Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Znojmo - Chrudim · 08.03.2019

Giải hạng nhất quốc gia

Giải hạng nhất quốc gia

Th 6 8 thg 3 2019 - 12:00
Hoàn thành
6
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Số liệu thống kê

Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
3
Khác
2
Đá phạt góc
4
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Znojmo Znojmo
Chrudim Chrudim
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Znojmo Znojmo
Chrudim Chrudim
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Fronek T. Fronek T.
    8
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    7
  • 9 Sipek J. Sipek J.
    6
  • 15 Kesner O. Kesner O.
    5
  • 18 Sixta D. Sixta D.
    3

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Bảng xếp hạng

FNL
# Đội T Dim T V Đ B
12
Sellier&Bellot Vlasim Sellier&Bellot Vlasim 30 32 7 11 12 30:38
13
Chrudim Chrudim 30 29 8 5 17 39:56
14
Viktoria Zizkov Viktoria Zizkov 30 27 7 6 17 33:59
15
MAS Taborsko MAS Taborsko 30 25 6 7 17 37:53
16
Znojmo Znojmo 30 25 6 7 17 40:60
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

12:00

Thứ Sáu 08 tháng 3 2019
Czech Republic: Cộng hòa Séc

Czech Republic: Cộng hòa Séc, Znojmo,

Mestsky Stadion

Tấn công
10
Tổng số mũi chích ngừa
6
5
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
4
Kỷ luật
4
Thẻ vàng
3
Khác
2
Đá phạt góc
4

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Znojmo Znojmo
Chrudim Chrudim
#
Bàn thắng
  • 15 Teply J. Teply J.
    7
  • 16 Kunca D. Kunca D.
    5
  • 90 Mudra J. Mudra J.
    4
  • 14 Helisek D. Helisek D.
    2
  • 7 Strombach D. Strombach D.
    2
  • Avdic M. Avdic M.
    2
  • Cihlar T. Cihlar T.
    2
  • 26 Cukovic I. Cukovic I.
    2
  • 8 Smehyl S. Smehyl S.
    2
  • 20 Harmon V. Harmon V.
    2
#
Bàn thắng
  • 7 Fronek T. Fronek T.
    8
  • 51 Vasulin D. Vasulin D.
    7
  • 9 Sipek J. Sipek J.
    6
  • 15 Kesner O. Kesner O.
    5
  • 18 Sixta D. Sixta D.
    3
  • 7 Rybicka P. Rybicka P.
    3
  • 20 Krcal J. Krcal J.
    2
  • 19 Ujec M. Ujec M.
    2
  • 14 Reznicek V. Reznicek V.
    1
  • 10 Sulik M. Sulik M.
    1

Thống kê từ 18/19 mùa của Giải hạng nhất quốc gia

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close