Số liệu thống kê
1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
31
Noonan M.
3
-
11
Umeh J.
1
-
38
Kovalevskis M.
1
-
52
McMahon-Brown K.
1
-
7
McDonnell G.
1
-
15
Roche E.
1
-
47
Aiyenero M.
1
-
19
Jimoh S.
1
-
84
Kozlovskiy S.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17
Sự kiện trận đấu
Ireland đã bất bại 8 trận gần đây nhất.
Ireland wins 1st half in 44% of their matches, Canada in 33% of their matches.
Ireland wins 44% of halftimes, Canada wins 33%.
When Canada leads 0-1 away, they win in 0% of their matches.
When Ireland is down 0-1 home, they win 100% of their matches.
In Giải vô địch thế giới U17, Ireland has better performance than Canada.
Both teams haven't won their last match in Giải vô địch thế giới U17.
Ireland scores 2.4 goals when playing at home and Canada scores 0.5 goals when playing away (on average).
Cho xem nhiều hơn
Ireland U17
%
Vẽ
%
Canada U17
%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Ireland U17
33%
Canada U17
33%
Bỏ phiếu và so sánh lựa chọn của bạn với những người hâm mộ khác!
Phỏng đoán
Trận đấu Giải vô địch thế giới U17 (Thế giới) sắp tới giữa Ireland U17 và Canada U17 sẽ diễn ra vào 14.11 lúc 10:15. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Ireland U17 v Canada U17 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
8 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ireland U17 không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch thế giới U17 Ireland U17 không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Canada U17 không vẽ
2 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch thế giới U17 Canada U17 không vẽ
8 / 9 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Ireland U17 không thua
3 / 3 của các trận đấu cuối cùng trong Giải vô địch thế giới U17 Ireland U17 không thua
Cho xem nhiều hơn
Cho xem nhiều hơn
Thông tin trận đấu
10:15
Thứ Sáu 14 tháng 11 2025
Qatar, Doha,
Aspire Zone - Pitch 4
Trọng tài
Chavani Jelly
Nam Phi
Thống Kê Chính
1.88
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.68
7
Những cú sút vào khung thành
3
73% 263/360
Đường chuyền
285/372 77%
Cú sút
7
Những cú sút vào khung thành
3
1.52
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.56
Đường chuyền
73% 263/360
Đường chuyền
285/372 77%
38% 23/61
Đường Chuyền Dài
23/57 40%
50% 48/96
Đường chuyền ở phần ba cuối
50/81 62%
1.36
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.32
40% 6/15
Chuyền bóng
1/12 8%
Tấn công
4
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
13
Phòng thủ
87
Trận đấu tay đôi thắng
46
71% 20/28
Tranh bóng
10/16 63%
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
0.56
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.52
-0.44
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.52
Thống Kê Chính
0.43
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.28
2
Những cú sút vào khung thành
1
80% 164/204
Đường chuyền
171/211 81%
Cú sút
2
Những cú sút vào khung thành
1
0.51
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.03
Đường chuyền
80% 164/204
Đường chuyền
171/211 81%
50% 10/20
Đường Chuyền Dài
13/27 48%
59% 26/44
Đường chuyền ở phần ba cuối
31/46 67%
0.52
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.15
33% 3/9
Chuyền bóng
1/6 17%
Tấn công
1
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
6
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
3
Phòng thủ
43
Trận đấu tay đôi thắng
17
58% 7/12
Tranh bóng
6/6 100%
Thủ môn
0.03
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.51
0.03
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.51
Thống Kê Chính
1.45
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.4
5
Những cú sút vào khung thành
2
63% 99/156
Đường chuyền
114/161 71%
Cú sút
5
Những cú sút vào khung thành
2
1.01
xG trúng đích (xGOT)
xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.53
Đường chuyền
63% 99/156
Đường chuyền
114/161 71%
32% 13/41
Đường Chuyền Dài
10/30 33%
42% 22/52
Đường chuyền ở phần ba cuối
19/35 54%
0.84
Kiến tạo kỳ vọng (xA)
Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.17
50% 3/6
Chuyền bóng
0/6 0%
Tấn công
3
Cơ hội lớn
Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
13
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
10
Phòng thủ
44
Trận đấu tay đôi thắng
29
81% 13/16
Tranh bóng
4/10 40%
0
Sai lầm dẫn đến bàn thua
1
Thủ môn
0.53
xGOT đối mặt
xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
1.01
-0.47
Bàn thắng ngăn chặn
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.01
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
-
31
Noonan M.
3
-
11
Umeh J.
1
-
38
Kovalevskis M.
1
-
52
McMahon-Brown K.
1
-
7
McDonnell G.
1
-
5
Leonard V.
1
-
15
Roche E.
1
-
47
Aiyenero M.
1
-
19
Jimoh S.
1
-
84
Kozlovskiy S.
1
Thống kê từ 2025 mùa của Giải vô địch thế giới U17