Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Chaves - Leixoes · 09.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
2 : 2
89’
1 : 3
(Rodrigues A.) Carvalho W.
change-icon
88’
2 : 2
87’
1 : 3
goals-icon
Goncalves A. (Fernando Fonseca)
86’
1 : 3
goals-icon
Simaozinho (Nhaga S.)
(Roberto) Pereira H.
change-icon
83’
2 : 2
83’
2 : 2
81’
1 : 3
goals-icon
Pina R. (Feitosa L.)
71’
2 : 2
(Romero Catalan A.) Delgado Caballero J.
change-icon
71’
2 : 2
71’
1 : 3
goals-icon
Werton (Agra S.)
71’
1 : 3
goals-icon
Commey S. (Araujo C.)
69’
1 : 2
goals-icon
Rochez Mejia B. (Feitosa L.)
57’
1 : 2
1 : 1
Hiệp 1
32’
1 : 1
goals-icon
Feitosa L. (Balde A.)
24’
2 : 0
(Hình phạt) Roberto
goals-icon
21’
1 : 0
15’
0 : 1
0 : 0

Số liệu thống kê

58%
Sở hữu bóng
42%
11
Tổng số cú sút
9
6
Những cú sút vào khung thành
5
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Chaves Chaves
Leixoes Leixoes
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Chaves Chaves
Leixoes Leixoes
#
Bàn thắng
  • 17 Roberto Roberto
    12
  • 12 Reinaldo Reinaldo
    6
  • 30 Kusso D. Kusso D.
    5
  • 33 Almeida Simoes T. Almeida Simoes T.
    4
  • 8 Pinho P. Pinho P.
    3
#
Bàn thắng
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    10
  • 9 Bica J. Bica J.
    9
  • 11 Agra S. Agra S.
    5
  • 33 Feitosa L. Feitosa L.
    5
  • 91 Valente R. Valente R.
    3

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa GD Chaves và Leixões SC là 1-0. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi GD Chaves chơi trên sân nhà, GD Chaves đã thắng 6 trận, có 3 trận hòa trong khi Leixões SC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 14-7 nghiêng về phía GD Chaves.

Trong 24 lần gặp nhau gần đây, GD Chaves đã thắng 13 trận, có 6 trận hòa trong khi Leixões SC thắng 5 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 27-18 nghiêng về phía GD Chaves.

Trận thắng gần đây nhất của Leixões SC trên sân của GD Chaves là ở năm 2007.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của GD Chaves) và 0-0 (sân của Leixões SC).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Chaves và Leixoes, là một phần của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 (Bồ Đào Nha), được lên lịch vào 09.05 lúc 10:30. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Chaves

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Chaves không vẽ

Chaves

10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 Chaves không vẽ

Chaves Leixoes

4 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng

Leixoes

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Leixoes không vẽ

Leixoes

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2 Leixoes không vẽ

Chaves

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Chaves trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Liga Portugal 2 25/26
# Đội T Dim T V Đ B
6
UD Leiria UD Leiria 34 50 13 11 10 52:46
7
Leixoes Leixoes 34 50 15 5 14 46:55
8
C.D. Feirense C.D. Feirense 34 46 12 10 12 37:40
9
Chaves Chaves 34 45 13 6 15 42:40
10
S.L. Benfica II S.L. Benfica II 34 44 11 11 12 43:44
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Thứ Bảy 09 tháng 5 2026
Bồ Đào Nha

Bồ Đào Nha, Chaves,

Estadio Municipal Eng. Manuel Branco Teixeira

Trọng tài
Lima Flavio Bồ Đào Nha
Chaves Chaves
Leixoes Leixoes
Thống Kê Chính
58%
Sở hữu bóng
42%
11
Tổng số cú sút
9
6
Những cú sút vào khung thành
5
5
Đá phạt góc
1
2
Thẻ vàng
3
Cú sút
11
Tổng số cú sút
9
6
Những cú sút vào khung thành
5
5
Sút xa khung thành
4
Tấn công
1
Ngoại vi
3
21
Đá phạt
10
5
Đá phạt góc
1
17
Ném biên
12
Phòng thủ
9
Fouls
18
2
Thẻ vàng
3

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Chaves Chaves
Leixoes Leixoes
#
Bàn thắng
  • 17 Roberto Roberto
    12
  • 12 Reinaldo Reinaldo
    6
  • 30 Kusso D. Kusso D.
    5
  • 33 Almeida Simoes T. Almeida Simoes T.
    4
  • 8 Pinho P. Pinho P.
    3
  • 18 Delgado Caballero J. Delgado Caballero J.
    2
  • 10 Rodrigues A. Rodrigues A.
    2
  • 21 Carvalho W. Carvalho W.
    1
  • 4 Rodrigues B. Rodrigues B.
    1
  • 97 Teixeira J. Teixeira J.
    1
#
Bàn thắng
  • 35 Rochez Mejia B. Rochez Mejia B.
    10
  • 9 Bica J. Bica J.
    9
  • 11 Agra S. Agra S.
    5
  • 33 Feitosa L. Feitosa L.
    5
  • 91 Valente R. Valente R.
    3
  • 18 Kanuric B. Kanuric B.
    3
  • 10 Paulinho Paulinho
    3
  • 7 Werton Werton
    2
  • 44 Commey S. Commey S.
    2
  • 30 Nhaga S. Nhaga S.
    2

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải hạng Nhất Bồ Đào Nha 2

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close