Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Cosenza Calcio - Cittadella · 25.01.2025

Giải Serie B

Giải Serie B

Vòng 23
Th 7 25 thg 1 2025 - 09:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90’
0 : 2
goals-icon
Ravasio (Rabbi S.)
83’
1 : 1
(Kouan C.) Fumagalli T.
change-icon
80’
1 : 1
80’
0 : 2
(Pinna A.) Mazzocchi S.
change-icon
73’
1 : 1
(Ciervo R.) D'Orazio T.
change-icon
73’
1 : 1
70’
0 : 2
goals-icon
Branca S. (Casolari F.)
69’
1 : 1
68’
1 : 1
(Venturi M.) Strizzolo L.
change-icon
60’
1 : 1
(Ricci G.) Martino P.
change-icon
59’
1 : 1
57’
0 : 2
goals-icon
Amatucci F. (Tronchin S.)
56’
0 : 2
goals-icon
Okwonkwo O. (Pandolfi L.)
46’
0 : 2
0 : 1
46’
0 : 2
goals-icon
Maniero II L. (Kastrati E.)
Hiệp 1
45+3’
0 : 2
35’
1 : 1
12’
0 : 1
Dalle Mura C. (Bàn phản lưới nhà)
0 : 0

Số liệu thống kê

65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
5
4
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Cosenza Calcio Cosenza Calcio
Cittadella Cittadella
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cosenza Calcio Cosenza Calcio
Cittadella Cittadella
#
Bàn thắng
  • 9 Artistico G. Artistico G.
    7
  • 99 Fumagalli T. Fumagalli T.
    4
  • 16 Ricciardi M. Ricciardi M.
    4
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 21 Zilli M. Zilli M.
    3
#
Bàn thắng
  • 8 Pandolfi L. Pandolfi L.
    8
  • 21 Rabbi S. Rabbi S.
    4
  • 16 Vita A. Vita A.
    4
  • 17 Okwonkwo O. Okwonkwo O.
    3
  • 24 Carissoni L. Carissoni L.
    2

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Cosenza Calcio và Cittadella là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 8 lần gặp nhau gần đây khi Cosenza Calcio chơi trên sân nhà, Cosenza Calcio đã thắng 4 trận, có 3 trận hòa trong khi Cittadella thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 9-5 nghiêng về phía Cosenza Calcio.

Trong 17 lần gặp nhau gần đây, Cosenza Calcio đã thắng 6 trận, có 7 trận hòa trong khi Cittadella thắng 4 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 16-15 nghiêng về phía Cosenza Calcio.

Trận thắng gần đây nhất của Cittadella trên sân của Cosenza Calcio là ở năm 2020.

Kết quả mùa giải trước: 0-0 (sân của Cosenza Calcio) và 2-0 (sân của Cittadella).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Cosenza Calcio và Cittadella sẽ diễn ra vào 25.01 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Cosenza Calcio

8 / 10 of last matches Cosenza Calcio in all competitions scored at least 1 goal

Cosenza Calcio

8 / 10 of last matches Cosenza Calcio in Giải Serie B scored at least 1 goal

Cosenza Calcio Cittadella

7 / 10 of the last matches between the teams there was at least 1 goal

Cittadella

6 / 10 of last matches Cittadella in all competitions scored at least 1 goal

Cittadella

6 / 10 of last matches Cittadella in Giải Serie B scored at least 1 goal

Cosenza Calcio

7 / 10 of last matches Cosenza Calcio in all competitions had less than 2 goals

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
18
Union Brescia Union Brescia 38 39 9 16 13 42:48
17
Sampdoria Sampdoria 38 41 8 17 13 38:49
19
Cittadella Cittadella 38 39 10 9 19 30:56
20
Cosenza Calcio Cosenza Calcio 38 30 7 13 18 32:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 25 tháng 1 2025
Ý

Ý, Cosenza,

Stadio San Vito

Trọng tài
Monaldi Marco Ý
65%
Sở hữu bóng
35%
Tấn công
12
Tổng số mũi chích ngừa
5
4
Những cú sút vào khung thành
2
5
Sút xa khung thành
2
3
Ảnh bị chặn
1
2
Thủ môn cứu thua
4
Kỷ luật
15
Fouls
23
4
Thẻ vàng
3
Khác
26
Ném phạt thành công
15
9
Đá phạt góc
2
0
Ngoại vi
3
21
Ném biên
16

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Cosenza Calcio Cosenza Calcio
Cittadella Cittadella
#
Bàn thắng
  • 9 Artistico G. Artistico G.
    7
  • 99 Fumagalli T. Fumagalli T.
    4
  • 16 Ricciardi M. Ricciardi M.
    4
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 21 Zilli M. Zilli M.
    3
  • 11 D'Orazio T. D'Orazio T.
    2
  • 20 Pinna A. Pinna A.
    2
  • 34 Florenzi A. Florenzi A.
    2
  • 31 Ricci G. Ricci G.
    1
  • 13 Strizzolo L. Strizzolo L.
    1
#
Bàn thắng
  • 8 Pandolfi L. Pandolfi L.
    8
  • 21 Rabbi S. Rabbi S.
    4
  • 16 Vita A. Vita A.
    4
  • 17 Okwonkwo O. Okwonkwo O.
    3
  • 24 Carissoni L. Carissoni L.
    2
  • 18 Tronchin S. Tronchin S.
    2
  • 91 Ravasio Ravasio
    1
  • 19 Cassano C. Cassano C.
    1
  • 8 Amatucci F. Amatucci F.
    1
  • 10 Casolari F. Casolari F.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close