Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sandefjord - Bryne · 04.10.2025

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Pettersen E.) Gjone M.
change-icon
90+2’
2 : 0
(Cheng C.) Hanstad J.
change-icon
89’
2 : 0
(Dzabic R.) Mathisen S.
change-icon
89’
2 : 0
87’
1 : 1
goals-icon
Landu Landu C. (Sodal L.)
87’
1 : 1
goals-icon
Haland K. (Qvigstad L.)
87’
1 : 1
goals-icon
Gregersen J. (Larsen H.)
79’
1 : 0
(Patoulidis E.) Egeli V.
change-icon
71’
1 : 0
68’
0 : 1
goals-icon
Scriven A. (Pedersen R.)
57’
0 : 1
goals-icon
Grodem M. (Moreira D.)
48’
0 : 1
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.8
56%
Sở hữu bóng
44%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sandefjord Sandefjord
Bryne Bryne
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sandefjord Sandefjord
Bryne Bryne
#
Bàn thắng
  • 9 Sigurdarson S. Sigurdarson S.
    15
  • 27 Dunsby J. Dunsby J.
    5
  • 7 Patoulidis E. Patoulidis E.
    5
  • 17 Cheng C. Cheng C.
    5
  • 10 Mettler L. Mettler L.
    3
#
Bàn thắng
  • 18 Moreira D. Moreira D.
    8
  • 9 Bojadzic S. Bojadzic S.
    6
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    4
  • 11 Scriven A. Scriven A.
    3
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    3

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Sự kiện trận đấu

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Sandefjord Fotball chơi trên sân nhà, Sandefjord Fotball đã thắng 6 trận, có 1 trận hòa trong khi Bryne FK thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 16-3 nghiêng về phía Sandefjord Fotball.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Sandefjord Fotball đã thắng 12 trận, có 2 trận hòa trong khi Bryne FK thắng 3 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 34-13 nghiêng về phía Sandefjord Fotball.

Trận thắng gần đây nhất của Bryne FK trên sân của Sandefjord Fotball là ở năm 2005.

Sandefjord Fotball đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải vô địch quốc gia.

Bạn có biết rằng Sandefjord Fotball ghi 25% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Sandefjord vs Bryne trong Na Uy Giải vô địch quốc gia sẽ bắt đầu vào 04.10 lúc 10:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Sandefjord Bryne bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Sandefjord

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sandefjord trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Sandefjord

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Sandefjord in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại

Bryne

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Bryne trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Bryne

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Bryne trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Bryne

2 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia

Sandefjord

4 / 10 trận đấu cuối cùng Sandefjord trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Eliteserien 2025
# Đội T Dim T V Đ B
4
Brann Brann 30 56 17 5 8 55:46
5
Sandefjord Sandefjord 30 48 15 3 12 55:42
6
Valerenga Valerenga 30 43 13 4 13 49:50
13
Kristiansund BK Kristiansund BK 30 34 9 7 14 34:59
14
Bryne Bryne 30 31 8 7 15 37:56
15
Stromsgodset Stromsgodset 30 20 6 2 22 37:72
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:00

Thứ Bảy 04 tháng 10 2025
Na Uy

Na Uy, Sandefjord,

Komplett Arena

Trọng tài
Grotta Marius Hansen Na Uy
Sandefjord Sandefjord
Bryne Bryne
Thống Kê Chính
0.89
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.8
56%
Sở hữu bóng
44%
13
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
83% 416/503
Đường chuyền
306/397 77%
4
Đá phạt góc
3
0
Thẻ vàng
1
Cú sút
13
Tổng số cú sút
7
3
Những cú sút vào khung thành
1
0.52
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.14
8
Sút xa khung thành
4
11
Cú sút trong Vùng
4
2
Cú sút ngoài Vùng
3
2
Các cú đánh bị chặn
2
2
Sút trúng cột
0
Đường chuyền
83% 416/503
Đường chuyền
306/397 77%
48% 31/64
Đường Chuyền Dài
28/74 38%
70% 69/99
Đường chuyền ở phần ba cuối
83/127 65%
1.1
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.1
64% 9/14
Chuyền bóng
5/18 28%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
3
21
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
0
Ngoại vi
2
16
Đá phạt
16
4
Đá phạt góc
3
19
Ném biên
19
Phòng thủ
16
Fouls
16
0
Thẻ vàng
1
63
Trận đấu tay đôi thắng
56
57% 12/21
Tranh bóng
13/22 59%
10
Cắt bóng
9
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
2
0.14
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.52
0.14
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.48

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sandefjord Sandefjord
Bryne Bryne
#
Bàn thắng
  • 9 Sigurdarson S. Sigurdarson S.
    15
  • 27 Dunsby J. Dunsby J.
    5
  • 7 Patoulidis E. Patoulidis E.
    5
  • 17 Cheng C. Cheng C.
    5
  • 10 Mettler L. Mettler L.
    3
  • 8 Dzabic R. Dzabic R.
    3
  • 6 Mork S. Mork S.
    2
  • 47 Kristiansen S. Kristiansen S.
    2
  • 2 Smajlovic Z. Smajlovic Z.
    2
  • 14 Pettersen E. Pettersen E.
    2
#
Bàn thắng
  • 18 Moreira D. Moreira D.
    8
  • 9 Bojadzic S. Bojadzic S.
    6
  • 22 Larsen H. Larsen H.
    4
  • 11 Scriven A. Scriven A.
    3
  • 28 Grodem M. Grodem M.
    3
  • 19 Strunck N. Strunck N.
    2
  • 17 Qvigstad L. Qvigstad L.
    2
  • 19 Saunes E. Saunes E.
    1
  • 7 Thornes M. Thornes M.
    1
  • 5 Haahr J. Haahr J.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close