Houston Dynamo - Colorado Rapids · 02.05.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Houston Dynamo và Colorado Rapids là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Houston Dynamo chơi trên sân nhà, Houston Dynamo đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Colorado Rapids thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-40 nghiêng về phía Houston Dynamo.
Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Houston Dynamo đã thắng 22 trận, có 19 trận hòa trong khi Colorado Rapids thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-77 nghiêng về phía Houston Dynamo.
Trận thắng gần đây nhất của Colorado Rapids trên sân của Houston Dynamo là ở năm 2021.
Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Houston Dynamo) và 2-1 (sân của Colorado Rapids).
Cho xem nhiều hơn
Houston Dynamo
Colorado Rapids
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Houston Dynamo
Colorado Rapids
Phỏng đoán
Trận đấu Major League Soccer (Mỹ) sắp tới giữa Houston Dynamo và Colorado Rapids sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 20:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Houston Dynamo v Colorado Rapids và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Houston Dynamo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Houston Dynamo trong Major League Soccer, ít nhất một đội đã không ghi bàn
2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Colorado Rapids trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Colorado Rapids trong Major League Soccer, ít nhất một đội đã không ghi bàn
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Houston Dynamo không vẽ
Thông tin trận đấu
20:30
Thứ Bảy 02 tháng 5 2026Mỹ, Houston, TX,
Shell Energy Stadium
Sự tham dự
18889Đội hình
Houston Dynamo
-
Olsen B.
-
Wells M.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bond J.
Thủ môn
|
7.8 | 90 | - | - | - | - | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Ennali L.
Tiền vệ
|
7.7 | 90 | 1 | 0.04 | - | 0.18 | 2 | 25/27(93%) | 1 | - |
|
Guilherme
Phía trước
|
7.4 | 89 | - | - | - | 0.11 | - | 20/32(63%) | - | - |
|
McGlynn J.
Phía trước
|
7.2 | 63 | - | 0.04 | - | 0.12 | 1 | 28/32(88%) | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
7.1 | 33 | - | - | - | 0.01 | - | 40/42(95%) | - | - |
|
Carlos A.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 31/35(89%) | - | - |
|
Cobb N.
Hậu vệ
|
7.1 | 57 | - | 0.08 | - | 0.02 | 1 | 70/71(99%) | - | - |
|
Bogusz M.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | 0.1 | - | 0.07 | 2 | 17/21(81%) | 1 | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 52/54(96%) | - | - |
|
Andrade F.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 37/41(90%) | 1 | - |
|
Resch A.
Hậu vệ
|
6.9 | 90 | - | - | - | - | - | 39/44(89%) | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
6.8 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 62/65(95%) | 1 | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
6.8 | 51 | - | 0.03 | - | 0.18 | 1 | 21/26(81%) | - | - |
|
Artur
Tiền vệ
|
6.5 | 63 | - | 0.03 | - | - | 1 | 23/30(77%) | - | - |
|
Bouzat A.
Tiền vệ
|
6.4 | 27 | - | - | - | - | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
6.3 | 39 | - | - | - | - | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
6.3 | 90 | - | - | - | - | - | 26/27(96%) | - | - |
|
Herrera H.
Tiền vệ
|
6.2 | 27 | - | - | - | 0.01 | - | 6/8(75%) | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 11/13(85%) | - | - |
|
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ
|
6.1 | 60 | - | - | - | 0.29 | - | 20/25(80%) | 1 | - |
|
Navarro M.
Hậu vệ
|
6.1 | 81 | - | - | - | 0.01 | - | 22/30(73%) | - | - |
|
Ponce E.
Phía trước
|
6.1 | 84 | - | 0.11 | - | 0.01 | 1 | 14/15(93%) | - | - |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
6 | 30 | - | - | - | 0.01 | - | 7/9(78%) | - | - |
|
Samassekou D.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | 0.05 | - | 0.04 | 1 | 19/19(100%) | - | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
6 | 81 | - | - | - | 0.32 | - | 7/8(88%) | 1 | - |
|
Sealy D.
Phía trước
|
5.7 | 81 | - | 0.25 | - | 0.2 | 1 | 22/25(88%) | - | - |
|
Aliyu I.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Diop M.
Phía trước
|
- | 9 | - | 0.09 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Lingr O.
Tiền vệ
|
- | 6 | - | 0.14 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Stewart-Baynes K.
Phía trước
|
- | 9 | - | - | - | - | - | 3/3(100%) | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | 9 | - | - | - | 0.06 | - | 5/5(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bogusz M.
Tiền vệ
|
2 | 2 | 0.06 | - | - | - | 1 | 1 |
|
Ennali L.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.21 | 1 | - | - | - | 2 |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.05 | - | - | - | - | 1 |
|
Artur
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Cobb N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Diop M.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Lingr O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
McGlynn J.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.1 | - | - | - | - | 1 |
|
Ponce E.
Phía trước
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Samassekou D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.41 | - | - | - | - | 1 |
|
Sealy D.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.32 | - | - | 1 | 1 | - |
|
Aliyu I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Andrade F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bond J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bouzat A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carlos A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Guilherme
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Resch A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Stewart-Baynes K.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Yapi D.
Phía trước
|
6 | 7/8(88%) | 1 | - | - | 0.32 | 3/4(75%) | 21 | - | 1/1(50%) | 1/1(33%) | 2 | 1 |
|
Bogusz M.
Tiền vệ
|
5 | 17/21(81%) | - | - | - | 0.07 | 9/13(69%) | 37 | 1/3(33%) | 1/4(25%) | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Ponce E.
Phía trước
|
4 | 14/15(93%) | - | - | - | 0.01 | 3/3(100%) | 22 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Diop M.
Phía trước
|
2 | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Ennali L.
Tiền vệ
|
2 | 25/27(93%) | - | - | - | 0.18 | 7/7(100%) | 54 | - | - | 2/3(67%) | 2 | - |
|
Guilherme
Phía trước
|
2 | 20/32(63%) | - | - | - | 0.11 | 6/12(50%) | 59 | 3/4(75%) | 2/7(29%) | 1/4(25%) | 2 | 1 |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
2 | 7/9(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 22 | - | - | 1/3(33%) | 2 | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
1 | 21/26(81%) | - | - | - | 0.18 | 9/11(82%) | 42 | - | 1/6(17%) | 1/1(100%) | - | - |
|
Andrade F.
Hậu vệ
|
1 | 37/41(90%) | - | - | - | - | 5/7(71%) | 62 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cobb N.
Hậu vệ
|
1 | 70/71(99%) | - | - | - | 0.02 | 12/13(92%) | 79 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Lingr O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Navarro M.
Hậu vệ
|
1 | 22/30(73%) | - | - | - | 0.01 | 3/7(43%) | 41 | 2/5(40%) | 1/2(33%) | - | - | - |
|
Samassekou D.
Tiền vệ
|
1 | 19/19(100%) | - | - | - | 0.04 | 5/5(100%) | 27 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Sealy D.
Phía trước
|
1 | 22/25(88%) | - | 1 | - | 0.2 | 7/10(70%) | 43 | - | 2/6(33%) | 1/1(50%) | 1 | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
1 | 52/54(96%) | - | - | - | 0.01 | 8/9(89%) | 86 | 1/1(50%) | - | 3/6(50%) | 1 | - |
|
Aliyu I.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Artur
Tiền vệ
|
- | 23/30(77%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | - | - | 30 | - | - | - | - | - |
|
Bond J.
Thủ môn
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | - | - | 45 | 9/17(53%) | - | - | - | - |
|
Bouzat A.
Tiền vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | - | 1/1(50%) | 12 | 1/1(50%) | - | - | - | - |
|
Carlos A.
Hậu vệ
|
- | 31/35(89%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 49 | 2/1(40%) | - | - | - | - |
|
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ
|
- | 20/25(80%) | - | - | - | 0.29 | 12/16(75%) | 34 | - | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Herrera H.
Tiền vệ
|
- | 6/8(75%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 8 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
- | 40/42(95%) | - | - | - | 0.01 | 4/5(80%) | 45 | 3/4(75%) | - | - | - | - |
|
McGlynn J.
Phía trước
|
- | 28/32(88%) | - | - | - | 0.12 | 5/7(71%) | 41 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
- | 11/13(85%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 28 | - | - | - | 2 | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
- | 62/65(95%) | - | - | - | 0.05 | 11/14(79%) | 77 | 1/2(50%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Resch A.
Hậu vệ
|
- | 39/44(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 56 | 1/4(25%) | - | - | 1 | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | 26/27(96%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 36 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Stewart-Baynes K.
Phía trước
|
- | 3/3(100%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 5 | - | - | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | 5/5(100%) | - | - | - | 0.06 | 2/2(100%) | 11 | - | 1/4(25%) | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Guilherme
Phía trước
|
16 | 2/2(100%) | 7/14(50%) | 1 | 3/4(75%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
15 | 1/2(50%) | 7/13(54%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Ennali L.
Tiền vệ
|
11 | - | 6/10(60%) | 1 | 1/2(33%) | 1 | - | - | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
11 | 1/3(33%) | 3/8(38%) | 1 | 1/1(100%) | 2 | 3 | - | - | - |
|
Ponce E.
Phía trước
|
9 | 1/4(25%) | 1/5(17%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Andrade F.
Hậu vệ
|
8 | 1/3(33%) | 3/5(60%) | 2 | 1/2(50%) | 2 | 8 | - | - | - |
|
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ
|
8 | - | 5/8(63%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Bogusz M.
Tiền vệ
|
7 | 1/1(100%) | 2/6(33%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 3/7(43%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Artur
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | - | 1/3(33%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
6 | 1/2(50%) | 3/4(75%) | - | - | 2 | 2 | - | - | - |
|
Resch A.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 2 | 1/3(33%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Samassekou D.
Tiền vệ
|
6 | - | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
5 | - | 3/4(75%) | - | 2/2(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sealy D.
Phía trước
|
5 | 1/1(100%) | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Bouzat A.
Tiền vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | 1/3(33%) | - | 1 | - | - | - |
|
Carlos A.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 10 | - | - | - |
|
Navarro M.
Hậu vệ
|
3 | - | 1/3(33%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
2 | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 2/2(100%) | - | - | - | - | - |
|
Stewart-Baynes K.
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Aliyu I.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bond J.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Cobb N.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Diop M.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Lingr O.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
McGlynn J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Bond J.
Thủ môn
|
0.38 | 2 | 0.38 | - | 1 | 6 | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
-0.22 | 4 | 0.78 | 1 | - | 4 | - |