Union de Santa Fe - CA Independiente Avellaneda · 22.05.2026
Cúp Argentina
1/16 trận chung kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Union de Santa Fe và CA Independiente Avellaneda khi Union de Santa Fe chơi trên sân nhà là 0-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Union de Santa Fe chơi trên sân nhà, Union de Santa Fe đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi CA Independiente Avellaneda thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 10-8 nghiêng về phía CA Independiente Avellaneda.
Trong 19 lần gặp nhau gần đây, Union de Santa Fe đã thắng 2 trận, có 9 trận hòa trong khi CA Independiente Avellaneda thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 23-15 nghiêng về phía CA Independiente Avellaneda.
Union de Santa Fe đã để lọt lưới tất cả các trận trong 6 trận gần nhất.
CA Independiente Avellaneda đã để lọt lưới tất cả các trận trong 5 trận gần nhất.
Cho xem nhiều hơn
Union de Santa Fe
CA Independiente Avellaneda
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Union de Santa Fe
CA Independiente Avellaneda
Phỏng đoán
Trận đấu Cúp Argentina (Argentina) sắp tới giữa Union de Santa Fe và CA Independiente Avellaneda sẽ diễn ra vào 22.05 lúc 19:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Union de Santa Fe v CA Independiente Avellaneda và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Union de Santa Fe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 3 của trận đấu cuối cùng Union de Santa Fe trong Cúp Argentina, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng CA Independiente Avellaneda trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 3 của trận đấu cuối cùng CA Independiente Avellaneda trong Cúp Argentina, ít nhất một đội đã không ghi bàn
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Union de Santa Fe không vẽ
Thông tin trận đấu
19:00
Thứ Sáu 22 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Montiel S.
Hậu vệ
|
8.4 | 73 | 1 | 0.3 | - | 0.11 | 5 | 18/23(78%) | 1 | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 20/28(71%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
8 | 89 | 1 | 0.09 | - | 0.59 | 2 | 22/27(81%) | - | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
8 | 90 | - | 0.02 | - | 0.11 | 1 | 64/75(85%) | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 35/45(78%) | - | - |
|
Del Blanco M.
Hậu vệ
|
7.7 | 89 | - | - | - | 0.05 | - | 43/56(77%) | - | - |
|
Millan L.
Tiền vệ
|
7.6 | 45 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 29/34(85%) | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Fedorco J.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 44/50(88%) | 1 | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 32/35(91%) | - | - |
|
Perez M.
Tiền vệ
|
6.9 | 45 | - | - | - | 0.07 | - | 18/21(86%) | 1 | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
6.7 | 17 | - | - | - | 0.01 | - | 15/17(88%) | - | - |
|
Gonzalez T.
Phía trước
|
6.7 | 11 | - | - | - | 0.04 | - | 4/5(80%) | - | - |
|
Profini R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.03 | - | 0.08 | 1 | 41/47(87%) | - | - |
|
Grella S.
Tiền vệ
|
6.6 | 11 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Palacios J.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.09 | 1 | 24/30(80%) | 1 | - |
|
Luduena J.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.23 | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.24 | - | 0.05 | 2 | 20/29(69%) | - | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
6.4 | 45 | - | - | - | 0.04 | - | 18/20(90%) | - | - |
|
Solari A.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 12/20(60%) | - | - |
|
Vargas L.
Hậu vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.07 | - | 0.04 | 2 | 21/28(75%) | - | - |
|
Tempone F.
Phía trước
|
6.2 | 18 | - | - | - | - | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Colazo R.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.16 | - | - | 1 | 5/9(56%) | - | - |
|
Pitton M.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 26/31(84%) | 1 | - |
|
Mansilla M.
Thủ môn
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 12/26(46%) | - | - |
|
Menossi L.
Tiền vệ
|
5.8 | 79 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 24/29(83%) | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
5.7 | 72 | - | - | - | 0.02 | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Tarragona C.
Phía trước
|
5.5 | 89 | - | 0.38 | - | 0.02 | 2 | 23/28(82%) | - | - |
|
Rodriguez M.
Hậu vệ
|
4.7 | 22 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | 1 | 1 |
|
Corvalan C.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz D.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | 0.05 | - | 2/2(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Montiel S.
Hậu vệ
|
5 | 2 | 0.72 | 3 | - | - | 2 | 3 |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.1 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.07 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Menossi L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Millan L.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Tarragona C.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Vargas L.
Hậu vệ
|
2 | 2 | 0.24 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Colazo R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.14 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fedorco J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Palacios J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.27 | - | - | - | 1 | - |
|
Pitton M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Profini R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Corvalan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Del Blanco M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez T.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Grella S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luduena J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansilla M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solari A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tempone F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
8 | 22/27(81%) | 2 | - | - | 0.59 | 8/11(73%) | 50 | 2/2(100%) | 1/6(17%) | 2/6(33%) | 1 | 2 |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
6 | 20/29(69%) | - | 2 | - | 0.05 | 5/9(56%) | 37 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Colazo R.
Phía trước
|
5 | 5/9(56%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 15 | - | - | - | - | - |
|
Tarragona C.
Phía trước
|
4 | 23/28(82%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/13(69%) | 43 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
3 | 18/20(90%) | - | - | - | 0.04 | 12/13(92%) | 24 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Menossi L.
Tiền vệ
|
3 | 24/29(83%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/7(71%) | 39 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Montiel S.
Hậu vệ
|
3 | 18/23(78%) | - | 1 | - | 0.11 | 10/15(67%) | 42 | 1/2(50%) | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Millan L.
Tiền vệ
|
2 | 29/34(85%) | - | - | - | 0.04 | 12/16(75%) | 44 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - |
|
Pitton M.
Tiền vệ
|
2 | 26/31(84%) | - | - | - | 0.01 | 7/10(70%) | 42 | 3/3(100%) | - | - | 1 | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
1 | 40/47(85%) | - | - | - | 0.02 | 9/15(60%) | 68 | 2/6(33%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
1 | 8/9(89%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 20 | - | - | - | 2 | 2 |
|
Diaz D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Fedorco J.
Hậu vệ
|
1 | 44/50(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 68 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Palacios J.
Tiền vệ
|
1 | 24/30(80%) | - | - | - | 0.09 | 12/15(80%) | 58 | 1/1(100%) | 1/6(17%) | - | 6 | - |
|
Perez M.
Tiền vệ
|
1 | 18/21(86%) | - | - | - | 0.07 | 8/10(80%) | 31 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Profini R.
Tiền vệ
|
1 | 41/47(87%) | - | - | - | 0.08 | 5/8(63%) | 69 | 4/6(67%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Vargas L.
Hậu vệ
|
1 | 21/28(75%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 54 | 3/6(50%) | 1/3(33%) | 1/2(50%) | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
1 | 35/45(78%) | - | - | - | 0.18 | 8/14(57%) | 67 | 5/9(56%) | 2/3(67%) | - | 1 | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
- | 15/17(88%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 25 | - | - | - | 2 | - |
|
Corvalan C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | - | - |
|
Del Blanco M.
Hậu vệ
|
- | 43/56(77%) | - | - | - | 0.05 | 10/19(53%) | 90 | 5/10(50%) | 1/3(33%) | 3/4(75%) | 3 | - |
|
Gonzalez T.
Phía trước
|
- | 4/5(80%) | - | - | - | 0.04 | 2/2(100%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Grella S.
Tiền vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Luduena J.
Hậu vệ
|
- | 25/33(76%) | 1 | - | - | 0.23 | 5/9(56%) | 50 | 5/8(63%) | - | - | 2 | - |
|
Mansilla M.
Thủ môn
|
- | 12/26(46%) | - | - | - | - | - | 37 | 3/17(18%) | - | - | - | - |
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
- | 64/75(85%) | - | - | - | 0.11 | 14/19(74%) | 94 | 9/14(64%) | - | 2/4(50%) | 5 | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
- | 20/28(71%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 35 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Solari A.
Tiền vệ
|
- | 12/20(60%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Tempone F.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
- | 2/2(100%) | 1 | - | - | 0.05 | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
- | 32/35(91%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 46 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Marcone I.
Tiền vệ
|
19 | 1/1(100%) | 11/18(61%) | 2 | 4/4(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Del Blanco M.
Hậu vệ
|
15 | - | 11/14(79%) | 1 | 3/5(60%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Profini R.
Tiền vệ
|
14 | 2/4(50%) | 4/10(40%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Tarragona C.
Phía trước
|
14 | 2/6(33%) | 1/8(13%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Zabala F.
Hậu vệ
|
14 | 2/2(100%) | 8/12(67%) | 4 | 5/7(71%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Palacios J.
Tiền vệ
|
13 | - | 6/13(46%) | 2 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pitton M.
Tiền vệ
|
10 | 1/3(33%) | 2/7(29%) | 1 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fedorco J.
Hậu vệ
|
9 | 3/4(75%) | 3/5(60%) | 1 | 2/3(67%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
9 | - | 3/9(33%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Cabral L.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Luduena J.
Hậu vệ
|
7 | - | 6/7(86%) | - | 2/4(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Montiel S.
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Solari A.
Tiền vệ
|
7 | - | 1/5(20%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Valdez S.
Hậu vệ
|
7 | 5/7(71%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 3 | 5 | - | - | - |
|
Arias S.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 2/2(100%) | 3 | 3 | - | - | - |
|
Avalos G.
Phía trước
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Millan L.
Tiền vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Perez M.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 1/5(20%) | 2 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Colazo R.
Phía trước
|
5 | 1/4(25%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Menossi L.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Grella S.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Rodriguez M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Tempone F.
Phía trước
|
3 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Malcorra V.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Vargas L.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Corvalan C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Diaz D.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez T.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valdez F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Abaldo M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mansilla M.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Rey R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rey R.
Thủ môn
|
0.52 | 4 | 0.52 | - | - | 2 | - |
|
Mansilla M.
Thủ môn
|
-1.1 | 2 | 0.9 | 2 | - | 5 | 1 |