Thủ đô - Carabobo · 31.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Thủ đô
Carabobo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Thủ đô
Carabobo
Phỏng đoán
Giải đấu Venezuela Giải vô địch quốc gia sắp tới bao gồm trận đấu giữa Thủ đô và Carabobo sẽ diễn ra vào 31.05 lúc 17:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Thủ đô trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Thủ đô in Giải vô địch quốc gia kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Carabobo trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Carabobo trong Giải vô địch quốc gia kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải vô địch quốc gia
4 / 10 trận đấu cuối cùng Carabobo trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
13 | 27 | 7 | 6 | 0 | 15:6 |
| 2 |
|
13 | 25 | 7 | 4 | 2 | 17:10 |
| 3 |
|
13 | 24 | 7 | 3 | 3 | 17:12 |
| 6 |
|
13 | 20 | 6 | 2 | 5 | 21:18 |
| 7 |
|
13 | 19 | 4 | 7 | 2 | 23:14 |
| 8 |
|
13 | 17 | 4 | 5 | 4 | 16:14 |
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 10:5 |
| 2 |
|
6 | 11 | 3 | 2 | 1 | 8:5 |
| 3 |
|
6 | 8 | 2 | 2 | 2 | 5:7 |
| 4 |
|
6 | 3 | 1 | 0 | 5 | 2:8 |
Thông tin trận đấu
17:00
Chủ Nhật 31 tháng 5 2026Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Martinez L.
Hậu vệ
|
10 | 90 | 4 | 1.06 | - | 0.02 | 6 | 12/15(80%) | - | - |
|
Tortolero E.
Tiền vệ
|
8.4 | 89 | 1 | 1.04 | - | 0.13 | 7 | 25/28(89%) | 1 | - |
|
Cova M.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | - | 0.12 | - | 0.11 | 2 | 44/54(81%) | - | - |
|
Aponte L.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 37/42(88%) | 1 | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
7.5 | 79 | - | 0.01 | - | 0.03 | 1 | 51/56(91%) | - | - |
|
Sangiovani R.
Tiền vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.02 | - | 0.48 | 1 | 23/26(88%) | - | - |
|
Castillo E.
Tiền vệ
|
7.2 | 11 | - | - | 1 | - | - | 3/6(50%) | - | - |
|
Orozco Y.
Tiền vệ
|
7.2 | 62 | - | 0.04 | 1 | 0.07 | 1 | 21/28(75%) | 1 | - |
|
Perez J.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.21 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Gonzalez A.
Hậu vệ
|
7.1 | 89 | - | 0.01 | 1 | 0.08 | 1 | 29/39(74%) | - | - |
|
Bruera L.
Thủ môn
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 15/21(71%) | 1 | - |
|
Meza D.
Tiền vệ
|
6.9 | 11 | - | 0.05 | - | 0.08 | 2 | 7/7(100%) | - | - |
|
Ramirez J.
Tiền vệ
|
6.7 | 31 | - | 0.02 | - | 0.1 | 1 | 16/21(76%) | - | - |
|
Mendoza S.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 12/14(86%) | - | - |
|
Ferro A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | 0.28 | - | - | 1 | 14/19(74%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tortolero E.
Tiền vệ
|
7 | 3 | 0.94 | 2 | 2 | - | 5 | 2 |
|
Martinez L.
Hậu vệ
|
6 | 5 | 2.69 | - | 1 | - | 6 | - |
|
Cova M.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.11 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Meza D.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Ferro A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Gonzalez A.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Orozco Y.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Ramirez J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.39 | - | - | - | - | 1 |
|
Sangiovani R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Aponte L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bruera L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendoza S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perez J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tortolero E.
Tiền vệ
|
9 | 25/28(89%) | - | 1 | - | 0.13 | 8/11(73%) | 53 | 4/5(80%) | 1/4(25%) | 1/1(100%) | 2 | 2 |
|
Martinez L.
Hậu vệ
|
8 | 12/15(80%) | 1 | - | - | 0.02 | 5/5(100%) | 32 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Gonzalez A.
Hậu vệ
|
5 | 29/39(74%) | 1 | - | 1 | 0.08 | 15/17(88%) | 55 | 3/6(50%) | - | - | - | - |
|
Perez J.
Tiền vệ
|
3 | 40/43(93%) | - | - | - | 0.21 | 12/14(86%) | 63 | - | 2/5(40%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Castillo E.
Tiền vệ
|
2 | 3/6(50%) | - | - | 1 | - | 1/2(50%) | 8 | - | - | - | - | - |
|
Cova M.
Tiền vệ
|
2 | 44/54(81%) | - | - | - | 0.11 | 13/19(68%) | 75 | 8/13(62%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Ferro A.
Hậu vệ
|
1 | 14/19(74%) | - | 1 | - | - | 3/4(75%) | 36 | 3/6(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Mendoza S.
Tiền vệ
|
1 | 12/14(86%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 16 | - | - | - | - | - |
|
Meza D.
Tiền vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.08 | 5/5(100%) | 10 | - | - | - | - | - |
|
Orozco Y.
Tiền vệ
|
1 | 21/28(75%) | 1 | - | 1 | 0.07 | 7/12(58%) | 39 | 5/8(63%) | - | - | - | - |
|
Sangiovani R.
Tiền vệ
|
1 | 23/26(88%) | 1 | - | - | 0.48 | 13/16(81%) | 40 | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Aponte L.
Hậu vệ
|
- | 37/42(88%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 62 | 3/4(75%) | - | - | 1 | - |
|
Bruera L.
Thủ môn
|
- | 15/21(71%) | - | - | - | - | - | 32 | 5/10(50%) | - | - | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
- | 51/56(91%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 68 | 6/6(100%) | - | - | 2 | - |
|
Ramirez J.
Tiền vệ
|
- | 16/21(76%) | - | - | - | 0.1 | 12/17(71%) | 25 | 4/5(80%) | 1/2(50%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Cova M.
Tiền vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 2 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sangiovani R.
Tiền vệ
|
9 | - | 5/9(56%) | 2 | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Gonzalez A.
Hậu vệ
|
8 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Nunez M.
Tiền vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | - | 4/4(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perez J.
Tiền vệ
|
8 | 1/3(33%) | 2/5(40%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Aponte L.
Hậu vệ
|
6 | 2/2(100%) | 3/4(75%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 9 | - | - | - |
|
Ferro A.
Hậu vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Martinez L.
Hậu vệ
|
6 | - | 3/6(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Orozco Y.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Tortolero E.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Bruera L.
Thủ môn
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Castillo E.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendoza S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Meza D.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez J.
Tiền vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bruera L.
Thủ môn
|
0.23 | 1 | 1.23 | 1 | 1 | 8 | - |