Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Wisla Krakow - Chrobry Glogow · 08.05.2026

Giải I Liga

Giải I Liga

Vòng 32
Th 6 8 thg 5 2026 - 15:00
Hoàn thành
2
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
86’
3 : 0
(Duarte F.) Mikulec R.
change-icon
85’
3 : 0
(Igbekeme J.) Carbo M.
change-icon
85’
3 : 0
84’
2 : 1
goals-icon
Strozik S. (Janczukowicz P.)
84’
2 : 1
goals-icon
Bak R. (Nowakowski K.)
82’
3 : 0
78’
3 : 0
(Duda K.) Omic E.
change-icon
78’
3 : 0
72’
2 : 1
goals-icon
Bartlewicz S. (Laskowski K.)
(Sanchez J.) Kuziemka M.
change-icon
66’
3 : 0
63’
2 : 1
goals-icon
Bonecki S. (Mandrysz R.)
63’
2 : 1
48’
2 : 0
1 : 0
Hiệp 1
15’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

52%
Sở hữu bóng
48%
23
Tổng số cú sút
9
9
Những cú sút vào khung thành
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Wisla Krakow Wisla Krakow
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wisla Krakow Wisla Krakow
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
#
Bàn thắng
  • 9 Rodado A. Rodado A.
    21
  • 10 Duarte F. Duarte F.
    10
  • 77 Ertlthaler J. Ertlthaler J.
    6
  • 97 Biedrzycki W. Biedrzycki W.
    6
  • Kuziemka M. Kuziemka M.
    6
#
Bàn thắng
  • 18 Mazur M. Mazur M.
    8
  • Laskowski K. Laskowski K.
    6
  • 16 Mandrysz R. Mandrysz R.
    4
  • Ozimek M. Ozimek M.
    4
  • 18 Ebenezer Ibe Torti K. Ebenezer Ibe Torti K.
    4

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải I Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 7 lần gặp nhau gần đây, Wisla Kraków đã thắng 4 trận, có 1 trận hòa trong khi Chrobry Głogów thắng 2 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 14-8 nghiêng về phía Wisla Kraków.

Mùa trước Wisla Kraków thắng cả hai trận gặp Chrobry Głogów (2-1 trên sân nhà và 3-0 trên sân khách)

Bạn có biết rằng Wisla Kraków ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Chrobry Głogów ghi 30% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Wisla Kraków đã bất bại 5 trận gần đây nhất.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Wisla Krakow vs Chrobry Glogow trong Ba Lan Giải I Liga sẽ bắt đầu vào 08.05 lúc 15:00. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Wisla Krakow Chrobry Glogow bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.

Wisla Krakow

1 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Wisla Krakow trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Wisla Krakow

1 / 10 trận đấu cuối cùng Wisla Krakow trong Giải I Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Wisla Krakow

4 / 7 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với Wisla Krakow chiến thắng trong hiệp 1

Chrobry Glogow

3 / 10 trận đấu cuối cùng Chrobry Glogow trong Giải I Liga kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1

Wisla Krakow

4 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Wisla Krakow không vẽ

Wisla Krakow

3 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải I Liga Wisla Krakow không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

1. Liga
# Đội T Dim T V Đ B
1
Wisla Krakow Wisla Krakow 34 71 20 11 3 72:32
2
SLASK WROCLAW SLASK WROCLAW 34 62 17 11 6 69:47
3
KS Wieczysta Krakow KS Wieczysta Krakow 34 57 16 9 9 70:47
4
Chrobry Glogow Chrobry Glogow 34 55 16 7 11 48:36
5
LKS Łódź LKS Łódź 34 54 15 9 10 56:48
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Sáu 08 tháng 5 2026
Trọng tài
Gryckiewicz Patryk Ba Lan
Wisla Krakow Wisla Krakow
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
Thống Kê Chính
52%
Sở hữu bóng
48%
23
Tổng số cú sút
9
9
Những cú sút vào khung thành
1
5
Đá phạt góc
2
2
Thẻ vàng
0
Cú sút
23
Tổng số cú sút
9
9
Những cú sút vào khung thành
1
14
Sút xa khung thành
8
Tấn công
2
Ngoại vi
0
8
Đá phạt
20
5
Đá phạt góc
2
16
Ném biên
12
Phòng thủ
18
Fouls
6
2
Thẻ vàng
0

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Wisla Krakow Wisla Krakow
Chrobry Glogow Chrobry Glogow
#
Bàn thắng
  • 9 Rodado A. Rodado A.
    21
  • 10 Duarte F. Duarte F.
    10
  • 77 Ertlthaler J. Ertlthaler J.
    6
  • 97 Biedrzycki W. Biedrzycki W.
    6
  • Kuziemka M. Kuziemka M.
    6
  • 50 Bozic M. Bozic M.
    6
  • 26 Igbekeme J. Igbekeme J.
    3
  • 2 Lelieveld J. Lelieveld J.
    2
  • 9 Sanchez J. Sanchez J.
    2
  • 9 Zwolinski L. Zwolinski L.
    1
#
Bàn thắng
  • 18 Mazur M. Mazur M.
    8
  • Laskowski K. Laskowski K.
    6
  • 16 Mandrysz R. Mandrysz R.
    4
  • Ozimek M. Ozimek M.
    4
  • 18 Ebenezer Ibe Torti K. Ebenezer Ibe Torti K.
    4
  • 27 Nowakowski K. Nowakowski K.
    4
  • 6 Lewkot S. Lewkot S.
    3
  • 38 Gric J. Gric J.
    3
  • 29 Janczukowicz P. Janczukowicz P.
    3
  • Bartlewicz S. Bartlewicz S.
    1

Thống kê từ 25/26 mùa của Giải I Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close