Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Charlton Athletic - Yeovil Town · 08.04.2014

Giải vô địch

Giải vô địch

Th 3 8 thg 4 2014 - 14:45
Hoàn thành
3
2

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Charlton Athletic Charlton Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Charlton Athletic Charlton Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 17 Marvin Sordell Marvin Sordell
    7
  • Johnnie Jackson Johnnie Jackson
    5
  • 23 Harriott C. Harriott C.
    5
  • 14 Church S. Church S.
    3
  • 6 Dervite D. Dervite D.
    2
#
Bàn thắng
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    10
  • James Hayter James Hayter
    6
  • 13 Moore K. Moore K.
    4
  • 20 Grant J. Grant J.
    3
  • 17 Webster B. Webster B.
    3

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải vô địch

Bảng xếp hạng

Championship
# Đội T Dim T V Đ B
17
Huddersfield Town Huddersfield Town 46 53 14 11 21 58:65
18
Charlton Athletic Charlton Athletic 46 51 13 12 21 41:61
19
Millwall Millwall 46 48 11 15 20 46:74
22
Doncaster Rovers Doncaster Rovers 46 44 11 11 24 39:70
23
Barnsley Barnsley 46 39 9 12 25 44:77
24
Yeovil Town Yeovil Town 46 37 8 13 25 44:75
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

14:45

Thứ Ba 08 tháng 4 2014

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Charlton Athletic Charlton Athletic
Yeovil Town Yeovil Town
#
Bàn thắng
  • 17 Marvin Sordell Marvin Sordell
    7
  • Johnnie Jackson Johnnie Jackson
    5
  • 23 Harriott C. Harriott C.
    5
  • 14 Church S. Church S.
    3
  • 6 Dervite D. Dervite D.
    2
  • 21 Ajdarevic A. Ajdarevic A.
    2
  • 6 Lawrie Wilson Lawrie Wilson
    2
  • 24 Cousins J. Cousins J.
    2
  • Tudgay M. Tudgay M.
    2
  • 8 Ghoochannejhad R. Ghoochannejhad R.
    1
#
Bàn thắng
  • 15 Ishmael Miller Ishmael Miller
    10
  • James Hayter James Hayter
    6
  • 13 Moore K. Moore K.
    4
  • 20 Grant J. Grant J.
    3
  • 17 Webster B. Webster B.
    3
  • 32 Ralls J. Ralls J.
    3
  • 12 Ayling L. Ayling L.
    2
  • 34 Lawrence T. Lawrence T.
    2
  • 5 Lundstram J. Lundstram J.
    2
  • 4 Duffy S. Duffy S.
    1

Thống kê từ 13/14 mùa của Giải vô địch

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close