Celtic - Livingston · 11.02.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Celtic Glasgow và Livingston FC khi Celtic Glasgow chơi trên sân nhà là 2-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Trong 21 lần gặp nhau gần đây khi Celtic Glasgow chơi trên sân nhà, Celtic Glasgow đã thắng 18 trận, có 3 trận hòa trong khi Livingston FC thắng 0 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 60-14 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Trong 41 lần gặp nhau gần đây, Celtic Glasgow đã thắng 32 trận, có 7 trận hòa trong khi Livingston FC thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 109-29 nghiêng về phía Celtic Glasgow.
Ở Giải Ngoại Hạng Scotland, Livingston FC đã thua 5 trận gần đây nhất trên sân khách.
Bạn có biết rằng Celtic Glasgow ghi 23% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Cho xem nhiều hơn
Celtic
Livingston
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Celtic
Livingston
Phỏng đoán
Trận đấu giữa Celtic và Livingston, là một phần của Giải Ngoại Hạng Scotland (Scotland: Scotland), được lên lịch vào 11.02 lúc 14:45. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.
4 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Celtic trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Celtic trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Celtic chiến thắng trong hiệp 1
5 / 10 trận đấu cuối cùng Livingston trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Celtic trong Giải Ngoại Hạng Scotland kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
14:45
Thứ Tư 11 tháng 2 2026Đội hình
Celtic
-
O'Neill M.
-
Bartley M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 25/26 mùa của Giải Ngoại Hạng Scotland
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Muirhead R.
Phía trước
|
8.5 | 72 | 1 | 0.89 | - | 0.21 | 2 | 7/16(44%) | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
8.4 | 61 | 1 | 0.11 | - | 0.13 | 2 | 62/70(89%) | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
7.9 | 90 | - | 0.35 | - | 0.1 | 8 | 38/47(81%) | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
7.9 | 90 | - | 0.31 | 1 | 0.76 | 3 | 47/53(89%) | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
7.5 | 32 | - | 0.01 | - | 0.1 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.11 | - | 11/16(69%) | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
7.5 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 15/35(43%) | 1 | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | 0.07 | - | 0.11 | 2 | 111/117(95%) | 1 | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
7.2 | 78 | - | 0.07 | - | 0.09 | 1 | 56/63(89%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
7.2 | 12 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 8/10(80%) | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
7.2 | 90 | - | 0.28 | - | 0.48 | 4 | 82/83(99%) | 1 | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
7.2 | 12 | 1 | 0.05 | - | - | 1 | 6/9(67%) | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
7.2 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 79/85(93%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
7 | 29 | - | - | - | 0.12 | - | 25/26(96%) | - | - |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 7/19(37%) | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
6.8 | 29 | - | 0.07 | - | - | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Kerr C.
Hậu vệ
|
6.8 | 61 | - | - | - | 0.01 | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
6.8 | 78 | - | 1.16 | - | 0.16 | 2 | 17/20(85%) | - | - |
|
Wilson D.
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.18 | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 29/32(91%) | - | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
6.6 | 61 | - | 0.86 | - | 0.03 | 3 | 6/6(100%) | - | - |
|
Montano C.
Tiền vệ
|
6.6 | 29 | - | - | - | - | - | 3/8(38%) | - | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.1 | - | - | 1 | 6/8(75%) | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
6.4 | 58 | - | - | - | 0.13 | - | 45/49(92%) | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
6.3 | 29 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
May S.
Phía trước
|
6.2 | 67 | - | 0.06 | - | - | 1 | 4/10(40%) | 1 | - |
|
Danso E.
Tiền vệ
|
6.1 | 61 | - | - | - | - | - | 6/10(60%) | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
5.9 | 17 | - | - | - | - | - | 1/6(17%) | 1 | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
5.9 | 73 | - | - | - | 0.09 | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Bokila J.
Phía trước
|
5.7 | 18 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
- | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 12/17(71%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
8 | 4 | 0.38 | 2 | 2 | - | 4 | 4 |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
4 | 2 | 0.39 | - | 2 | - | 2 | 2 |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.38 | 1 | 1 | - | 3 | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.28 | - | 2 | 1 | 3 | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | 2 | - | 2 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
2 | 2 | 0.35 | - | - | 1 | 2 | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.75 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.3 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 |
|
Adamu J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
May S.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.07 | - | - | - | 1 | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | - | - | 1 |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Bokila J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danso E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Kerr C.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montano C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wilson D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Tounekti S.
Phía trước
|
14 | 47/53(89%) | - | - | 1 | 0.76 | 34/40(85%) | 83 | - | 2/10(20%) | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
10 | 17/20(85%) | - | 1 | - | 0.16 | 14/17(82%) | 36 | - | 3/7(43%) | - | - | 1 |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
9 | 45/49(92%) | - | - | - | 0.13 | 26/30(87%) | 60 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
6 | 38/47(81%) | - | - | - | 0.1 | 19/24(79%) | 66 | 2/3(67%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
6 | 25/26(96%) | - | - | - | 0.12 | 20/21(95%) | 44 | 1/1(100%) | 1/7(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
5 | 6/6(100%) | - | 1 | - | 0.03 | 3/3(100%) | 13 | - | - | - | 2 | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
5 | 12/17(71%) | - | - | - | 0.06 | 3/7(43%) | 33 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Wilson D.
Hậu vệ
|
5 | 13/19(68%) | - | - | - | 0.18 | 3/7(43%) | 29 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
4 | 7/16(44%) | - | - | - | 0.21 | 2/7(29%) | 33 | 1/1(100%) | 3/4(75%) | - | 2 | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
3 | 82/83(99%) | 1 | - | - | 0.48 | 44/44(100%) | 90 | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
3 | 62/70(89%) | - | - | - | 0.13 | 33/39(85%) | 95 | 4/7(57%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | 8/10(80%) | - | - | - | 0.03 | 7/9(78%) | 17 | - | - | - | 1 | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 14 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
1 | 56/63(89%) | - | - | - | 0.09 | 31/35(89%) | 95 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Bokila J.
Phía trước
|
1 | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 4 | - | - | - | 1 | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.1 | 3/4(75%) | 17 | 2/2(100%) | 1/4(25%) | - | - | - |
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
1 | 7/19(37%) | - | - | - | 0.03 | 2/5(40%) | 42 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | 2 | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
1 | 11/16(69%) | - | - | - | 0.11 | 1/5(20%) | 39 | 1/4(25%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
May S.
Phía trước
|
1 | 4/10(40%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 19 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Montano C.
Tiền vệ
|
1 | 3/8(38%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
1 | 6/8(75%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 19 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
1 | 111/117(95%) | - | - | - | 0.11 | 55/58(95%) | 128 | 4/7(57%) | - | - | 1 | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
1 | 5/8(63%) | - | - | - | 0.09 | 1/3(33%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Danso E.
Tiền vệ
|
- | 6/10(60%) | - | - | - | - | - | 15 | - | - | - | 1 | - |
|
Kerr C.
Hậu vệ
|
- | 3/8(38%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 27 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
- | 15/35(43%) | - | - | - | 0.01 | 4/13(31%) | 51 | 15/35(43%) | - | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | 29/32(91%) | - | - | - | - | - | 34 | 6/8(75%) | - | - | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
- | 1/6(17%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 8 | - | - | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
- | 79/85(93%) | - | - | - | 0.05 | 25/26(96%) | 91 | 4/6(67%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Finlayson D.
Hậu vệ
|
19 | 7/12(58%) | 4/7(57%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 8 | - | - | - |
|
Tounekti S.
Phía trước
|
16 | 2/6(33%) | 4/10(40%) | 2 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Muirhead R.
Phía trước
|
14 | 6/9(67%) | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Araujo J.
Hậu vệ
|
12 | 2/8(25%) | 2/4(50%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 5 | - | - | - |
|
Scales L.
Hậu vệ
|
12 | 4/8(50%) | 1/4(25%) | 3 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Nygren B.
Tiền vệ
|
9 | 3/6(50%) | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Smith L.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 5/7(71%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
McGowan R.
Phía trước
|
7 | 4/4(100%) | 1/3(33%) | 1 | - | - | 10 | - | - | - |
|
May S.
Phía trước
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | - | 2 | - | - | - |
|
Wilson D.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | - | 1 | - | - | 8 | - | - | - |
|
Adamu J.
Phía trước
|
5 | 1/5(20%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Hatate R.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Kabongolo B.
Hậu vệ
|
5 | 2/2(100%) | 3/3(100%) | - | 2/2(100%) | 4 | 14 | - | - | - |
|
Maeda D.
Phía trước
|
5 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
McGregor C.
Tiền vệ
|
5 | - | 2/4(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Sylla M.
Tiền vệ
|
5 | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Bokila J.
Phía trước
|
4 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cvancara T.
Phía trước
|
4 | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montano C.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Oxlade-Chamberlain A.
Tiền vệ
|
4 | 1/2(100%) | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Saracchi M.
Hậu vệ
|
4 | 1/2(50%) | 1/2(50%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Tierney K.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Danso E.
Tiền vệ
|
3 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Pittman S.
Tiền vệ
|
3 | 1/2(100%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Trusty A.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Forrest J.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Tait M.
Tiền vệ
|
2 | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - | - |
|
Kerr C.
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Prior J.
Thủ môn
|
1 | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Engels A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Prior J.
Thủ môn
|
0.69 | 9 | 2.69 | 2 | 2 | 3 | - |
|
Schmeichel K.
Thủ môn
|
-0.18 | 1 | 0.82 | 1 | - | 1 | 1 |