Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Vítkovice - Dynamo Ceske Budejovice · 12.04.2019

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

42%
Sở hữu bóng
58%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
7
5
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Vítkovice Vítkovice
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vítkovice Vítkovice
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
#
Bàn thắng
  • 21 Misinsky V. Misinsky V.
    4
  • 12 Macej M. Macej M.
    4
  • 21 Matej J. Matej J.
    4
  • 17 Motycka M. Motycka M.
    3
  • 12 Januska J. Januska J.
    3
#
Bàn thắng
  • 15 Ledecky D. Ledecky D.
    18
  • 10 Taborsky I. Taborsky I.
    9
  • 2 Havel L. Havel L.
    7
  • 17 Kladrubsky J. Kladrubsky J.
    7
  • 27 Mrsic M. Mrsic M.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
1
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice 30 72 23 3 4 60:24
2
Vysocina Jihlava Vysocina Jihlava 30 58 17 7 6 50:33
3
Zbrojovka Zbrojovka 30 57 17 6 7 63:31
7
Pardubice Pardubice 30 44 11 11 8 45:34
8
Vítkovice Vítkovice 30 40 11 7 12 32:44
9
Prostejov Prostejov 30 36 9 9 12 28:37
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

11:00

Thứ Sáu 12 tháng 4 2019
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Ostrava,

Mestsky Stadion(ostrava-Vítkovice)

42%
Sở hữu bóng
58%
Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
7
5
Những cú sút vào khung thành
4
5
Sút xa khung thành
3
Kỷ luật
5
Thẻ vàng
1
Khác
6
Đá phạt góc
6

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Vítkovice Vítkovice
Dynamo Ceske Budejovice Dynamo Ceske Budejovice
#
Bàn thắng
  • 21 Misinsky V. Misinsky V.
    4
  • 12 Macej M. Macej M.
    4
  • 21 Matej J. Matej J.
    4
  • 17 Motycka M. Motycka M.
    3
  • 12 Januska J. Januska J.
    3
  • 7 Vasiljec Vasiljec
    2
  • 20 Pasek D. Pasek D.
    2
  • 98 Holis R. Holis R.
    2
  • 5 Cverna V. Cverna V.
    1
  • 14 Sukennik I. Sukennik I.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Ledecky D. Ledecky D.
    18
  • 10 Taborsky I. Taborsky I.
    9
  • 2 Havel L. Havel L.
    7
  • 17 Kladrubsky J. Kladrubsky J.
    7
  • 27 Mrsic M. Mrsic M.
    3
  • 9 Martan L. Martan L.
    3
  • 16 Koval R. Koval R.
    2
  • 21 Grajciar P. Grajciar P.
    2
  • 11 Brandner P. Brandner P.
    2
  • 17 Provod L. Provod L.
    2

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close