Bồ Đào Nha - Chile · 06.06.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Bồ Đào Nha đã bất bại 8 trận gần đây nhất trên sân nhà.
Chi lê đã ghi ít nhất một bàn trong 5 trận liên tiếp.
Bồ Đào Nha wins 1st half in 44% of their matches, Chi lê in 12% of their matches.
Bồ Đào Nha wins 44% of halftimes, Chi lê wins 12%.
The winner of their last meeting was Chi lê.
Cho xem nhiều hơn
Bồ Đào Nha
Chile
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Bồ Đào Nha
Chile
Phỏng đoán
Giải đấu Thế giới Trận đấu giao hữu quốc tế sắp tới bao gồm trận đấu giữa Bồ Đào Nha và Chile sẽ diễn ra vào 06.06 lúc 13:45. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.
4 / 10 trận đấu cuối cùng Bồ Đào Nha trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 2
3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Bồ Đào Nha trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 2 trận đấu cuối cùng Bồ Đào Nha trong Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
2 / 3 trận đấu cuối cùng Chile trong Trận đấu giao hữu quốc tế kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Bồ Đào Nha không vẽ
1 / 2 của các trận đấu cuối cùng trong Trận đấu giao hữu quốc tế Bồ Đào Nha không vẽ
Thông tin trận đấu
13:45
Thứ Bảy 06 tháng 6 2026Đội hình
Bồ Đào Nha
-
22 Silva R.
Thủ môn -
1 Costa D.
Thủ môn -
27 Velho R.
Thủ môn -
4 Araujo T.
Hậu vệ -
25 Mendes N.
Hậu vệ -
14 Goncalo Inacio
Hậu vệ -
5 Dalot D.
Hậu vệ -
15 Neves J.
Tiền vệ -
21 Neves R.
Tiền vệ -
23 Vitinha
Tiền vệ -
9 Ramos G.
Phía trước -
18 Neto P.
Phía trước -
19 Guedes G.
Phía trước -
16 Trincao
Phía trước -
11 Felix J.
Phía trước
-
1 Gillier T.
Thủ môn -
23 Cortes B.
Thủ môn -
2 Hormazabal F.
Hậu vệ -
24 Ulloa D.
Hậu vệ -
4 Lichnovsky I.
Hậu vệ -
15 Sierralta F.
Hậu vệ -
22 Reichmuth N.
Tiền vệ -
21 Millan L.
Tiền vệ -
18 Echeverria R.
Tiền vệ -
20 Sepulveda M.
Tiền vệ -
13 Mendez V.
Tiền vệ -
7 Montes C.
Phía trước -
10 Cepeda L.
Phía trước -
9 Morales I.
Phía trước
-
Roberto Martinez
-
Cordova N.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
8.3 | 90 | 1 | 0.05 | - | 0.15 | 2 | 48/59(81%) | - | - |
|
Dias R.
Hậu vệ
|
8 | 87 | - | 0.2 | - | 0.03 | 1 | 67/73(92%) | - | - |
|
Guedes G.
Phía trước
|
7.9 | 45 | 1 | 0.54 | - | 0.09 | 1 | 15/16(94%) | - | - |
|
Neves R.
Tiền vệ
|
7.8 | 45 | - | 0.02 | 1 | 0.48 | 1 | 34/37(92%) | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
7.4 | 76 | - | 0.01 | 1 | 0.04 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
7.3 | 23 | 1 | 0.05 | - | 0.04 | 2 | 10/12(83%) | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 34/35(97%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.11 | - | 0.26 | 1 | 35/44(80%) | - | - |
|
Vigouroux L.
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 18/27(67%) | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 34/35(97%) | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
6.9 | 45 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 30/33(91%) | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
6.9 | 45 | - | - | - | - | - | 12/12(100%) | - | - |
|
Echeverria R.
Tiền vệ
|
6.7 | 23 | - | 0.1 | - | 0.02 | 1 | 20/21(95%) | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
6.7 | 45 | - | 0.16 | - | 0.02 | 2 | 18/18(100%) | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
6.7 | 45 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 21/24(88%) | - | - |
|
Arce A.
Tiền vệ
|
6.6 | 67 | - | 0.05 | - | 0.02 | 1 | 20/24(83%) | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
6.6 | 45 | - | - | - | - | - | 9/11(82%) | - | - |
|
Sierralta F.
Hậu vệ
|
6.6 | 45 | - | - | - | 0.01 | - | 21/26(81%) | - | - |
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
6.6 | 45 | - | 0.18 | - | - | 3 | 5/8(63%) | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.07 | - | - | 1 | 25/26(96%) | - | - |
|
Faundez Gonzalez F.
Hậu vệ
|
6.3 | 45 | - | - | - | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Felix J.
Phía trước
|
6.3 | 14 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Dalot D.
Hậu vệ
|
6.2 | 45 | - | 0.12 | - | 0.08 | 1 | 19/22(86%) | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
6.1 | 80 | - | - | - | 0.06 | - | 19/19(100%) | - | - |
|
Pizarro V.
Tiền vệ
|
6 | 80 | - | 0.06 | - | 0.07 | 2 | 38/45(84%) | - | - |
|
Tapia G.
Phía trước
|
6 | 80 | - | 0.09 | - | - | 2 | 11/15(73%) | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
5.6 | 67 | - | 0.03 | - | 0.12 | 1 | 4/11(36%) | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 33/35(94%) | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
5.1 | 80 | - | - | - | 0.01 | - | 16/20(80%) | - | - |
|
Roman I.
Hậu vệ
|
5.1 | 45 | - | - | - | - | - | 4/9(44%) | - | 1 |
|
Leao R.
Phía trước
|
5 | 45 | - | 0.03 | - | 0.03 | 1 | 23/25(92%) | - | 1 |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | 3 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Hormazabal F.
Hậu vệ
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Mendez V.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | - | 1 | 0.01 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Morales I.
Phía trước
|
- | 10 | - | - | - | - | - | 3/4(75%) | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
- | 10 | - | 0.17 | - | - | 2 | 3/4(75%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 1 |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.25 | - | 1 | - | - | 2 |
|
Neto P.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 2 | - |
|
Pizarro V.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | - | 2 |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.51 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Tapia G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 2 | - |
|
Arce A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.47 | - | - | - | 1 | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Dalot D.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Dias R.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Echeverria R.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Guedes G.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.88 | - | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Leao R.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Neves R.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.03 | - | - | - | - | 1 |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Faundez Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Felix J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormazabal F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendez V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morales I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sierralta F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vigouroux L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Conceicao F.
Phía trước
|
10 | 28/32(88%) | - | - | 1 | 0.04 | 13/16(81%) | 52 | 2/2(100%) | - | 3/5(60%) | 4 | - |
|
Arce A.
Tiền vệ
|
4 | 20/24(83%) | - | - | - | 0.02 | 6/7(86%) | 37 | 5/5(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Guedes G.
Phía trước
|
4 | 15/16(94%) | - | - | - | 0.09 | 8/9(89%) | 18 | - | - | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
4 | 4/11(36%) | - | - | - | 0.12 | 1/3(33%) | 23 | - | - | - | 1 | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
4 | 23/25(92%) | - | - | - | 0.03 | 14/16(88%) | 42 | 1/1(100%) | - | 2/5(40%) | 3 | 1 |
|
Tapia G.
Phía trước
|
4 | 11/15(73%) | - | - | - | - | 3/7(43%) | 27 | - | - | - | 2 | - |
|
Dias R.
Hậu vệ
|
3 | 67/73(92%) | - | 1 | - | 0.03 | 16/20(80%) | 90 | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
3 | 18/18(100%) | - | - | - | 0.02 | 8/8(100%) | 31 | - | - | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
3 | 5/8(63%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 12 | - | - | - | - | 1 |
|
Dalot D.
Hậu vệ
|
2 | 19/22(86%) | - | 1 | - | 0.08 | 6/8(75%) | 32 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Hormazabal F.
Hậu vệ
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 11 | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
2 | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 9 | - | - | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
2 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 31 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
1 | 35/44(80%) | 1 | - | - | 0.26 | 19/25(76%) | 68 | 7/7(100%) | 2/5(40%) | 2/3(67%) | - | 1 |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
1 | 10/12(83%) | - | - | - | 0.04 | 7/9(78%) | 15 | 1/2(50%) | - | - | - | 1 |
|
Echeverria R.
Tiền vệ
|
1 | 20/21(95%) | - | - | - | 0.02 | 10/11(91%) | 24 | - | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
1 | 25/26(96%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
1 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 30 | - | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Pizarro V.
Tiền vệ
|
1 | 38/45(84%) | - | - | - | 0.07 | 9/14(64%) | 57 | 3/5(60%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
1 | 30/33(91%) | - | - | - | 0.02 | 12/14(86%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 4 | - |
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
1 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.09 | 11/11(100%) | 59 | - | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
1 | 34/35(97%) | - | - | - | 0.01 | 12/13(92%) | 37 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | - | 4 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Faundez Gonzalez F.
Hậu vệ
|
- | 1/3(33%) | - | - | - | - | - | 17 | - | - | - | - | - |
|
Felix J.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 7 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
- | 48/59(81%) | 1 | - | - | 0.15 | 28/30(93%) | 81 | 6/6(100%) | 1/7(14%) | - | 2 | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
- | 33/35(94%) | - | - | - | 0.01 | 2/2(100%) | 43 | 1/1(100%) | - | - | 1 | - |
|
Mendez V.
Tiền vệ
|
- | 7/7(100%) | - | - | 1 | 0.01 | 2/2(100%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Morales I.
Phía trước
|
- | 3/4(75%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 6 | - | - | - | - | - |
|
Neves R.
Tiền vệ
|
- | 34/37(92%) | 1 | - | 1 | 0.48 | 10/13(77%) | 49 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
- | 19/19(100%) | - | - | - | 0.06 | 11/11(100%) | 31 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Roman I.
Hậu vệ
|
- | 4/9(44%) | - | - | - | - | - | 13 | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | 9/11(82%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Sierralta F.
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 34 | 2/6(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
- | 34/35(97%) | - | - | - | 0.02 | 10/10(100%) | 41 | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | 12/12(100%) | - | - | - | - | - | 18 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Vigouroux L.
Thủ môn
|
- | 18/27(67%) | - | - | - | - | 1/7(14%) | 42 | 6/15(40%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Suazo G.
Hậu vệ
|
16 | 1/2(50%) | 7/14(50%) | 4 | 3/3(100%) | 3 | 1 | 1 | - | - |
|
Tapia G.
Phía trước
|
15 | 4/6(67%) | 5/9(56%) | 3 | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Conceicao F.
Phía trước
|
11 | - | 7/11(64%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cancelo J.
Hậu vệ
|
10 | - | 5/7(71%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | 1 | - |
|
Leao R.
Phía trước
|
10 | - | 5/10(50%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Arce A.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 3 | 2/2(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Fernandes B.
Tiền vệ
|
8 | - | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | 1 | - |
|
Gutierrez M.
Phía trước
|
8 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | 1 | - | 2 | - | - | - | - |
|
Loyola F.
Hậu vệ
|
7 | - | 2/6(33%) | 2 | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Osorio Osorio D.
Tiền vệ
|
7 | - | 3/7(43%) | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Pizarro V.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/5(40%) | - | 1/1(100%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Samu
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 5/6(83%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Neto P.
Phía trước
|
6 | - | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Dias R.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Neves R.
Tiền vệ
|
5 | 1/1(100%) | 2/4(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Faundez Gonzalez F.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | - | 2 | 6 | - | - | - |
|
Veiga R.
Hậu vệ
|
4 | 2/4(50%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Dalot D.
Hậu vệ
|
3 | - | - | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Felix J.
Phía trước
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Goncalo Inacio
Hậu vệ
|
3 | 1/2(50%) | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guedes G.
Phía trước
|
3 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Maripan G.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Semedo N.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Sierralta F.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 5 | - | - | - |
|
Silva B.
Tiền vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Echeverria R.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cepeda L.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Morales I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reichmuth N.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Araujo T.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hormazabal F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mendez V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Roman I.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ronaldo C.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silva R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Vigouroux L.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Vigouroux L.
Thủ môn
|
0.3 | 6 | 2.3 | 2 | - | 4 | 1 |
|
Sa J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 |
|
Silva R.
Thủ môn
|
-0.3 | 3 | 0.7 | 1 | - | 3 | - |