Colorado Rapids - Inter Miami · 18.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Sự kiện trận đấu
Bạn có biết rằng Colorado Rapids ghi 21% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 46-60?
Bạn có biết rằng Inter Miami CF ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?
Inter Miami CF đã bất bại 9 trận gần đây nhất.
Inter Miami CF đã bất bại 5 trận liên tiếp trên sân khách.
Inter Miami CF đã không ghi bàn 2 trận trong 5 trận đấu sân khách ở giải Major League Soccer mùa bóng năm nay.
Cho xem nhiều hơn
Colorado Rapids
Inter Miami
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Colorado Rapids
Inter Miami
Phỏng đoán
Trận đấu Major League Soccer (Mỹ) sắp tới giữa Colorado Rapids và Inter Miami sẽ diễn ra vào 18.04 lúc 16:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Colorado Rapids v Inter Miami và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Colorado Rapids không thua
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer Colorado Rapids không thua
3 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Colorado Rapids trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Colorado Rapids in Major League Soccer kết thúc trong thất bại
Thông tin trận đấu
16:30
Thứ Bảy 18 tháng 4 2026Mỹ, Denver, CO,
Broncos Stadium At Mile High
Sự tham dự
75824Đội hình
Colorado Rapids
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Messi L.
Phía trước
|
7.9 | 90 | 2 | 0.91 | - | 0.05 | 3 | 16/19(84%) | 1 | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
7.7 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.07 | 1 | 18/21(86%) | - | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
7.5 | 89 | 1 | 0.32 | - | - | 2 | 10/13(77%) | 1 | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
7.2 | 29 | 1 | 0.69 | - | 0.02 | 3 | 5/6(83%) | - | - |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 2 | 14/19(74%) | - | - |
|
Allen N.
Hậu vệ
|
6.6 | 20 | - | - | - | - | - | 3/7(43%) | - | - |
|
De Paul R.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | 1 | 0.03 | - | 25/29(86%) | 1 | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 60/72(83%) | - | - |
|
Frederick W.
Phía trước
|
6.5 | 90 | - | 0.07 | 1 | 0.01 | 2 | 32/35(91%) | 1 | - |
|
Mura F.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | 0.08 | - | 21/28(75%) | - | - |
|
Silvetti M.
Phía trước
|
6.5 | 70 | - | - | 1 | 0.38 | - | 5/7(71%) | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
6.4 | 61 | - | 0.02 | - | - | 1 | 49/50(98%) | - | - |
|
Lujan G.
Hậu vệ
|
6.4 | 70 | - | - | - | - | - | 13/19(68%) | - | - |
|
Pinter D.
Phía trước
|
6.4 | 20 | - | - | - | - | - | 2/4(50%) | - | - |
|
St. Clair D.
Thủ môn
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 23/48(48%) | - | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
6.2 | 83 | - | 0.18 | - | 0.02 | 2 | 20/25(80%) | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 26/29(90%) | 1 | - |
|
Micael
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | - | 1 | 24/28(86%) | 1 | - |
|
Bright Y.
Hậu vệ
|
5.9 | 87 | - | - | - | 0.01 | - | 21/23(91%) | - | 1 |
|
Segovia T.
Tiền vệ
|
5.9 | 89 | - | - | - | 0.01 | - | 23/24(96%) | 1 | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
5.8 | 89 | - | 0.07 | - | 0.06 | 1 | 56/60(93%) | 1 | - |
|
Falcon M.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | - | - | 31/42(74%) | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
5.6 | 90 | - | - | - | - | - | 35/43(81%) | - | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
5.6 | 90 | - | - | - | 0.05 | - | 33/36(92%) | - | - |
|
Abadia-Reda E.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harris A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Sealy D.
Phía trước
|
- | 7 | - | 0.1 | - | 0.23 | 2 | 6/6(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Messi L.
Phía trước
|
3 | 2 | 1.59 | 1 | - | - | 2 | 1 |
|
Yapi D.
Phía trước
|
3 | 1 | 0.22 | 1 | 1 | 1 | 3 | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.88 | 1 | - | 2 | 2 | - |
|
Frederick W.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 2 |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Sealy D.
Phía trước
|
2 | - | - | - | 2 | - | 1 | 1 |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.14 | - | - | - | - | 1 |
|
Micael
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.89 | - | - | - | 1 | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Abadia-Reda E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allen N.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bright Y.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
De Paul R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcon M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Harris A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Lujan G.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mura F.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pinter D.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Segovia T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Silvetti M.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
St. Clair D.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Minoungou G.
Phía trước
|
7 | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 4/7(57%) | 43 | - | - | 4/7(57%) | 1 | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
5 | 10/13(77%) | - | - | - | - | - | 23 | - | - | - | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
5 | 18/21(86%) | 1 | - | - | 0.07 | 6/8(75%) | 39 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | 3 | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
5 | 5/6(83%) | - | - | - | 0.02 | - | 16 | - | 1/1(100%) | 2/2(100%) | 2 | - |
|
Bright Y.
Hậu vệ
|
3 | 21/23(91%) | - | - | - | 0.01 | 6/7(86%) | 36 | 2/2(100%) | - | - | 2 | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
2 | 20/25(80%) | - | 1 | - | 0.02 | 4/6(67%) | 40 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Messi L.
Phía trước
|
2 | 16/19(84%) | - | - | - | 0.05 | 10/13(77%) | 32 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 2 | 1 |
|
Sealy D.
Phía trước
|
2 | 6/6(100%) | - | - | - | 0.23 | 3/3(100%) | 14 | - | 1/2(50%) | - | 1 | - |
|
Silvetti M.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | 1 | - | 1 | 0.38 | 1/1(100%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | 2 | 1 |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
2 | 33/36(92%) | - | - | - | 0.05 | 4/5(80%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
1 | 56/60(93%) | - | - | - | 0.06 | 7/9(78%) | 66 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
De Paul R.
Tiền vệ
|
1 | 25/29(86%) | - | - | 1 | 0.03 | 9/12(75%) | 40 | 4/5(80%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Frederick W.
Phía trước
|
1 | 32/35(91%) | 1 | - | 1 | 0.01 | 5/7(71%) | 53 | 1/1(100%) | - | - | 2 | 1 |
|
Harris A.
Phía trước
|
1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - | - |
|
Lujan G.
Hậu vệ
|
1 | 13/19(68%) | - | - | - | - | - | 38 | 1/2(100%) | - | 2/2(100%) | 1 | - |
|
Micael
Hậu vệ
|
1 | 24/28(86%) | - | - | - | - | - | 39 | 2/4(50%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
1 | 49/50(98%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 59 | 2/3(67%) | - | - | - | - |
|
Abadia-Reda E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Allen N.
Hậu vệ
|
- | 3/7(43%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/3(33%) | - | - | - | - |
|
Falcon M.
Hậu vệ
|
- | 31/42(74%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 51 | 6/11(55%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
- | 60/72(83%) | - | - | - | 0.02 | 7/13(54%) | 79 | 2/6(33%) | - | - | - | - |
|
Mura F.
Hậu vệ
|
- | 21/28(75%) | - | - | - | 0.08 | 3/5(60%) | 50 | 2/5(40%) | 1/3(33%) | - | 1 | - |
|
Pinter D.
Phía trước
|
- | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | 6 | - | - | - | - | - |
|
Segovia T.
Tiền vệ
|
- | 23/24(96%) | - | - | - | 0.01 | 4/4(100%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
St. Clair D.
Thủ môn
|
- | 23/48(48%) | - | - | - | 0.01 | 2/9(22%) | 57 | 4/27(15%) | - | - | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | 35/43(81%) | - | - | - | - | - | 46 | 7/14(50%) | - | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
- | 26/29(90%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 60 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Frederick W.
Phía trước
|
15 | 1/3(33%) | 4/12(33%) | 1 | 1/2(50%) | - | - | - | - | - |
|
Minoungou G.
Phía trước
|
13 | - | 6/12(50%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Segovia T.
Tiền vệ
|
12 | - | 4/12(33%) | 6 | 2/3(67%) | 1 | - | - | - | - |
|
Berterame G.
Phía trước
|
11 | 4/9(44%) | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Silvetti M.
Phía trước
|
11 | - | 3/9(33%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Travis J.
Hậu vệ
|
11 | 1/2(50%) | 6/9(67%) | 2 | 3/3(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bright Y.
Hậu vệ
|
10 | - | 7/10(70%) | 1 | 2/5(40%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Messi L.
Phía trước
|
10 | - | 2/10(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Navarro Leal R.
Phía trước
|
9 | - | 5/9(56%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Micael
Hậu vệ
|
8 | 1/2(50%) | 2/6(33%) | 3 | 1/1(100%) | - | 5 | - | - | - |
|
Yapi D.
Phía trước
|
7 | 1/1(100%) | 4/6(67%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Falcon M.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 4/5(80%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Holding R.
Hậu vệ
|
6 | 2/4(50%) | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Lujan G.
Hậu vệ
|
6 | - | 4/6(67%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Thompson K.
Tiền vệ
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | 2 | - | - | 2 | - | - | - |
|
Aaronson P.
Phía trước
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 3 | - | - | - | - |
|
Atencio J.
Tiền vệ
|
5 | - | 3/5(60%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - |
|
De Paul R.
Tiền vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | - | 2 | - | 1 | - |
|
Mura F.
Hậu vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | - | 3 | - | - | - |
|
Pinter D.
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | - | - | 1 | - | - | - |
|
Abadia-Reda E.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Allen N.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ojediran H.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sealy D.
Phía trước
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
St. Clair D.
Thủ môn
|
1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Harris A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Steffen Z.
Thủ môn
|
-0.52 | - | 2.48 | 3 | - | 3 | - |
|
St. Clair D.
Thủ môn
|
-0.68 | 2 | 1.32 | 2 | - | 6 | 2 |