 : 1
17’
0 : 1
goals-icon
Tahirovic B. (Nartey N.)
0 : 0

Số liệu thống kê

0.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.15
53%
Sở hữu bóng
47%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Odense Odense
Brondby Brondby
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Odense Odense
Brondby Brondby
#
Bàn thắng
  • 17 Ganaus N. Ganaus N.
    11
  • 7 Arp F. Arp F.
    10
  • 31 Grot J. Grot J.
    7
  • 11 Niemiec J. Niemiec J.
    5
  • 20 Owusu L. Owusu L.
    4
#
Bàn thắng
  • 7 Vallys N. Vallys N.
    7
  • 38 Brochner Ambaek J. Brochner Ambaek J.
    7
  • 19 Fukuda S. Fukuda S.
    5
  • 11 Bundgaard F. Bundgaard F.
    4
  • 99 Nartey N. Nartey N.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Broendby IF khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà là 0-1. Có 8 trận đã kết thúc với kết quả này.

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Odense Boldklub và Broendby IF là 1-1. Có 14 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 42 lần gặp nhau gần đây khi Odense Boldklub chơi trên sân nhà, Odense Boldklub đã thắng 9 trận, có 12 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 21 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 57-33 nghiêng về phía Broendby IF.

Trong 88 lần gặp nhau gần đây, Odense Boldklub đã thắng 20 trận, có 25 trận hòa trong khi Broendby IF thắng 43 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 130-83 nghiêng về phía Broendby IF.

Trận thắng gần đây nhất của Odense Boldklub trước Broendby IF trên sân nhà là ở năm 2019.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Odense vs Brondby trong Đan Mạch Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 27.10 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Odense Brondby bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Odense

3 / 10 of last matches in all competitions Odense played with a score of 0:0

Odense

1 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Odense played with a score of 0:0

Odense Brondby

3 / 10 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Brondby

4 / 10 of last matches in all competitions Brondby played with a score of 0:0

Brondby

5 / 10 of last matches in Giải vô địch quốc gia Brondby played with a score of 0:0

Odense

4 / 10 trận đấu cuối cùng Odense trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Superliga 25/26, Championship Round
# Đội T Dim T V Đ B
3
Nordsjaell Nordsjaell 32 50 15 5 12 51:46
4
Brondby Brondby 32 45 13 6 13 44:35
5
Viborg Viborg 32 44 13 5 14 49:51
Superliga 25/26, Relegation Round
# Đội T Dim T V Đ B
1
Copenhagen Copenhagen 32 51 15 6 11 67:44
2
Odense Odense 32 41 11 8 13 51:60
3
Silkeborg Silkeborg 32 36 10 6 16 41:67
Superliga 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
3
SonderjyskE SonderjyskE 22 36 10 6 6 34:28
4
Brondby Brondby 22 34 10 4 8 31:22
5
Viborg Viborg 22 33 10 3 9 37:35
7
Copenhagen Copenhagen 22 29 8 5 9 35:34
8
Odense Odense 22 27 7 6 9 36:46
9
Randers Randers 22 26 7 5 10 22:27
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:00

Thứ Hai 27 tháng 10 2025
Đan Mạch

Đan Mạch, Odense,

Nature Energy Park

Trọng tài
Svendsen Frederik Đan Mạch

Đội hình

Odense Odense
Brondby Brondby
Thống Kê Chính
0.51
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.15
53%
Sở hữu bóng
47%
10
Tổng số cú sút
11
5
Những cú sút vào khung thành
7
87% 462/530
Đường chuyền
400/492 81%
8
Đá phạt góc
3
3
Thẻ vàng
0
Cú sút
10
Tổng số cú sút
11
5
Những cú sút vào khung thành
7
1.03
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
2.56
3
Sút xa khung thành
2
6
Cú sút trong Vùng
6
4
Cú sút ngoài Vùng
5
2
Các cú đánh bị chặn
2
1
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
87% 462/530
Đường chuyền
400/492 81%
59% 24/41
Đường Chuyền Dài
22/51 43%
79% 168/214
Đường chuyền ở phần ba cuối
59/90 66%
1.02
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.75
27% 7/26
Chuyền bóng
5/10 50%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
35
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
17
2
Ngoại vi
4
5
Đá phạt
9
8
Đá phạt góc
3
19
Ném biên
21
Phòng thủ
9
Fouls
5
3
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
1
32
Trận đấu tay đôi thắng
39
58% 7/12
Tranh bóng
11/16 69%
9
Cắt bóng
10
2
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
3
Thủ môn cứu thua
5
2.56
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.03
-1.44
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.03

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Odense Odense
Brondby Brondby
#
Bàn thắng
  • 17 Ganaus N. Ganaus N.
    11
  • 7 Arp F. Arp F.
    10
  • 31 Grot J. Grot J.
    7
  • 11 Niemiec J. Niemiec J.
    5
  • 20 Owusu L. Owusu L.
    4
  • 5 Burgy N. Burgy N.
    2
  • 15 McCoy M. McCoy M.
    2
  • 23 Martin W. Martin W.
    2
  • 3 Sorensen A. Sorensen A.
    1
  • 4 Paulsen B. Paulsen B.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Vallys N. Vallys N.
    7
  • 38 Brochner Ambaek J. Brochner Ambaek J.
    7
  • 19 Fukuda S. Fukuda S.
    5
  • 11 Bundgaard F. Bundgaard F.
    4
  • 99 Nartey N. Nartey N.
    4
  • 24 Divkovic M. Divkovic M.
    4
  • 4 Binks L. Binks L.
    2
  • 6 Spierings S. Spierings S.
    2
  • 38 Gregoritsch M. Gregoritsch M.
    2
  • 7 Bischoff C. Bischoff C.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close