Toronto - Cincinnati · 11.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Toronto FC và FC Cincinnati là 0-2. Có 4 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 7 lần gặp nhau gần đây khi Toronto FC chơi trên sân nhà, Toronto FC đã thắng 2 trận, có 0 trận hòa trong khi FC Cincinnati thắng 5 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 15-11 nghiêng về phía FC Cincinnati.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây, Toronto FC đã thắng 5 trận, có 1 trận hòa trong khi FC Cincinnati thắng 9 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 25-18 nghiêng về phía FC Cincinnati.
Trận thắng gần đây nhất của Toronto FC trước FC Cincinnati trên sân nhà là ở năm 2021.
Mùa trước FC Cincinnati thắng cả hai trận gặp Toronto FC (2-0 trên sân nhà và 1-0 trên sân khách)
Cho xem nhiều hơn
Toronto
Cincinnati
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Toronto
Cincinnati
Phỏng đoán
Trận đấu Major League Soccer (Mỹ) sắp tới giữa Toronto và Cincinnati sẽ diễn ra vào 11.04 lúc 13:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Toronto v Cincinnati và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Toronto không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer Toronto không vẽ
9 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cincinnati không vẽ
10 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer Cincinnati không vẽ
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Toronto trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
Thông tin trận đấu
13:00
Thứ Bảy 11 tháng 4 2026Canada: Canada, Toronto, ON,
Bmo Field
Sự tham dự
15770Đội hình
Toronto
-
Fraser R.
-
Noonan P.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Laryea R.
Hậu vệ
|
7.8 | 90 | - | - | - | 0.04 | - | 43/47(91%) | - | - |
|
Evander
Tiền vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.2 | - | 0.41 | 2 | 29/34(85%) | - | - |
|
Jabbari A.
Phía trước
|
7.4 | 28 | - | - | 1 | 0.06 | - | 7/10(70%) | - | - |
|
Osorio J.
Tiền vệ
|
7.1 | 90 | - | 0.12 | - | 0.21 | 1 | 53/58(91%) | 1 | - |
|
Gidi S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 40/47(85%) | - | - |
|
Kuscevic B.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | 0.16 | - | 0.01 | 3 | 37/43(86%) | 1 | - |
|
Celentano R.
Thủ môn
|
6.7 | 90 | - | - | - | - | - | 22/28(79%) | - | - |
|
Cifuentes J.
Tiền vệ
|
6.7 | 82 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 18/34(53%) | - | - |
|
Coello A.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 41/50(82%) | - | - |
|
Monlouis Z.
Hậu vệ
|
6.7 | 82 | - | - | - | 0.01 | - | 24/33(73%) | - | - |
|
Miazga M.
Hậu vệ
|
6.5 | 62 | - | 0.09 | - | - | 1 | 35/40(88%) | - | - |
|
Hagglund N.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | 0.01 | - | 0.04 | 1 | 34/45(76%) | - | - |
|
Ramirez B.
Phía trước
|
6.4 | 88 | - | - | - | 0.01 | - | 21/25(84%) | 1 | - |
|
Smith K.
Hậu vệ
|
6.4 | 28 | - | - | - | - | - | 5/8(63%) | - | - |
|
Bucha P.
Tiền vệ
|
6 | 88 | - | - | - | 0.12 | - | 37/45(82%) | - | - |
|
Flores G.
Hậu vệ
|
6 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 41/53(77%) | - | - |
|
Etienne D.
Phía trước
|
5.9 | 82 | - | 0.04 | - | 0.02 | 1 | 9/10(90%) | - | - |
|
Echenique E.
Phía trước
|
5.8 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 18/25(72%) | - | - |
|
Barlow T.
Phía trước
|
5.5 | 62 | - | 0.15 | - | 0.03 | 1 | 14/17(82%) | - | - |
|
Salloi D.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 12/17(71%) | - | - |
|
Sargent J.
Phía trước
|
5.5 | 90 | - | 0.09 | - | 0.02 | 1 | 15/22(68%) | - | - |
|
Denkey K.
Phía trước
|
4.7 | 71 | - | 0.05 | - | 0.36 | 1 | 16/20(80%) | - | 1 |
|
Aristizabal E.
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Franklin .
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.07 | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Henry M.
Tiền vệ
|
- | 8 | - | 0.05 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Mboma Dem K.
Phía trước
|
- | 2 | 1 | 0.16 | - | 0.12 | 1 | 5/6(83%) | - | - |
|
Nwobodo O.
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | 0.01 | - | 2/2(100%) | - | - |
|
Stefanovic L.
Hậu vệ
|
- | 8 | - | - | - | 0.08 | - | 7/7(100%) | - | - |
|
Valenzuela G.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuscevic B.
Hậu vệ
|
3 | 1 | 0.18 | 2 | - | 3 | 3 | - |
|
Evander
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | 1 | 1 |
|
Barlow T.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.16 | - | - | - | 1 | - |
|
Cifuentes J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Denkey K.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Etienne D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.09 | - | - | - | 1 | - |
|
Hagglund N.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.12 | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Henry M.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Mboma Dem K.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.13 | - | - | - | 1 | - |
|
Miazga M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.61 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Osorio J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Sargent J.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Aristizabal E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bucha P.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Celentano R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Coello A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Echenique E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Flores G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Franklin .
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gidi S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jabbari A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Laryea R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Monlouis Z.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nwobodo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez B.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Salloi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stefanovic L.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Valenzuela G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Sargent J.
Phía trước
|
4 | 15/22(68%) | - | 1 | - | 0.02 | 9/14(64%) | 33 | - | - | - | 3 | - |
|
Barlow T.
Phía trước
|
3 | 14/17(82%) | - | - | - | 0.03 | 3/6(50%) | 25 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Bucha P.
Tiền vệ
|
3 | 37/45(82%) | - | - | - | 0.12 | 7/10(70%) | 58 | - | - | - | 1 | - |
|
Denkey K.
Phía trước
|
3 | 16/20(80%) | - | - | - | 0.36 | 10/11(91%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Jabbari A.
Phía trước
|
3 | 7/10(70%) | 1 | - | 1 | 0.06 | 3/5(60%) | 17 | - | - | - | 2 | - |
|
Kuscevic B.
Hậu vệ
|
3 | 37/43(86%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 59 | 1/2(50%) | - | - | 2 | - |
|
Osorio J.
Tiền vệ
|
3 | 53/58(91%) | - | - | - | 0.21 | 16/20(80%) | 72 | 2/3(67%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Salloi D.
Phía trước
|
3 | 12/17(71%) | 1 | - | - | 0.02 | 4/6(67%) | 29 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Cifuentes J.
Tiền vệ
|
2 | 18/34(53%) | - | - | - | 0.02 | 8/19(42%) | 54 | - | 1/2(100%) | 5/5(100%) | - | - |
|
Etienne D.
Phía trước
|
2 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.02 | 3/3(100%) | 26 | - | - | 1/3(25%) | 2 | - |
|
Evander
Tiền vệ
|
2 | 29/34(85%) | 2 | - | - | 0.41 | 9/13(69%) | 57 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 4/6(67%) | 2 | - |
|
Henry M.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | 7 | - | - | - | - | 1 |
|
Miazga M.
Hậu vệ
|
2 | 35/40(88%) | - | 1 | - | - | 1/3(33%) | 50 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
Coello A.
Tiền vệ
|
1 | 41/50(82%) | - | - | - | 0.24 | 8/13(62%) | 74 | 2/8(25%) | 6/13(46%) | - | 1 | - |
|
Echenique E.
Phía trước
|
1 | 18/25(72%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 42 | 2/3(67%) | - | 3/4(75%) | 1 | - |
|
Flores G.
Hậu vệ
|
1 | 41/53(77%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 78 | 1/6(17%) | - | - | - | - |
|
Hagglund N.
Hậu vệ
|
1 | 34/45(76%) | - | 1 | - | 0.04 | 3/4(75%) | 72 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Laryea R.
Hậu vệ
|
1 | 43/47(91%) | - | - | - | 0.04 | 17/19(89%) | 73 | 1/2(50%) | - | - | 7 | - |
|
Mboma Dem K.
Phía trước
|
1 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.12 | 3/4(75%) | 9 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Ramirez B.
Phía trước
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 48 | - | - | - | 1 | - |
|
Stefanovic L.
Hậu vệ
|
1 | 7/7(100%) | - | - | - | 0.08 | 2/2(100%) | 10 | - | - | - | 1 | - |
|
Aristizabal E.
Phía trước
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Celentano R.
Thủ môn
|
- | 22/28(79%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | 7/13(54%) | - | - | - | - |
|
Franklin .
Hậu vệ
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | 0.07 | 1/1(100%) | 7 | - | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Gidi S.
Tiền vệ
|
- | 40/47(85%) | - | - | - | 0.05 | 12/12(100%) | 66 | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Monlouis Z.
Hậu vệ
|
- | 24/33(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/6(50%) | 44 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Nwobodo O.
Tiền vệ
|
- | 2/2(100%) | - | - | - | 0.01 | 1/1(100%) | 4 | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Hậu vệ
|
- | 5/8(63%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Valenzuela G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Kuscevic B.
Hậu vệ
|
19 | 9/12(75%) | 4/7(57%) | 2 | 1/2(50%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Flores G.
Hậu vệ
|
16 | 4/6(67%) | 4/10(40%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 7 | - | - | 1 |
|
Coello A.
Tiền vệ
|
15 | 2/3(67%) | 6/12(50%) | 3 | 1/5(20%) | - | 1 | - | - | - |
|
Sargent J.
Phía trước
|
15 | 2/7(29%) | 3/8(38%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Barlow T.
Phía trước
|
13 | 2/6(33%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Laryea R.
Hậu vệ
|
13 | 1/2(50%) | 9/11(82%) | 1 | 2/2(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Denkey K.
Phía trước
|
12 | 1/5(20%) | 1/7(14%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Echenique E.
Phía trước
|
11 | - | 5/10(50%) | 2 | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Evander
Tiền vệ
|
11 | - | 6/11(55%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Hagglund N.
Hậu vệ
|
11 | 5/9(56%) | - | 3 | - | 1 | 13 | - | - | - |
|
Jabbari A.
Phía trước
|
11 | 2/6(33%) | 2/5(40%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Cifuentes J.
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Ramirez B.
Phía trước
|
9 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 3 | 2/4(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Etienne D.
Phía trước
|
8 | - | 2/6(33%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Gidi S.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Osorio J.
Tiền vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | 1 | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Monlouis Z.
Hậu vệ
|
6 | 2/3(67%) | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Bucha P.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | - | 2/2(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Stefanovic L.
Hậu vệ
|
4 | 3/4(75%) | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Miazga M.
Hậu vệ
|
3 | 2/3(67%) | - | - | - | - | 7 | - | - | - |
|
Salloi D.
Phía trước
|
3 | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Aristizabal E.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Smith K.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Valenzuela G.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Franklin .
Hậu vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Henry M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Celentano R.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mboma Dem K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Nwobodo O.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | 1 | 1 | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Celentano R.
Thủ môn
|
0.69 | 3 | 0.69 | 1 | - | 3 | - |