Fulham FC U21 - Burnley FC U21 · 27.02.2026
Giải Ngoại hạng U21 2
Vòng 17Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Fulham FC U21
Burnley FC U21
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Fulham FC U21
Burnley FC U21
Phỏng đoán
Trận đấu Fulham FC U21 vs Burnley FC U21 trong Anh Giải Ngoại hạng U21 2 sẽ bắt đầu vào 27.02 lúc 14:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Fulham FC U21 Burnley FC U21 bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Fulham FC U21 không vẽ
5 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Burnley FC U21 không vẽ
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Fulham FC U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 6 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Burnley FC U21 trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 |
|
20 | 40 | 13 | 1 | 6 | 59:21 |
| 4 |
|
20 | 38 | 11 | 5 | 4 | 48:32 |
| 5 |
|
20 | 38 | 12 | 2 | 6 | 45:45 |
| 27 |
|
20 | 17 | 4 | 5 | 11 | 26:52 |
| 28 |
|
20 | 14 | 4 | 2 | 14 | 27:46 |
| 29 |
|
20 | 13 | 3 | 4 | 13 | 22:42 |
Thông tin trận đấu
14:00
Thứ Sáu 27 tháng 2 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
- | 90 | - | 0.06 | - | 0.02 | 1 | 91/98(93%) | - | - |
|
Brierley G.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | - | - | 0.14 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
- | 90 | - | 0.08 | - | 0.17 | 1 | 15/19(79%) | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | 90 | - | - | - | - | - | 35/44(80%) | - | - |
|
Pimlott O.
Tiền vệ
|
- | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.42 | 1 | 12/16(75%) | - | - |
|
Tanton D.
Hậu vệ
|
- | 22 | - | - | - | 0.02 | - | 9/10(90%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Pimlott O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Brierley G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tanton D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
5 | 15/19(79%) | 1 | - | - | 0.17 | 5/8(63%) | 30 | - | - | 4/5(80%) | - | 1 |
|
Pimlott O.
Tiền vệ
|
3 | 12/16(75%) | 1 | - | 1 | 0.42 | 7/7(100%) | 57 | 1/3(33%) | 1/2(50%) | 1/2(50%) | 2 | 1 |
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
1 | 91/98(93%) | - | - | - | 0.02 | 20/23(87%) | 104 | 4/8(50%) | - | - | - | - |
|
Brierley G.
Tiền vệ
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.14 | 5/7(71%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | 35/44(80%) | - | - | - | - | - | 51 | 4/13(31%) | - | - | - | - |
|
Tanton D.
Hậu vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 19 | 3/4(75%) | 1/1(100%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kusi Asare J.
Phía trước
|
11 | 2/2(100%) | 4/9(44%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pimlott O.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | - | - | 1 | 7 | - | - | - |
|
Brierley G.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tanton D.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Amissah S.
Hậu vệ
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
McNally A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
McNally A.
Thủ môn
|
-0.32 | 1 | 0.68 | 1 | - | 5 | 1 |