Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Colorado Rapids - C.S.D. Comunicaciones

FT (P)
1
0
Hình phạt: (3-4)
C.S.D. Comunicaciones
next-round
Tiến vào vòng tiếp theo
info-icon Trận thứ 2. Trận đấu đầu tiên Kết quả: 0-1.

Số liệu thống kê đối sánh trước

Colorado Rapids Colorado Rapids
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Colorado Rapids is +0% Better in terms of Goals scored.
Colorado Rapids COL
1 Bàn thắng / trận
C.S.D. Comunicaciones COM
1 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
Trên 0.5
70%
70%
Trên 1.5
30%
30%
Trên 2.5
0%
0%
Trên 3.5
0%
0%
Không ghi được bàn thắng
30%
30%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
Ghi bàn trong 1H
60%
30%
Ghi bàn trong 2H
10%
50%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
10%
Trung bình ghi 1H
0.7
0.3
Trung bình ghi 2H
0.2
0.7

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones+40% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Colorado Rapids COL
1.4 Thua / trận đấu
C.S.D. Comunicaciones COM
1 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
Trên 0.5
70%
60%
Trên 1.5
50%
30%
Trên 2.5
20%
10%
Trên 3.5
0%
0%
Giữ sạch lưới
30%
40%
Thua / trò chơi
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
1H Giữ sạch lưới
40%
70%
2H Giữ sạch lưới
60%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
30%
20%
Thua trung bình 1H
0.9
0.4
Thua trung bình 2H
0.4
0.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
70%
+1.5
90%
90%
+0.5
40%
60%
-0.5
20%
40%
-1.5
10%
10%
-2.5
0%
0%
Hiệp 1
+1.5
90%
90%
+0.5
60%
70%
-0.5
20%
30%
-1.5
10%
0%
Hiệp 2
+1.5
100%
100%
+0.5
70%
70%
-0.5
10%
40%
-1.5
0%
0%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Colorado Rapids Colorado Rapids
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
10%
7%
11 - 20 phút
8%
10%
14%
21 - 30 phút
17%
20%
14%
31 - 40 phút
17%
20%
14%
41 - 50 phút
13%
10%
14%
51 - 60 phút
4%
10%
0%
61 - 70 phút
8%
10%
7%
71 - 80 phút
8%
0%
14%
81 - 90+ phút
17%
10%
16%
C.S.D. Comunicaciones C.S.D. Comunicaciones
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
10%
10%
10%
11 - 20 phút
10%
10%
10%
21 - 30 phút
10%
0%
20%
31 - 40 phút
5%
10%
0%
41 - 50 phút
0%
0%
0%
51 - 60 phút
15%
20%
10%
61 - 70 phút
25%
20%
30%
71 - 80 phút
20%
30%
10%
81 - 90+ phút
5%
0%
10%
Colorado Rapids Colorado Rapids
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
13%
20%
14%
16 - 30 phút
21%
20%
21%
31 - 45 phút
17%
20%
14%
46 - 60 phút
13%
20%
14%
61 - 75 phút
13%
10%
14%
76 - 90+ phút
23%
10%
23%
C.S.D. Comunicaciones Colorado Rapids
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
20%
20%
20%
16 - 30 phút
10%
0%
20%
31 - 45 phút
5%
10%
0%
46 - 60 phút
15%
20%
10%
61 - 75 phút
35%
30%
40%
76 - 90+ phút
15%
20%
10%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
Thắng%
20%
30%
Hòa%
40%
40%
Thua%
40%
30%
Hiệp 2
Thắng%
10%
40%
Hòa%
60%
30%
Thua%
30%
30%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

40%
60%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM
7
3
4

Total cards per match for Colorado Rapids and C.S.D. Comunicaciones at the tournament Champions League Bắc Mỹ CONCACAF in 2022/2022 season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
100%
100%
100%
Trên 2.5
90%
100%
95%
Trên 3.5
90%
90%
90%
Trên 4.5
80%
70%
75%
Trên 5.5
60%
60%
60%
Trên 6.5
40%
40%
40%
Trên 7.5
40%
30%
35%
Thẻ Đội
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
90%
80%
85%
Trên 2.5
80%
70%
75%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
20%
30%
25%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Colorado Rapids COL C.S.D. Comunicaciones COM Trung Bình
Trên 0.5
100%
100%
100%
Trên 1.5
80%
90%
85%
Trên 2.5
60%
70%
65%
Trên 3.5
30%
30%
30%
Trên 4.5
20%
10%
15%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close