Columbus Crew - Los Angeles Galaxy · 22.04.2026
Chi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Columbus Crew và Los Angeles Galaxy khi Columbus Crew chơi trên sân nhà là 1-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Columbus Crew và Los Angeles Galaxy là 1-1. Có 5 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 15 lần gặp nhau gần đây khi Columbus Crew chơi trên sân nhà, Columbus Crew đã thắng 8 trận, có 4 trận hòa trong khi Los Angeles Galaxy thắng 3 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 25-12 nghiêng về phía Columbus Crew.
Trong 29 lần gặp nhau gần đây, Columbus Crew đã thắng 10 trận, có 8 trận hòa trong khi Los Angeles Galaxy thắng 11 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 38-37 nghiêng về phía Columbus Crew.
Trận thắng gần đây nhất của Los Angeles Galaxy trên sân của Columbus Crew là ở năm 2011.
Cho xem nhiều hơn
Columbus Crew
Los Angeles Galaxy
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Columbus Crew
Los Angeles Galaxy
Phỏng đoán
Trận đấu Columbus Crew vs Los Angeles Galaxy trong Mỹ Major League Soccer sẽ bắt đầu vào 22.04 lúc 19:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Columbus Crew Los Angeles Galaxy bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
5 / 10 trận đấu cuối cùng trong số Columbus Crew trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
4 / 10 trận đấu cuối cùng Columbus Crew trong Major League Soccer kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1
1 / 10 trận đấu cuối cùng Los Angeles Galaxy trong Major League Soccer kết thúc với thất bại của cô trong hiệp 1
6 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Columbus Crew không vẽ
7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Major League Soccer Columbus Crew không vẽ
8 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng
Thông tin trận đấu
19:30
Thứ Tư 22 tháng 4 2026Mỹ, Columbus, OH,
Lower.com Field
Đội hình
Columbus Crew
-
Rydstrom H.
-
Vanney G.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Major League Soccer
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rossi D.
Phía trước
|
8.5 | 88 | 1 | 0.67 | - | 0.04 | 6 | 32/38(84%) | - | - |
|
Habroune T.
Tiền vệ
|
8.4 | 90 | - | - | - | 0.24 | - | 87/98(89%) | - | - |
|
Chambost D.
Tiền vệ
|
8.2 | 90 | - | 0.03 | - | 0.07 | 1 | 90/95(95%) | - | - |
|
Picard H.
Tiền vệ
|
8.1 | 73 | - | 0.07 | 1 | 0.21 | 2 | 35/41(85%) | - | - |
|
Gazdag D.
Tiền vệ
|
7.7 | 73 | 1 | 0.25 | - | 0.12 | 2 | 44/47(94%) | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
7.6 | 90 | - | 0.21 | - | 0.24 | 1 | 27/37(73%) | - | - |
|
Arfsten M.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | 0.11 | 1 | 0.23 | 2 | 31/40(78%) | - | - |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
7.4 | 28 | - | 0.03 | 1 | 0.24 | 1 | 4/5(80%) | - | - |
|
Amundsen M.
Hậu vệ
|
7.1 | 90 | - | - | - | 0.09 | - | 40/46(87%) | - | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
7 | 90 | 1 | 0.41 | - | 0.01 | 5 | 21/24(88%) | 1 | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
7 | 62 | - | - | - | - | - | 54/59(92%) | - | - |
|
Zawadzki S.
Tiền vệ
|
7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 61/67(91%) | - | - |
|
Herrera M.
Hậu vệ
|
6.9 | 17 | - | - | - | - | - | 3/5(60%) | - | - |
|
Bangoura S.
Tiền vệ
|
6.6 | 17 | - | - | - | - | - | 10/11(91%) | - | - |
|
Moreira S.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 41/46(89%) | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
6.6 | 13 | - | - | - | - | - | 10/12(83%) | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
6.5 | 62 | - | - | - | - | - | 20/27(74%) | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 28/30(93%) | - | - |
|
Camacho R.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 78/83(94%) | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
6.2 | 77 | - | - | - | 0.01 | - | 49/53(92%) | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 83/91(91%) | - | - |
|
Miller H.
Hậu vệ
|
6.2 | 28 | - | - | - | 0.01 | - | 6/7(86%) | - | - |
|
Schulte P.
Thủ môn
|
6.1 | 90 | - | - | - | - | - | 23/25(92%) | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
6 | 90 | - | - | - | - | - | 25/33(76%) | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
5.9 | 22 | - | - | - | - | - | 4/4(100%) | - | - |
|
Nelson J.
Hậu vệ
|
5.8 | 68 | - | - | - | - | - | 34/42(81%) | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 32/38(84%) | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
5.4 | 62 | - | - | - | 0.01 | - | 14/18(78%) | - | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
5.3 | 90 | - | - | - | - | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Thiare J.
Phía trước
|
- | 2 | - | - | - | - | - | 1/1(100%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rossi D.
Phía trước
|
6 | 1 | 0.41 | 5 | - | - | 5 | 1 |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
5 | 1 | 0.51 | 3 | 1 | - | 4 | 1 |
|
Arfsten M.
Hậu vệ
|
2 | 1 | 0.08 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Gazdag D.
Tiền vệ
|
2 | 1 | 0.48 | - | 1 | - | 2 | - |
|
Picard H.
Tiền vệ
|
2 | - | - | 1 | 1 | - | - | 2 |
|
Chambost D.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Moreira S.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | 1 | - |
|
Amundsen M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Bangoura S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Camacho R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Habroune T.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Herrera M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Miller H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Nelson J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Schulte P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Thiare J.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Zawadzki S.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rossi D.
Phía trước
|
9 | 32/38(84%) | - | - | - | 0.04 | 17/20(85%) | 61 | 3/3(100%) | - | 2/4(50%) | 1 | - |
|
Arfsten M.
Hậu vệ
|
6 | 31/40(78%) | 1 | - | 1 | 0.23 | 18/23(78%) | 58 | 1/1(100%) | 1/1(100%) | - | 1 | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
6 | 21/24(88%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 45 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Amundsen M.
Hậu vệ
|
4 | 40/46(87%) | - | - | - | 0.09 | 14/19(74%) | 72 | 1/2(50%) | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
4 | 4/5(80%) | 1 | - | 1 | 0.24 | 3/4(75%) | 12 | - | - | 1/3(33%) | 1 | - |
|
Gazdag D.
Tiền vệ
|
3 | 44/47(94%) | - | - | - | 0.12 | 21/23(91%) | 58 | - | - | - | - | - |
|
Picard H.
Tiền vệ
|
3 | 35/41(85%) | 1 | - | 1 | 0.21 | 18/23(78%) | 53 | 1/1(100%) | 1/2(50%) | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
2 | 27/37(73%) | - | - | - | 0.24 | 7/10(70%) | 62 | - | - | - | 1 | - |
|
Habroune T.
Tiền vệ
|
1 | 87/98(89%) | - | - | - | 0.24 | 31/38(82%) | 118 | 2/3(67%) | 1/1(100%) | 2/3(67%) | 1 | - |
|
Herrera M.
Hậu vệ
|
1 | 3/5(60%) | - | - | - | - | - | 8 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | - | 1 |
|
Moreira S.
Hậu vệ
|
1 | 41/46(89%) | - | - | - | 0.02 | 15/17(88%) | 72 | 2/3(67%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
- | 4/4(100%) | - | - | - | - | - | 11 | 1/1(100%) | - | - | 3 | - |
|
Bangoura S.
Tiền vệ
|
- | 10/11(91%) | - | - | - | - | 2/2(100%) | 14 | - | - | - | - | - |
|
Camacho R.
Hậu vệ
|
- | 78/83(94%) | - | - | - | 0.02 | 11/13(85%) | 87 | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
- | 49/53(92%) | - | - | - | 0.01 | 3/5(60%) | 57 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
|
Chambost D.
Tiền vệ
|
- | 90/95(95%) | - | - | - | 0.07 | 36/39(92%) | 108 | 1/3(33%) | - | - | 1 | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
- | 28/30(93%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 33 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
- | 83/91(91%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 110 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | 32/38(84%) | - | - | - | - | - | 47 | 2/7(29%) | - | - | - | - |
|
Miller H.
Hậu vệ
|
- | 6/7(86%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 13 | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Nelson J.
Hậu vệ
|
- | 34/42(81%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 55 | - | - | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
- | 10/12(83%) | - | - | - | - | 3/4(75%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
- | 14/18(78%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 25 | - | - | - | 1 | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | - | - | 1/6(17%) | 30 | 1/2(50%) | - | - | 1 | 2 |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
- | 25/33(76%) | - | - | - | - | 2/3(67%) | 46 | - | - | - | 2 | - |
|
Schulte P.
Thủ môn
|
- | 23/25(92%) | - | - | - | - | - | 25 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Thiare J.
Phía trước
|
- | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
- | 20/27(74%) | - | - | - | - | 2/4(50%) | 36 | - | - | - | - | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
- | 54/59(92%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 67 | 3/5(60%) | - | - | - | - |
|
Zawadzki S.
Tiền vệ
|
- | 61/67(91%) | - | - | - | 0.01 | 8/11(73%) | 76 | 1/1(100%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Habroune T.
Tiền vệ
|
13 | - | 10/13(77%) | 1 | 2/7(29%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Arfsten M.
Hậu vệ
|
12 | 2/2(100%) | 5/10(50%) | 2 | 2/4(50%) | - | 4 | - | - | - |
|
Haak J.
Tiền vệ
|
11 | - | 4/10(40%) | 1 | 2/4(50%) | 4 | 4 | - | - | - |
|
Rossi D.
Phía trước
|
10 | - | 4/9(44%) | - | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Sanabria L.
Tiền vệ
|
10 | - | 4/9(44%) | 1 | 1/2(50%) | 3 | 1 | - | - | - |
|
Amundsen M.
Hậu vệ
|
8 | 2/3(67%) | 3/5(60%) | 1 | 1/1(100%) | 5 | 2 | - | - | - |
|
Moreira S.
Hậu vệ
|
8 | - | 2/8(25%) | 3 | - | 2 | 1 | - | - | - |
|
Wynder E.
Tiền vệ
|
8 | 2/3(67%) | 1/5(20%) | - | 1/1(100%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Pec G.
Tiền vệ
|
7 | - | 2/7(29%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yamane M.
Hậu vệ
|
7 | 1/2(50%) | 4/5(80%) | - | 3/3(100%) | 3 | 4 | - | - | - |
|
Camacho R.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/4(25%) | 3 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Picard H.
Tiền vệ
|
6 | - | 5/6(83%) | - | 3/3(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Ramos R.
Phía trước
|
6 | 1/1(100%) | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Aude J.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/3(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Chambost D.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 2 | - | - | - |
|
Gazdag D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Miller H.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | - | 1 | - | - | - | - |
|
Paintsil J.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Reus M.
Tiền vệ
|
4 | - | 2/4(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Yoshida M.
Hậu vệ
|
4 | - | 3/4(75%) | - | 2/3(67%) | 1 | 1 | - | - | - |
|
Garces Torres C.
Tiền vệ
|
3 | - | 2/3(67%) | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Herrera M.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Cerrillo E.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(33%) | - | 1/1(100%) | - | 2 | - | - | - |
|
Nelson J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Parente I.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Thiare J.
Phía trước
|
2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Bangoura S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Zawadzki S.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Schulte P.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Schulte P.
Thủ môn
|
-0.49 | - | 0.51 | 1 | - | - | 1 |
|
Marcinkowski J.
Thủ môn
|
-0.84 | 2 | 1.16 | 2 | 1 | 4 | - |