Cagliari Calcio - Hellas Verona · 31.01.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cagliari Calcio và Hellas Verona khi Cagliari Calcio chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cagliari Calcio và Hellas Verona là 2-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 13 lần gặp nhau gần đây khi Cagliari Calcio chơi trên sân nhà, Cagliari Calcio đã thắng 7 trận, có 2 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 17-15 nghiêng về phía Cagliari Calcio.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Cagliari Calcio đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Hellas Verona thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 36-33 nghiêng về phía Hellas Verona.
Mùa trước Cagliari Calcio thắng cả hai trận gặp Hellas Verona (1-0 trên sân nhà và 2-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Cagliari Calcio
Hellas Verona
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Cagliari Calcio
Hellas Verona
Phỏng đoán
Trận đấu Cagliari Calcio vs Hellas Verona trong Ý Giải Serie A sẽ bắt đầu vào 31.01 lúc 14:45. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Cagliari Calcio Hellas Verona bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng Cagliari Calcio trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Cagliari Calcio chiến thắng trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Hellas Verona trong tất cả các giải đấu kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
4 / 10 trận đấu cuối cùng Hellas Verona trong Giải Serie A kết thúc với thất bại của cô ấy trong hiệp 2
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cagliari Calcio không vẽ
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie A Cagliari Calcio không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 |
|
38 | 45 | 11 | 12 | 15 | 28:46 |
| 14 |
|
38 | 43 | 11 | 10 | 17 | 40:53 |
| 15 |
|
38 | 42 | 9 | 15 | 14 | 41:50 |
| 18 |
|
38 | 34 | 8 | 10 | 20 | 32:57 |
| 19 |
|
38 | 21 | 3 | 12 | 23 | 25:61 |
| 20 |
|
38 | 18 | 2 | 12 | 24 | 26:71 |
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Bảy 31 tháng 1 2026Ý, Cagliari,
Sardegna Arena
Sự tham dự
15791Đội hình
Cagliari Calcio
-
12 Alen Sherri
Thủ môn -
24 Ciocci G.
Thủ môn -
3 Idrissi R.
Hậu vệ -
15 Rodriguez J.
Hậu vệ -
22 Dossena A.
Hậu vệ -
28 Zappa G.
Hậu vệ -
14 Deiola A.
Tiền vệ -
25 Sulemana
Tiền vệ -
27 Liteta J.
Tiền vệ -
20 Albarracin A.
Phía trước -
29 Borrelli G.
Phía trước -
30 Pavoletti L.
Phía trước -
37 Junior Trepy Y.
Phía trước -
10 Luvumbo Z.
Phía trước
-
Pisacane F.
-
Sammarco P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Serie A
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
8.4 | 66 | 1 | 0.09 | - | 0.01 | 2 | 27/32(84%) | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
8.3 | 90 | - | - | - | - | - | 94/98(96%) | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
8 | 24 | 1 | 0.95 | - | - | 1 | 19/20(95%) | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.02 | - | - | 1 | 71/80(89%) | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
7.6 | 11 | 1 | 0.21 | - | - | 1 | 4/4(100%) | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 64/81(79%) | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
7.5 | 87 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
7.3 | 66 | 1 | 0.24 | - | 0.01 | 1 | 11/16(69%) | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
7.2 | 79 | - | - | 1 | 0.06 | - | 36/42(86%) | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
7 | 29 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 90/97(93%) | - | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.22 | - | 0.01 | 2 | 29/36(81%) | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
6.9 | 87 | - | 0.1 | 1 | 0.23 | 2 | 34/43(79%) | - | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
6.7 | 24 | - | 0.03 | - | - | 1 | 3/4(75%) | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/33(64%) | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
6.6 | 57 | - | - | - | 0.02 | - | 28/32(88%) | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
6.5 | 57 | - | 0.05 | - | 0.01 | 1 | 21/29(72%) | - | - |
|
Lovric S.
Tiền vệ
|
6.5 | 53 | - | 0.1 | - | 0.03 | 1 | 29/32(91%) | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 10/19(53%) | - | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
6.4 | 33 | - | - | - | - | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 50/53(94%) | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.14 | - | - | 1 | 26/35(74%) | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.04 | - | 0.01 | 2 | 9/9(100%) | - | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
5.9 | 33 | - | 0.02 | - | - | 1 | 5/8(63%) | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 53/68(78%) | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
5.7 | 32 | - | 0.08 | - | - | 2 | 2/2(100%) | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 16/24(67%) | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
5.6 | 58 | - | - | - | 0.01 | - | 15/26(58%) | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
3.6 | 51 | - | - | - | 0.02 | - | 6/10(60%) | 1 | 1 |
|
Niasse C.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.02 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | 1 | 0.1 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.23 | - | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Esposito S.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.39 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.14 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.25 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.31 | - | - | - | 1 | - |
|
Lovric S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.2 | - | - | - | - | 1 |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.22 | - | - | - | - | 1 |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.9 | - | - | - | 1 | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | - | - | - | 1 | 1 | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Niasse C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mosquera D.
Phía trước
|
5 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | 14 | - | - | - | 1 | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
5 | 25/28(89%) | - | - | - | 0.1 | 7/7(100%) | 47 | 1/2(50%) | - | 3/5(60%) | 3 | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 11 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
2 | 34/43(79%) | 2 | - | 1 | 0.23 | 13/17(76%) | 66 | 1/3(33%) | 2/8(25%) | 2/5(40%) | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
2 | 15/26(58%) | - | - | - | 0.01 | 1/6(17%) | 36 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
2 | 36/42(86%) | - | - | 1 | 0.06 | 5/7(71%) | 66 | 2/2(100%) | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
2 | 6/10(60%) | - | - | - | 0.02 | 4/8(50%) | 24 | - | - | - | 1 | - |
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
1 | 29/36(81%) | - | 1 | - | 0.01 | 5/5(100%) | 54 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | - | 3 |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
1 | 21/29(72%) | - | - | - | 0.01 | 5/11(45%) | 43 | - | - | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
1 | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | 1 | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 26 | 2/2(100%) | - | - | 1 | 1 |
|
Lovric S.
Tiền vệ
|
1 | 29/32(91%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 47 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | 2/2(100%) | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
1 | 27/32(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
1 | 50/53(94%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 63 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Niasse C.
Tiền vệ
|
1 | 5/7(71%) | - | - | - | 0.02 | 2/4(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
1 | 9/9(100%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
1 | 19/20(95%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 24 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
1 | 26/35(74%) | - | - | - | - | 2/6(33%) | 50 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 38 | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | 21/33(64%) | - | - | - | - | - | 41 | 1/13(8%) | - | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
- | 10/19(53%) | - | - | - | 0.01 | 2/7(29%) | 41 | - | - | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
- | 64/81(79%) | - | - | - | 0.01 | 5/13(38%) | 91 | 4/10(40%) | - | - | 1 | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
- | 14/17(82%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 26 | - | - | - | 3 | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
- | 71/80(89%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 90 | 2/7(29%) | - | - | 2 | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
- | 94/98(96%) | - | - | - | - | - | 114 | - | - | - | 1 | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
- | 9/10(90%) | - | - | - | - | - | 15 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | 3 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 10 | - | - | - | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | 16/24(67%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 27 | 6/14(43%) | - | - | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
- | 53/68(78%) | - | - | - | 0.01 | 7/16(44%) | 82 | 4/11(36%) | - | - | 2 | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | 1 | - | 1 | 0.1 | - | 6 | - | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
- | 90/97(93%) | - | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 118 | 5/7(71%) | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Adopo M.
Tiền vệ
|
12 | - | 5/8(63%) | 1 | 3/4(75%) | - | 2 | - | - | - |
|
Palestra M.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Frese M.
Tiền vệ
|
9 | 1/1(100%) | 1/8(13%) | 3 | 1/1(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Kilicsoy S.
Phía trước
|
9 | 2/6(33%) | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mina Y.
Hậu vệ
|
9 | 5/7(71%) | 2/2(100%) | 2 | - | 2 | 9 | - | - | - |
|
Obert A.
Hậu vệ
|
9 | 1/1(100%) | 4/8(50%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Orban G.
Phía trước
|
9 | 1/5(20%) | 1/4(25%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nelsson V.
Hậu vệ
|
8 | 4/7(57%) | 1/1(50%) | - | - | 3 | 1 | - | - | - |
|
Slotsager T.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Esposito S.
Phía trước
|
7 | - | 2/7(29%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Harroui A.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Gaetano G.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 2/4(50%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Mosquera D.
Phía trước
|
6 | 1/3(33%) | - | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Sarr A.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Valentini N.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 3/4(75%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Bernede A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Gagliardini R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Lovric S.
Tiền vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
Luperto S.
Hậu vệ
|
5 | 2/3(67%) | 2/2(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Musrati A.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/5(40%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Borrelli G.
Phía trước
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lirola P.
Hậu vệ
|
4 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mazzitelli L.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Sulemana
Tiền vệ
|
4 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ze Pedro
Hậu vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Idrissi R.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Niasse C.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Caprile E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pavoletti L.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serdar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zappa G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Caprile E.
Thủ môn
|
0.36 | 2 | 0.36 | - | - | 6 | - |
|
Simone Perilli
Thủ môn
|
-1.73 | 3 | 2.27 | 4 | - | - | - |