Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Chemnitzer - Larne

Dự đoán

0%

1

14.3%

x

0%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Chemnitzer Chemnitzer
Larne Larne

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Larne Larne is +22% Better in terms of Goals scored.
Chemnitzer CFC
1.8 Bàn thắng / trận
Larne LAR
2.2 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Chemnitzer CFC Larne LAR
Trên 0.5
80%
90%
Trên 1.5
60%
60%
Trên 2.5
30%
20%
Trên 3.5
10%
10%
Không ghi được bàn thắng
20%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Chemnitzer CFC Larne LAR
Ghi bàn trong 1H
50%
60%
Ghi bàn trong 2H
70%
60%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
40%
30%
Trung bình ghi 1H
0.5
1
Trung bình ghi 2H
1.3
1.2

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Larne Larne+113% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Chemnitzer CFC
1.7 Thua / trận đấu
Larne LAR
0.8 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Chemnitzer CFC Larne LAR
Trên 0.5
100%
40%
Trên 1.5
50%
20%
Trên 2.5
10%
10%
Trên 3.5
10%
10%
Giữ sạch lưới
0%
60%
Thua / trò chơi
Chemnitzer CFC Larne LAR
1H Giữ sạch lưới
30%
70%
2H Giữ sạch lưới
60%
80%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
10%
10%
Thua trung bình 1H
1.1
0.3
Thua trung bình 2H
0.6
0.4

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
70%
80%
+1.5
90%
90%
+0.5
70%
80%
-0.5
50%
60%
-1.5
10%
50%
-2.5
10%
20%
Hiệp 1
+1.5
80%
100%
+0.5
70%
80%
-0.5
10%
50%
-1.5
0%
30%
Hiệp 2
+1.5
100%
90%
+0.5
90%
80%
-0.5
60%
60%
-1.5
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Chemnitzer Chemnitzer
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
6%
0%
12%
11 - 20 phút
3%
0%
6%
21 - 30 phút
3%
0%
6%
31 - 40 phút
17%
6%
29%
41 - 50 phút
20%
28%
12%
51 - 60 phút
20%
33%
18%
61 - 70 phút
6%
11%
0%
71 - 80 phút
3%
0%
6%
81 - 90+ phút
22%
22%
11%
Larne Larne
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
21%
20%
25%
11 - 20 phút
0%
0%
0%
21 - 30 phút
7%
10%
0%
31 - 40 phút
7%
10%
0%
41 - 50 phút
7%
10%
0%
51 - 60 phút
7%
0%
25%
61 - 70 phút
14%
20%
0%
71 - 80 phút
14%
10%
25%
81 - 90+ phút
23%
20%
25%
Chemnitzer Chemnitzer
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
6%
0%
12%
16 - 30 phút
6%
0%
12%
31 - 45 phút
26%
28%
35%
46 - 60 phút
26%
39%
24%
61 - 75 phút
9%
11%
6%
76 - 90+ phút
27%
22%
11%
Larne Chemnitzer
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
21%
20%
25%
16 - 30 phút
7%
10%
0%
31 - 45 phút
14%
20%
0%
46 - 60 phút
7%
0%
25%
61 - 75 phút
21%
20%
25%
76 - 90+ phút
30%
30%
25%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Chemnitzer CFC Larne LAR
Thắng%
10%
50%
Hòa%
60%
30%
Thua%
30%
20%
Hiệp 2
Thắng%
60%
60%
Hòa%
30%
20%
Thua%
10%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

30%
40%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Chemnitzer CFC Larne LAR
3
2
1

Total cards per match for Chemnitzer and Larne at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
70%
60%
65%
Trên 2.5
60%
50%
55%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
40%
20%
30%
Trên 5.5
20%
20%
20%
Trên 6.5
20%
10%
15%
Trên 7.5
10%
10%
10%
Thẻ Đội
Trên 0.5
60%
60%
60%
Trên 1.5
50%
40%
45%
Trên 2.5
30%
20%
25%
Trên 3.5
20%
10%
15%
Trên 4.5
20%
0%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Chemnitzer CFC Larne LAR Trung Bình
Trên 0.5
70%
40%
55%
Trên 1.5
60%
40%
50%
Trên 2.5
30%
30%
30%
Trên 3.5
0%
20%
10%
Trên 4.5
0%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close