Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Dự đoán Start - Copenhagen

Dự đoán

32.2%

1

26.7%

x

41.2%

2

Số liệu thống kê đối sánh trước

Start Start
Copenhagen Copenhagen

Mục tiêu khác biệt

Ghi bàn

Thừa nhận

Ghi điểm

Copenhagen Copenhagen is +175% Better in terms of Goals scored.
Start STA
1.2 Bàn thắng / trận
Copenhagen FCC
3.3 Bàn thắng / trận
Bàn thắng mỗi trận
Start STA Copenhagen FCC
Trên 0.5
90%
90%
Trên 1.5
20%
90%
Trên 2.5
10%
70%
Trên 3.5
0%
40%
Không ghi được bàn thắng
10%
10%
Ghi bàn 1/2 hiệp
Start STA Copenhagen FCC
Ghi bàn trong 1H
60%
70%
Ghi bàn trong 2H
30%
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
60%
Trung bình ghi 1H
0.9
1.5
Trung bình ghi 2H
0.3
1.6

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thừa nhận

Copenhagen Copenhagen+213% Tốt Hơn về mặt Bàn thua.
Start STA
2.5 Thua / trận đấu
Copenhagen FCC
0.8 Thua / trận đấu
Thua / trò chơi
Start STA Copenhagen FCC
Trên 0.5
90%
60%
Trên 1.5
60%
10%
Trên 2.5
40%
10%
Trên 3.5
30%
0%
Giữ sạch lưới
10%
40%
Thua / trò chơi
Start STA Copenhagen FCC
1H Giữ sạch lưới
40%
80%
2H Giữ sạch lưới
30%
50%
Thủng lưới trong cả hai hiệp
40%
10%
Thua trung bình 1H
0.9
0.3
Thua trung bình 2H
1.6
0.5

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng handicap

Toàn thời gian
+2.5
50%
90%
+1.5
60%
100%
+0.5
40%
90%
-0.5
10%
80%
-1.5
10%
60%
-2.5
0%
50%
Hiệp 1
+1.5
80%
100%
+0.5
60%
100%
-0.5
40%
50%
-1.5
20%
40%
Hiệp 2
+1.5
60%
100%
+0.5
40%
80%
-0.5
10%
60%
-1.5
0%
50%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian

Start Start
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
8%
25%
0%
11 - 20 phút
5%
0%
8%
21 - 30 phút
8%
8%
8%
31 - 40 phút
11%
25%
8%
41 - 50 phút
11%
25%
16%
51 - 60 phút
3%
0%
4%
61 - 70 phút
16%
0%
24%
71 - 80 phút
14%
8%
16%
81 - 90+ phút
24%
9%
16%
Copenhagen Copenhagen
10 phút
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 10 phút
15%
15%
13%
11 - 20 phút
12%
12%
13%
21 - 30 phút
5%
3%
13%
31 - 40 phút
10%
12%
0%
41 - 50 phút
2%
3%
0%
51 - 60 phút
5%
6%
0%
61 - 70 phút
7%
3%
25%
71 - 80 phút
10%
12%
0%
81 - 90+ phút
34%
34%
36%
Start Start
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
8%
25%
0%
16 - 30 phút
14%
8%
16%
31 - 45 phút
14%
25%
16%
46 - 60 phút
11%
25%
12%
61 - 75 phút
16%
0%
24%
76 - 90+ phút
37%
17%
32%
Copenhagen Start
15 mins
Tổng số bàn thắng
Ghi bàn
Thừa nhận
0 - 15 phút
17%
21%
13%
16 - 30 phút
12%
9%
25%
31 - 45 phút
12%
15%
0%
46 - 60 phút
5%
6%
0%
61 - 75 phút
10%
6%
25%
76 - 90+ phút
44%
43%
37%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Kết quả theo hiệp

Hiệp 1
1H / 2H THT
Start STA Copenhagen FCC
Thắng%
40%
50%
Hòa%
20%
50%
Thua%
40%
0%
Hiệp 2
Thắng%
10%
60%
Hòa%
30%
20%
Thua%
60%
20%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Bàn thắng đầu tiên

60%
70%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Thống kê thẻ

Thẻ mỗi trận đấu
Tổng thẻ / trận đấu
Start STA Copenhagen FCC
5
3
2

Total cards per match for Start and Copenhagen at the tournament Giải giao hữu cấp câu lạc bộ in season.

Tổng Thẻ
Trên 1.5
90%
70%
80%
Trên 2.5
80%
50%
65%
Trên 3.5
50%
50%
50%
Trên 4.5
40%
50%
45%
Trên 5.5
20%
10%
15%
Trên 6.5
0%
10%
5%
Trên 7.5
0%
10%
5%
Thẻ Đội
Trên 0.5
100%
70%
85%
Trên 1.5
70%
40%
55%
Trên 2.5
70%
40%
55%
Trên 3.5
20%
30%
25%
Trên 4.5
10%
10%
10%
Thẻ Chống Lại Đội
Thẻ Chống Lại Đội
Start STA Copenhagen FCC Trung Bình
Trên 0.5
70%
80%
75%
Trên 1.5
40%
30%
35%
Trên 2.5
0%
20%
10%
Trên 3.5
0%
10%
5%
Trên 4.5
0%
10%
5%

Bảng được tổng hợp dựa trên 10 trận đấu gần nhất của các đội, không phân biệt giải đấu

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close