Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Houston Dynamo - Colorado Rapids · 02.05.2026

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
(Guilherme) Aliyu I.
change-icon
90+1’
2 : 0
(Ponce E.) Lingr O.
change-icon
83’
2 : 0
81’
1 : 1
goals-icon
Travis J. (Yapi D.)
81’
1 : 1
81’
1 : 1
goals-icon
Diop M. (Navarro M.)
72’
1 : 0
66’
0 : 1
(McGlynn J.) Bouzat A.
change-icon
64’
1 : 0
64’
1 : 0
(Artur) Herrera H.
change-icon
63’
1 : 0
58’
0 : 1
goals-icon
Minoungou G. (Castillo Manyoma A.)
56’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
43’
0 : 1
40’
0 : 1
goals-icon
Aaronson P. (Atencio J.)
33’
0 : 1
goals-icon
Cobb N. (Holding R.)
31’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.5
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.44
39%
Sở hữu bóng
61%
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Houston Dynamo Houston Dynamo
Colorado Rapids Colorado Rapids
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Houston Dynamo Houston Dynamo
Colorado Rapids Colorado Rapids
#
Bàn thắng
  • 20 Guilherme Guilherme
    8
  • 11 Ennali L. Ennali L.
    3
  • 19 Bogusz M. Bogusz M.
    2
  • 8 McGlynn J. McGlynn J.
    2
  • 36 Andrade F. Andrade F.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Navarro Leal R. Navarro Leal R.
    8
  • 10 Aaronson P. Aaronson P.
    4
  • 77 Yapi D. Yapi D.
    3
  • 13 Frederick W. Frederick W.
    2
  • 33 Thompson K. Thompson K.
    2

Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer

Sự kiện trận đấu

Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Houston Dynamo và Colorado Rapids là 0-0. Có 8 trận đã kết thúc với tỉ số này.

Trong 30 lần gặp nhau gần đây khi Houston Dynamo chơi trên sân nhà, Houston Dynamo đã thắng 13 trận, có 9 trận hòa trong khi Colorado Rapids thắng 8 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 52-40 nghiêng về phía Houston Dynamo.

Trong 61 lần gặp nhau gần đây, Houston Dynamo đã thắng 22 trận, có 19 trận hòa trong khi Colorado Rapids thắng 20 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 81-77 nghiêng về phía Houston Dynamo.

Trận thắng gần đây nhất của Colorado Rapids trên sân của Houston Dynamo là ở năm 2021.

Kết quả mùa giải trước: 2-2 (sân của Houston Dynamo) và 2-1 (sân của Colorado Rapids).

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Major League Soccer (Mỹ) sắp tới giữa Houston Dynamo và Colorado Rapids sẽ diễn ra vào 02.05 lúc 20:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Houston Dynamo v Colorado Rapids và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Houston Dynamo

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Houston Dynamo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Houston Dynamo

6 / 10 của trận đấu cuối cùng Houston Dynamo trong Major League Soccer, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Houston Dynamo Colorado Rapids

2 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn

Colorado Rapids

2 / 10 của trận đấu cuối cùng Colorado Rapids trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Colorado Rapids

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Colorado Rapids trong Major League Soccer, ít nhất một đội đã không ghi bàn

Houston Dynamo

9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Houston Dynamo không vẽ

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

20:30

Thứ Bảy 02 tháng 5 2026
Mỹ

Mỹ, Houston, TX,

Shell Energy Stadium

Trọng tài
Chapman Allen Mỹ

Sự tham dự

18889

Đội hình

Houston Dynamo Houston Dynamo
Colorado Rapids Colorado Rapids
Thống Kê Chính
0.5
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.44
39%
Sở hữu bóng
61%
9
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
84% 290/344
Đường chuyền
498/539 92%
6
Đá phạt góc
5
3
Thẻ vàng
3
Cú sút
9
Tổng số cú sút
4
5
Những cú sút vào khung thành
2
0.79
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.38
2
Sút xa khung thành
2
3
Cú sút trong Vùng
3
6
Cú sút ngoài Vùng
1
2
Các cú đánh bị chặn
0
Đường chuyền
84% 290/344
Đường chuyền
498/539 92%
50% 23/46
Đường Chuyền Dài
11/23 48%
71% 44/62
Đường chuyền ở phần ba cuối
97/125 78%
0.53
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
1.2
20% 3/15
Chuyền bóng
4/29 14%
Tấn công
0
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
1
16
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
15
1
Ngoại vi
1
8
Đá phạt
11
6
Đá phạt góc
5
14
Ném biên
17
Phòng thủ
11
Fouls
8
3
Thẻ vàng
3
40
Trận đấu tay đôi thắng
41
40% 8/20
Tranh bóng
9/12 75%
31
Phá bóng
20
8
Cắt bóng
8
Thủ môn
2
Thủ môn cứu thua
4
0.38
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.79
0.38
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
-0.21

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Houston Dynamo Houston Dynamo
Colorado Rapids Colorado Rapids
#
Bàn thắng
  • 20 Guilherme Guilherme
    8
  • 11 Ennali L. Ennali L.
    3
  • 19 Bogusz M. Bogusz M.
    2
  • 8 McGlynn J. McGlynn J.
    2
  • 36 Andrade F. Andrade F.
    1
  • 28 Sviatchenko E. Sviatchenko E.
    1
  • 16 Herrera H. Herrera H.
    1
  • 24 Aliyu I. Aliyu I.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Navarro Leal R. Navarro Leal R.
    8
  • 10 Aaronson P. Aaronson P.
    4
  • 77 Yapi D. Yapi D.
    3
  • 13 Frederick W. Frederick W.
    2
  • 33 Thompson K. Thompson K.
    2
  • 8 Ojediran H. Ojediran H.
    1
  • 22 Herrington L. Herrington L.
    1
  • 11 Castillo Manyoma A. Castillo Manyoma A.
    1
  • 2 Rosenberry K. Rosenberry K.
    1
  • 12 Atencio J. Atencio J.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer

Thống Kê Cầu Thủ

Tổng quat
Cú sút
Tấn công
Phòng thủ
Thủ môn
Tổng quat
Người chơi Điểm Số phút thi đấu Bàn thắng xG Kiến tạo xA Tổng số cú sút Đường chuyền Thẻ vàng Thẻ đỏ
player-stats-img
Bond J.
Thủ môn player-stats-team-img
7.8 90 - - - - - 25/33(76%) - -
player-stats-img
Ennali L.
Tiền vệ player-stats-team-img
7.7 90 1 0.04 - 0.18 2 25/27(93%) 1 -
player-stats-img
Guilherme
Phía trước player-stats-team-img
7.4 89 - - - 0.11 - 20/32(63%) - -
player-stats-img
McGlynn J.
Phía trước player-stats-team-img
7.2 63 - 0.04 - 0.12 1 28/32(88%) - -
player-stats-img
Holding R.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 33 - - - 0.01 - 40/42(95%) - -
player-stats-img
Carlos A.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 90 - - - - - 31/35(89%) - -
player-stats-img
Cobb N.
Hậu vệ player-stats-team-img
7.1 57 - 0.08 - 0.02 1 70/71(99%) - -
player-stats-img
Bogusz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - 0.1 - 0.07 2 17/21(81%) 1 -
player-stats-img
Thompson K.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 90 - - - 0.01 - 52/54(96%) - -
player-stats-img
Andrade F.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 37/41(90%) 1 -
player-stats-img
Resch A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.9 90 - - - - - 39/44(89%) - -
player-stats-img
Ojediran H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.8 90 - - - 0.05 - 62/65(95%) 1 -
player-stats-img
Aaronson P.
Phía trước player-stats-team-img
6.8 51 - 0.03 - 0.18 1 21/26(81%) - -
player-stats-img
Artur
Tiền vệ player-stats-team-img
6.5 63 - 0.03 - - 1 23/30(77%) - -
player-stats-img
Bouzat A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.4 27 - - - - - 6/7(86%) - -
player-stats-img
Atencio J.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.3 39 - - - - - 21/24(88%) - -
player-stats-img
Steffen Z.
Thủ môn player-stats-team-img
6.3 90 - - - - - 26/27(96%) - -
player-stats-img
Herrera H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.2 27 - - - 0.01 - 6/8(75%) - -
player-stats-img
Navarro Leal R.
Phía trước player-stats-team-img
6.2 90 - - - 0.01 - 11/13(85%) - -
player-stats-img
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ player-stats-team-img
6.1 60 - - - 0.29 - 20/25(80%) 1 -
player-stats-img
Navarro M.
Hậu vệ player-stats-team-img
6.1 81 - - - 0.01 - 22/30(73%) - -
player-stats-img
Ponce E.
Phía trước player-stats-team-img
6.1 84 - 0.11 - 0.01 1 14/15(93%) - -
player-stats-img
Minoungou G.
Phía trước player-stats-team-img
6 30 - - - 0.01 - 7/9(78%) - -
player-stats-img
Samassekou D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 90 - 0.05 - 0.04 1 19/19(100%) - -
player-stats-img
Yapi D.
Phía trước player-stats-team-img
6 81 - - - 0.32 - 7/8(88%) 1 -
player-stats-img
Sealy D.
Phía trước player-stats-team-img
5.7 81 - 0.25 - 0.2 1 22/25(88%) - -
player-stats-img
Aliyu I.
Phía trước player-stats-team-img
- 1 - - - - - - - -
player-stats-img
Diop M.
Phía trước player-stats-team-img
- 9 - 0.09 - - 1 - - -
player-stats-img
Lingr O.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6 - 0.14 - - 1 - - -
player-stats-img
Stewart-Baynes K.
Phía trước player-stats-team-img
- 9 - - - - - 3/3(100%) - -
player-stats-img
Travis J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 9 - - - 0.06 - 5/5(100%) - -
xG đo lường chất lượng của một cơ hội ghi bàn và xác suất nó trở thành bàn thắng. Chỉ số này được tính dựa trên các yếu tố như vị trí sút, góc sút, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút có giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Quả phạt đền thường có giá trị ~0.79–0.80. xG cao hơn đồng nghĩa với cơ hội tốt hơn, bất kể số bàn thắng thực tế.
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Cú sút
Người chơi Tổng số cú sút Sút trúng đích xGOT Cú sút chệch khung thành Cú ném bị chặn Cú đánh đầu Cú sút trong Vùng Cú sút ngoài Vùng
player-stats-img
Bogusz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 2 0.06 - - - 1 1
player-stats-img
Ennali L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 1 0.21 1 - - - 2
player-stats-img
Aaronson P.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.05 - - - - 1
player-stats-img
Artur
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - 1 - - 1
player-stats-img
Cobb N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
Diop M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - 1 - - 1 -
player-stats-img
Lingr O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - 1 1 -
player-stats-img
McGlynn J.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.1 - - - - 1
player-stats-img
Ponce E.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - 1 - 1 -
player-stats-img
Samassekou D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 1 0.41 - - - - 1
player-stats-img
Sealy D.
Phía trước player-stats-team-img
1 1 0.32 - - 1 1 -
player-stats-img
Aliyu I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Andrade F.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Atencio J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bond J.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Bouzat A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Carlos A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Guilherme
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Herrera H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Holding R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Minoungou G.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Navarro M.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Navarro Leal R.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Ojediran H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Resch A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Steffen Z.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Stewart-Baynes K.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Thompson K.
Tiền vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Travis J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - -
player-stats-img
Yapi D.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - -
xGOT đo lường khả năng một cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá cơ hội trước khi sút), xGOT đánh giá chất lượng thực hiện sau khi bóng được sút — như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, v.v. Chỉ các cú sút trúng đích được tính, mỗi cú có giá trị từ 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng của tất cả các cú sút trúng đích.
Tấn công
Người chơi Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ Đường chuyền Cơ hội nguy hiểm được tạo ra Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ Kiến tạo xA Đường chuyền ở phần ba cuối Chạm Đường Chuyền Dài Chuyền bóng Rê bóng thành công Bị phạm lỗi Ngoại vi
player-stats-img
Yapi D.
Phía trước player-stats-team-img
6 7/8(88%) 1 - - 0.32 3/4(75%) 21 - 1/1(50%) 1/1(33%) 2 1
player-stats-img
Bogusz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
5 17/21(81%) - - - 0.07 9/13(69%) 37 1/3(33%) 1/4(25%) 1/2(50%) 1 -
player-stats-img
Ponce E.
Phía trước player-stats-team-img
4 14/15(93%) - - - 0.01 3/3(100%) 22 1/1(100%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Diop M.
Phía trước player-stats-team-img
2 - - - - - - 2 - - - - -
player-stats-img
Ennali L.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 25/27(93%) - - - 0.18 7/7(100%) 54 - - 2/3(67%) 2 -
player-stats-img
Guilherme
Phía trước player-stats-team-img
2 20/32(63%) - - - 0.11 6/12(50%) 59 3/4(75%) 2/7(29%) 1/4(25%) 2 1
player-stats-img
Minoungou G.
Phía trước player-stats-team-img
2 7/9(78%) - - - 0.01 3/5(60%) 22 - - 1/3(33%) 2 -
player-stats-img
Aaronson P.
Phía trước player-stats-team-img
1 21/26(81%) - - - 0.18 9/11(82%) 42 - 1/6(17%) 1/1(100%) - -
player-stats-img
Andrade F.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 37/41(90%) - - - - 5/7(71%) 62 3/5(60%) - 1/1(100%) - -
player-stats-img
Cobb N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 70/71(99%) - - - 0.02 12/13(92%) 79 2/3(67%) - - - -
player-stats-img
Lingr O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - 1 - - - - -
player-stats-img
Navarro M.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 22/30(73%) - - - 0.01 3/7(43%) 41 2/5(40%) 1/2(33%) - - -
player-stats-img
Samassekou D.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 19/19(100%) - - - 0.04 5/5(100%) 27 2/2(100%) - - 1 -
player-stats-img
Sealy D.
Phía trước player-stats-team-img
1 22/25(88%) - 1 - 0.2 7/10(70%) 43 - 2/6(33%) 1/1(50%) 1 -
player-stats-img
Thompson K.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 52/54(96%) - - - 0.01 8/9(89%) 86 1/1(50%) - 3/6(50%) 1 -
player-stats-img
Aliyu I.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - - - - - - - -
player-stats-img
Artur
Tiền vệ player-stats-team-img
- 23/30(77%) - - - - - 38 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Atencio J.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 21/24(88%) - - - - - 30 - - - - -
player-stats-img
Bond J.
Thủ môn player-stats-team-img
- 25/33(76%) - - - - - 45 9/17(53%) - - - -
player-stats-img
Bouzat A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/7(86%) - - - - 1/1(50%) 12 1/1(50%) - - - -
player-stats-img
Carlos A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 31/35(89%) - - - - 1/1(100%) 49 2/1(40%) - - - -
player-stats-img
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 20/25(80%) - - - 0.29 12/16(75%) 34 - - 1/2(50%) 2 -
player-stats-img
Herrera H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 6/8(75%) - - - 0.01 2/3(67%) 8 1/2(50%) - - - -
player-stats-img
Holding R.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 40/42(95%) - - - 0.01 4/5(80%) 45 3/4(75%) - - - -
player-stats-img
McGlynn J.
Phía trước player-stats-team-img
- 28/32(88%) - - - 0.12 5/7(71%) 41 2/4(50%) - - - -
player-stats-img
Navarro Leal R.
Phía trước player-stats-team-img
- 11/13(85%) - - - 0.01 3/5(60%) 28 - - - 2 -
player-stats-img
Ojediran H.
Tiền vệ player-stats-team-img
- 62/65(95%) - - - 0.05 11/14(79%) 77 1/2(50%) - 2/2(100%) 1 -
player-stats-img
Resch A.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 39/44(89%) - - - - 1/2(50%) 56 1/4(25%) - - 1 -
player-stats-img
Steffen Z.
Thủ môn player-stats-team-img
- 26/27(96%) - - - - 1/1(100%) 36 1/1(100%) - - - -
player-stats-img
Stewart-Baynes K.
Phía trước player-stats-team-img
- 3/3(100%) - - - - 2/2(100%) 5 - - - - -
player-stats-img
Travis J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- 5/5(100%) - - - 0.06 2/2(100%) 11 - 1/4(25%) - - -
xA đo lường khả năng một đường chuyền thành công trở thành pha kiến tạo cho bàn thắng. Chỉ số này đánh giá chất lượng đường chuyền dựa trên các yếu tố như vị trí, quỹ đạo, tốc độ, vị trí của người nhận, áp lực phòng ngự và bối cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền quan trọng có giá trị từ 0 đến 1; tổng xA của cầu thủ hoặc đội bóng là tổng của các giá trị này. xA cao hơn cho thấy khả năng tạo cơ hội tốt hơn, ngay cả khi cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
Phòng thủ
Người chơi Tranh Chấp Tranh Chấp Trên Không Đấu Tay Đôi Mặt Đất Phạm Lỗi Tranh bóng Cắt bóng Phá bóng Sai lầm dẫn đến bàn thua Lỗi dẫn đến cú sút Bàn Thắng Phản Lưới Nhà
player-stats-img
Guilherme
Phía trước player-stats-team-img
16 2/2(100%) 7/14(50%) 1 3/4(75%) 2 2 - - -
player-stats-img
Thompson K.
Tiền vệ player-stats-team-img
15 1/2(50%) 7/13(54%) 2 2/3(67%) 1 2 - - -
player-stats-img
Ennali L.
Tiền vệ player-stats-team-img
11 - 6/10(60%) 1 1/2(33%) 1 - - - -
player-stats-img
Navarro Leal R.
Phía trước player-stats-team-img
11 1/3(33%) 3/8(38%) 1 1/1(100%) 2 3 - - -
player-stats-img
Ponce E.
Phía trước player-stats-team-img
9 1/4(25%) 1/5(17%) 2 - - - - - -
player-stats-img
Andrade F.
Hậu vệ player-stats-team-img
8 1/3(33%) 3/5(60%) 2 1/2(50%) 2 8 - - -
player-stats-img
Castillo Manyoma A.
Tiền vệ player-stats-team-img
8 - 5/8(63%) 1 1/2(50%) - - - - -
player-stats-img
Bogusz M.
Tiền vệ player-stats-team-img
7 1/1(100%) 2/6(33%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Minoungou G.
Phía trước player-stats-team-img
7 1/1(100%) 3/7(43%) 1 - - - - - -
player-stats-img
Artur
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 3/5(60%) - 1/3(33%) 1 1 - - -
player-stats-img
Ojediran H.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 1/2(50%) 3/4(75%) - - 2 2 - - -
player-stats-img
Resch A.
Hậu vệ player-stats-team-img
6 - 4/6(67%) 2 1/3(33%) 1 5 - - -
player-stats-img
Samassekou D.
Tiền vệ player-stats-team-img
6 - 2/4(50%) - 1/1(100%) - 1 - - -
player-stats-img
Yapi D.
Phía trước player-stats-team-img
6 1/1(100%) 2/5(40%) 2 - 1 - - - -
player-stats-img
Aaronson P.
Phía trước player-stats-team-img
5 - 3/4(75%) - 2/2(100%) 1 - - - -
player-stats-img
Sealy D.
Phía trước player-stats-team-img
5 1/1(100%) 1/4(25%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Bouzat A.
Tiền vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 3/3(100%) - 1/3(33%) - 1 - - -
player-stats-img
Carlos A.
Hậu vệ player-stats-team-img
4 1/1(100%) 2/3(67%) 1 1/2(50%) 1 10 - - -
player-stats-img
Navarro M.
Hậu vệ player-stats-team-img
3 - 1/3(33%) 1 - 1 1 - - -
player-stats-img
Atencio J.
Tiền vệ player-stats-team-img
2 - - - - 1 - - - -
player-stats-img
Holding R.
Hậu vệ player-stats-team-img
2 - 2/2(100%) - 2/2(100%) - - - - -
player-stats-img
Stewart-Baynes K.
Phía trước player-stats-team-img
2 - 1/1(100%) - 1/1(100%) - - - - -
player-stats-img
Aliyu I.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Bond J.
Thủ môn player-stats-team-img
1 1/1(100%) - - - - 2 - - -
player-stats-img
Cobb N.
Hậu vệ player-stats-team-img
1 - - - - 1 2 - - -
player-stats-img
Diop M.
Phía trước player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
Herrera H.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - 1 - - - - - -
player-stats-img
Lingr O.
Tiền vệ player-stats-team-img
1 - - - - - - - - -
player-stats-img
McGlynn J.
Phía trước player-stats-team-img
- - - - - - 1 - - -
player-stats-img
Steffen Z.
Thủ môn player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
player-stats-img
Travis J.
Hậu vệ player-stats-team-img
- - - - - - - - - -
Thủ môn
Người chơi Bàn thắng ngăn chặn Thủ môn cứu thua xGOT đối mặt Bàn Thua Cú Đấm Cú ném Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa
player-stats-img
Bond J.
Thủ môn player-stats-team-img
0.38 2 0.38 - 1 6 -
player-stats-img
Steffen Z.
Thủ môn player-stats-team-img
-0.22 4 0.78 1 - 4 -
Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
xGOT đối mặt là tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng sẽ để lọt lưới dựa trên số lượng và chất lượng các cú sút trúng đích phải đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng các yếu tố sau cú sút như vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn và tốc độ cú sút. xGOT Faced của một đội bằng tổng xGOT của đội đối phương từ các cú sút trúng đích. Đây là cơ sở để tính bàn thắng ngăn chặn.
Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close