Medellín - Boyacá Chico · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Independiente Medellin và Boyaca Chico FC khi Independiente Medellin chơi trên sân nhà là 1-0. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Independiente Medellin và Boyaca Chico FC là 1-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 18 lần gặp nhau gần đây khi Independiente Medellin chơi trên sân nhà, Independiente Medellin đã thắng 10 trận, có 6 trận hòa trong khi Boyaca Chico FC thắng 2 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 23-12 nghiêng về phía Independiente Medellin.
Trong 37 lần gặp nhau gần đây, Independiente Medellin đã thắng 13 trận, có 11 trận hòa trong khi Boyaca Chico FC thắng 13 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 42-41 nghiêng về phía Boyaca Chico FC.
Trận thắng gần đây nhất của Boyaca Chico FC trên sân của Independiente Medellin là ở năm 2012.
Cho xem nhiều hơn
Medellín
Boyacá Chico
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Medellín
Boyacá Chico
Phỏng đoán
Trận đấu Medellín vs Boyacá Chico trong Colombia Primera A Apertura sẽ bắt đầu vào 22.04 lúc 19:20. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Medellín Boyacá Chico bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
8 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Medellín không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Primera A Apertura Medellín không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Boyacá Chico không vẽ
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Primera A Apertura Boyacá Chico không vẽ
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Medellín trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 |
|
19 | 26 | 7 | 5 | 7 | 31:23 |
| 11 |
|
19 | 26 | 7 | 5 | 7 | 26:24 |
| 12 |
|
19 | 26 | 7 | 5 | 7 | 20:25 |
| 17 |
|
19 | 17 | 3 | 8 | 8 | 13:27 |
| 18 |
|
19 | 17 | 5 | 2 | 12 | 15:32 |
| 19 |
|
19 | 16 | 3 | 7 | 9 | 22:35 |
Thông tin trận đấu
19:20
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Colombia, Medellin,
Estadio Atanasio Girardot
Đội hình
Medellín
-
Botero S.
-
Abella C.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
8.9 | 90 | - | 0.16 | 1 | 0.58 | 2 | 45/55(82%) | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
8.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 75/82(91%) | - | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
8.4 | 84 | - | 0.07 | - | 0.13 | 2 | 63/70(90%) | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
8.1 | 90 | - | - | - | 0.06 | - | 45/47(96%) | - | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
7.5 | 89 | 1 | 0.76 | - | 0.03 | 3 | 10/14(71%) | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
7.3 | 90 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 61/66(92%) | 1 | - |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
7 | 84 | - | 0.09 | - | 0.06 | 2 | 21/27(78%) | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
6.9 | 22 | - | - | - | 0.03 | - | 11/12(92%) | - | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
6.7 | 68 | - | - | - | 0.05 | - | 24/27(89%) | 1 | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 24/26(92%) | - | - |
|
Escorcia Urieta L.
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | - | - | - | - | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Ruiz D.
Hậu vệ
|
6.3 | 30 | - | - | - | 0.07 | - | 5/6(83%) | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 41/47(87%) | - | - |
|
Saldana A.
Hậu vệ
|
6.2 | 60 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Banguero Vasquez A.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 19/24(79%) | 1 | - |
|
Denis D.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 9/27(33%) | - | - |
|
Palma J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/31(74%) | 1 | - |
|
Molina J.
Phía trước
|
6.1 | 90 | - | 0.32 | - | - | 2 | 5/7(71%) | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 11/15(73%) | - | - |
|
Quiceno C.
Tiền vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.09 | - | 0.01 | 1 | 29/35(83%) | - | - |
|
Mera S.
Phía trước
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 14/17(82%) | - | - |
|
Salazar S.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 17/18(94%) | - | - |
|
Aedo A.
Tiền vệ
|
4.9 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
- | 6 | - | 0.05 | - | - | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
3 | 2 | 0.86 | 1 | - | 1 | 3 | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.01 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Molina J.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.12 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Quiceno C.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.23 | - | - | - | - | 1 |
|
Aedo A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Banguero Vasquez A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Denis D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Escorcia Urieta L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mera S.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palma J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ruiz D.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salazar S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Saldana A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
9 | 45/55(82%) | 1 | - | 1 | 0.58 | 16/22(73%) | 82 | 5/7(71%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | 3 | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
7 | 10/14(71%) | - | - | - | 0.03 | 5/8(63%) | 23 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
4 | 24/27(89%) | - | - | - | 0.05 | 10/11(91%) | 36 | 5/5(100%) | - | - | 3 | - |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
4 | 21/27(78%) | - | - | - | 0.06 | 13/18(72%) | 38 | - | 1/2(50%) | - | 4 | - |
|
Molina J.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | - | - | - | 11 | - | - | - | 1 | 2 |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
1 | 63/70(90%) | - | - | - | 0.13 | 36/41(88%) | 83 | 4/9(44%) | - | - | - | - |
|
Mera S.
Phía trước
|
1 | 14/17(82%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 33 | - | - | 1/3(33%) | - | 2 |
|
Montano J.
Phía trước
|
1 | 11/12(92%) | - | - | - | 0.03 | 1/2(50%) | 15 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Salazar S.
Tiền vệ
|
1 | 17/18(94%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 22 | 2/2(100%) | - | - | - | - |
|
Aedo A.
Tiền vệ
|
- | 7/10(70%) | - | - | - | 0.08 | 1/1(100%) | 15 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Banguero Vasquez A.
Hậu vệ
|
- | 19/24(79%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 38 | 1/4(25%) | - | - | 3 | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 30 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
- | 24/26(92%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 29 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Denis D.
Thủ môn
|
- | 9/27(33%) | - | - | - | - | 3/17(18%) | 36 | 4/22(18%) | - | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
- | 41/47(87%) | - | - | - | 0.03 | 10/13(77%) | 55 | 8/10(80%) | - | - | 3 | - |
|
Escorcia Urieta L.
Hậu vệ
|
- | 21/25(84%) | - | - | - | - | 2/5(40%) | 29 | 2/6(33%) | - | - | 1 | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
- | 61/66(92%) | - | - | - | 0.02 | 8/12(67%) | 71 | 6/10(60%) | - | - | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
- | 45/47(96%) | - | - | - | 0.06 | 17/19(89%) | 67 | 5/7(71%) | 2/8(25%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Palma J.
Hậu vệ
|
- | 23/31(74%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 44 | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | - | - | - | - | - |
|
Quiceno C.
Tiền vệ
|
- | 29/35(83%) | - | - | - | 0.01 | 5/8(63%) | 51 | 8/11(73%) | - | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
- | 11/15(73%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 22 | - | - | - | 2 | 1 |
|
Ruiz D.
Hậu vệ
|
- | 5/6(83%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 9 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Saldana A.
Hậu vệ
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 22 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Serna A.
Tiền vệ
|
- | 75/82(91%) | - | - | - | 0.04 | 20/23(87%) | 94 | 5/7(71%) | - | 2/2(100%) | 5 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Serna A.
Tiền vệ
|
14 | 5/5(100%) | 7/9(78%) | 2 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Fabra F.
Hậu vệ
|
10 | 1/1(100%) | 6/9(67%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Diaz J.
Tiền vệ
|
9 | - | 4/8(50%) | 3 | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Mera S.
Phía trước
|
9 | - | 3/8(38%) | 2 | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Banguero Vasquez A.
Hậu vệ
|
8 | - | 5/7(71%) | 2 | 2/2(100%) | - | 8 | - | - | - |
|
Mena E.
Hậu vệ
|
8 | - | 6/8(75%) | 1 | 4/4(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Chaverra F.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Salazar S.
Tiền vệ
|
7 | - | - | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Fydriszewski F.
Phía trước
|
6 | 2/3(67%) | 1/3(33%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Gonzalez Y.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Palma J.
Hậu vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | 2 | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Aedo A.
Tiền vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 3 | - | - | 2 | - | - | 1 |
|
Molina J.
Phía trước
|
4 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Quiceno C.
Tiền vệ
|
4 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Londono D.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Ramirez D.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Saldana A.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(100%) | 2 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Catano D.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Escorcia Urieta L.
Hậu vệ
|
2 | 1/1(100%) | 1/1(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ruiz D.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Chaux E.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chaverra Renteria L.
Hậu vệ
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 3 | - | - | - |
|
Denis D.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Montano J.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Perlaza B.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Chaux E.
Thủ môn
|
0.34 | 2 | 0.34 | - | - | 7 | - |
|
Denis D.
Thủ môn
|
0.06 | 3 | 1.06 | 2 | - | 3 | - |