Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin - Club Atletico Tigre · 25.04.2026
Superliga
Vòng 16Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa CA Sarmiento Junin và CA Tigre là 0-1. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi CA Sarmiento Junin chơi trên sân nhà, CA Sarmiento Junin đã thắng 2 trận, có 4 trận hòa trong khi CA Tigre thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 8-6 nghiêng về phía CA Sarmiento Junin.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, CA Sarmiento Junin đã thắng 2 trận, có 5 trận hòa trong khi CA Tigre thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 9-8 nghiêng về phía CA Tigre.
Trận thắng gần đây nhất của CA Tigre trên sân của CA Sarmiento Junin là ở năm 2016.
CA Tigre đã không thể thắng trong 10 trận gần đây nhất.
Cho xem nhiều hơn
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
Club Atletico Tigre
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
Club Atletico Tigre
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin và Club Atletico Tigre, là một phần của Superliga (Argentina), được lên lịch vào 25.04 lúc 18:15. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin không vẽ
5 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Club Atletico Tigre không vẽ
4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Superliga Club Atletico Tigre không vẽ
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 15:15 |
| 8 |
|
16 | 21 | 5 | 6 | 5 | 17:15 |
| 10 |
|
16 | 20 | 4 | 8 | 4 | 18:15 |
| 11 |
|
16 | 19 | 6 | 1 | 9 | 13:20 |
| 12 |
|
16 | 18 | 5 | 3 | 8 | 17:19 |
| 13 |
|
16 | 14 | 3 | 5 | 8 | 15:20 |
Thông tin trận đấu
18:15
Thứ Bảy 25 tháng 4 2026Argentina, Junin,
Estadio Eva Peron
Đội hình
Câu l bộ Atletico Sarmiento Junin
-
Sava F.
-
Dabove D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Superliga
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Burrai J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 13/29(45%) | 1 | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | - | - | - | - | 24/44(55%) | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.19 | - | 0.07 | 3 | 50/66(76%) | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
7.3 | 77 | - | - | - | 0.04 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | 1 | 0.39 | - | 0.01 | 1 | 17/29(59%) | - | - |
|
Lopez S.
Phía trước
|
7 | 59 | - | 0.06 | - | 0.03 | 2 | 19/26(73%) | 1 | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 44/60(73%) | 1 | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
6.7 | 84 | - | - | - | 0.09 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 7/17(41%) | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 13/20(65%) | - | - |
|
Soto G.
Hậu vệ
|
6.6 | 15 | - | - | - | 0.04 | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
6.6 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 4/6(67%) | - | - |
|
Martinez M.
Tiền vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 27/38(71%) | 1 | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 26/39(67%) | - | - |
|
Banegas N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.04 | - | 0.04 | 2 | 22/36(61%) | - | - |
|
Rivas M.
Phía trước
|
6.4 | 15 | - | 0.03 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.17 | - | 0.01 | 2 | 37/44(84%) | - | - |
|
Cabrera E.
Tiền vệ
|
6.3 | 45 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 8/12(67%) | - | - |
|
Marabel J.
Phía trước
|
6.3 | 77 | - | 0.07 | - | 0.02 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Martinez G.
Tiền vệ
|
6.3 | 31 | - | 0.04 | - | - | 2 | 6/11(55%) | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
6.2 | 13 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
6.1 | 13 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
6.1 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 10/16(63%) | 1 | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
6 | 84 | - | 0.17 | - | 0.03 | 3 | 19/25(76%) | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
5.9 | 82 | - | - | - | - | - | 28/42(67%) | 1 | 1 |
|
Pineiro G.
Tiền vệ
|
5.9 | 85 | - | - | - | 0.04 | - | 25/35(71%) | - | - |
|
Saralegui J.
Tiền vệ
|
5.8 | 75 | - | - | - | 0.01 | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
5.7 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 8/12(67%) | 1 | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
5.6 | 62 | - | 0.36 | - | - | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Diaz G.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | 0.03 | - | - | 1 | 1/1(100%) | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | 5 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
3 | - | - | 2 | 1 | - | 1 | 2 |
|
Banegas N.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Lopez S.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.16 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Marabel J.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 2 | 2 | - |
|
Martinez G.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Cabrera E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Diaz G.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.54 | - | - | - | - | 1 |
|
Magnin P.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Martinez M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.08 | - | - | - | - | 1 |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.94 | - | - | - | 1 | - |
|
Rivas M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pineiro G.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saralegui J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Soto G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Banegas N.
Hậu vệ
|
7 | 22/36(61%) | - | - | - | 0.04 | 7/15(47%) | 62 | 1/6(17%) | - | - | 2 | - |
|
Marabel J.
Phía trước
|
3 | 10/12(83%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/4(100%) | 23 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
3 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.09 | 6/8(75%) | 45 | - | 1/5(20%) | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
2 | 19/25(76%) | - | - | - | 0.03 | 3/4(75%) | 41 | 2/3(67%) | - | - | 4 | - |
|
Lopez S.
Phía trước
|
2 | 19/26(73%) | - | - | - | 0.03 | 11/16(69%) | 42 | 3/6(50%) | 1/5(100%) | 3/3(100%) | 2 | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
2 | 17/29(59%) | - | - | - | 0.01 | 2/6(33%) | 45 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
2 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
2 | 26/39(67%) | - | - | - | 0.02 | 10/14(71%) | 66 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
1 | 37/44(84%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 58 | 7/9(78%) | - | - | - | - |
|
Cabrera E.
Tiền vệ
|
1 | 8/12(67%) | - | - | - | 0.02 | 4/7(57%) | 25 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
1 | 4/6(67%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
1 | 44/60(73%) | - | - | - | 0.09 | 6/12(50%) | 77 | 2/11(18%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
1 | 50/66(76%) | - | - | - | 0.07 | 13/24(54%) | 81 | 4/8(50%) | - | - | 3 | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | - | 1 | - | - | 1/4(25%) | 18 | 1/1(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
- | 13/29(45%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 40 | 6/22(27%) | - | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 6 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Diaz G.
Hậu vệ
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 5 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
- | 28/42(67%) | - | - | - | - | 2/8(25%) | 52 | 4/11(36%) | - | - | - | - |
|
Martinez G.
Tiền vệ
|
- | 6/11(55%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Martinez M.
Tiền vệ
|
- | 27/38(71%) | - | - | - | 0.03 | 7/12(58%) | 56 | - | - | - | 3 | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | 10/16(63%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 35 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Pineiro G.
Tiền vệ
|
- | 25/35(71%) | - | - | - | 0.04 | 5/8(63%) | 44 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Rivas M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Saralegui J.
Tiền vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 5/6(83%) | 20 | - | - | - | - | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
- | 7/17(41%) | - | - | - | 0.02 | 3/9(33%) | 30 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
- | 24/44(55%) | - | - | - | - | - | 60 | 1/12(8%) | - | - | 1 | - |
|
Soto G.
Hậu vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | 0.04 | 3/7(43%) | 14 | - | 2/2(100%) | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.04 | 1/2(50%) | 66 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 2 | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
- | 13/20(65%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 27 | 2/9(22%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Banegas N.
Hậu vệ
|
11 | 3/5(60%) | 4/6(67%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Gomez J.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Leyes B.
Tiền vệ
|
11 | 2/3(67%) | 3/8(38%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Marabel J.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Salle S.
Hậu vệ
|
11 | - | 6/9(67%) | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pineiro G.
Tiền vệ
|
9 | 1/2(50%) | 2/7(29%) | 4 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Santamaría T.
Hậu vệ
|
9 | - | 3/7(43%) | 1 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Lopez S.
Phía trước
|
8 | - | 5/8(63%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Martinez M.
Tiền vệ
|
8 | 1/2(50%) | 3/6(50%) | 1 | - | 2 | 3 | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 3/6(50%) | 2 | 1/3(33%) | - | 2 | - | - | - |
|
Serrago T.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Seyral A.
Hậu vệ
|
8 | - | 4/8(50%) | 3 | 3/3(100%) | - | 6 | - | - | - |
|
Zabala C.
Tiền vệ
|
7 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 2 | 7 | - | - | - |
|
Cabrera E.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/3(67%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Insaurralde J.
Hậu vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | 2 | 1/2(50%) | - | 6 | - | - | - |
|
Magnin P.
Phía trước
|
5 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Russo Cordero I.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Barrionuevo A.
Hậu vệ
|
4 | 3/3(100%) | 1/1(100%) | - | - | 1 | 9 | - | - | - |
|
Laso J.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 4 | 4 | - | - | - |
|
Martinez G.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Saralegui J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
2 | 2/2(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Contrera J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pasquini N.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Diaz G.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Soto G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Churin D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Fernandez M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garcia M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Rivas M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suarez L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Zenobio F.
Thủ môn
|
0.78 | 3 | 1.78 | 1 | 1 | 3 | 1 |
|
Burrai J.
Thủ môn
|
0.37 | 2 | 0.37 | - | 1 | 3 | - |