Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Jeonbuk Hyundai Motors - Thành phố Busan IPark

Số liệu thống kê đối sánh trước

Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
Thành phố Busan IPark Thành phố Busan IPark

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Thành phố Busan IPark Thành phố Busan IPark is +33% Better in terms of Goals scored.
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
1.5 Bàn thắng / trận
Thành phố Busan IPark BUS
2 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
Trên 0.5
80%
100%
Trên 1.5
40%
80%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
0%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
Ghi bàn trong 1H
60%
80%
Ghi bàn trong 2H
60%
40%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
20%
Trung bình ghi 1H
0.7
1.2
Trung bình ghi 2H
0.8
0.8

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors+71% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Jeonbuk Hyundai Motors JEO
0.7 Thua / trận đấu
Thành phố Busan IPark BUS
1.2 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
Trên 0.5
50%
70%
Trên 1.5
20%
30%
Trên 2.5
0%
20%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
50%
30%
Thua / trò chơi
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
1H Giữ sạch lưới
80%
60%
2H Giữ sạch lưới
50%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
20%
20%
Thua trung bình 1H
0.2
0.6
Thua trung bình 2H
0.5
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
80%
80%
+1.5
100%
100%
+0.5
80%
80%
-0.5
50%
70%
-1.5
30%
20%
-2.5
10%
10%
Hiệp 1
+1.5
100%
100%
+0.5
100%
90%
-0.5
50%
60%
-1.5
0%
10%
Hiệp 2
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
80%
-0.5
40%
20%
-1.5
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
5%
7%
0%
11 - 20 phút
5%
7%
0%
21 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 40 phút
9%
13%
0%
41 - 50 phút
14%
13%
29%
51 - 60 phút
18%
7%
43%
61 - 70 phút
5%
0%
14%
71 - 80 phút
5%
7%
0%
81 - 90+ phút
34%
39%
14%
Thành phố Busan IPark Thành phố Busan IPark
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
14%
20%
0%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
7%
10%
0%
31 - 40 phút
14%
20%
25%
41 - 50 phút
14%
20%
0%
51 - 60 phút
7%
0%
25%
61 - 70 phút
7%
10%
0%
71 - 80 phút
7%
10%
0%
81 - 90+ phút
30%
10%
50%
Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
9%
13%
0%
16 - 30 phút
5%
7%
0%
31 - 45 phút
23%
27%
29%
46 - 60 phút
18%
7%
43%
61 - 75 phút
5%
0%
14%
76 - 90+ phút
40%
46%
14%
Thành phố Busan IPark Jeonbuk Hyundai Motors
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
14%
20%
0%
16 - 30 phút
7%
10%
0%
31 - 45 phút
29%
40%
25%
46 - 60 phút
7%
0%
25%
61 - 75 phút
7%
10%
0%
76 - 90+ phút
36%
20%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
Thắng%
50%
60%
Hòa%
50%
30%
Thua%
0%
10%
Hiệp 2
Thắng%
40%
20%
Hòa%
30%
60%
Thua%
30%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

70%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS
4
2
2

Total cards per match for Jeonbuk Hyundai Motors and Thành phố Busan IPark at the tournament Giải K-League 1 in 2020/2020 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
90%
90%
Trên 2.5
70%
60%
65%
Trên 3.5
60%
40%
50%
Trên 4.5
60%
20%
40%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
20%
0%
10%
Trên 7.5
10%
0%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
90%
100%
95%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
20%
20%
20%
Trên 4.5
0%
0%
0%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Jeonbuk Hyundai Motors JEO Thành phố Busan IPark BUS Trung Bình
Trên 0.5
90%
80%
85%
Trên 1.5
60%
50%
55%
Trên 2.5
50%
20%
35%
Trên 3.5
40%
0%
20%
Trên 4.5
20%
0%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close