Novorizontino - Corinthians Paulista · 28.02.2026
Paulista, Serie A1
Bán kếtChi tiết trận đấu
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gremio Novorizontino SP và SC Corinthians SP khi Gremio Novorizontino SP chơi trên sân nhà là 0-1. Có 4 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Gremio Novorizontino SP và SC Corinthians SP là 0-1. Có 6 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 6 lần gặp nhau gần đây khi Gremio Novorizontino SP chơi trên sân nhà, Gremio Novorizontino SP đã thắng 1 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Corinthians SP thắng 4 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 5-2 nghiêng về phía SC Corinthians SP.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây, Gremio Novorizontino SP đã thắng 2 trận, có 1 trận hòa trong khi SC Corinthians SP thắng 8 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 13-6 nghiêng về phía SC Corinthians SP.
Trận thắng gần đây nhất của Gremio Novorizontino SP trước SC Corinthians SP trên sân nhà là ở năm 2019.
Cho xem nhiều hơn
Novorizontino
Corinthians Paulista
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Novorizontino
Corinthians Paulista
Phỏng đoán
Trận đấu Novorizontino vs Corinthians Paulista trong Brazil - Brazil Paulista, Serie A1 sẽ bắt đầu vào 28.02 lúc 18:30. Đối với những người quan tâm đến cá cược thể thao, họ có thể sử dụng các mẹo cá cược chuyên sâu Novorizontino Corinthians Paulista bằng cách phân tích số liệu thống kê và đưa ra dự đoán cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Novorizontino trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại
3 / 10 của trận đấu cuối cùng Novorizontino in Paulista, Serie A1 kết thúc trong thất bại
6 / 10 của trận đấu cuối cùng Corinthians Paulista trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy
4 / 10 của trận đấu cuối cùng Corinthians Paulista trong Paulista, Serie A1 kết thúc với chiến thắng của cô ấy
7 / 10 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Paulista, Serie A1
9 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Novorizontino không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 16:10 |
| 2 |
|
8 | 16 | 5 | 1 | 2 | 8:7 |
| 3 |
|
8 | 16 | 4 | 4 | 0 | 14:2 |
| 4 |
|
8 | 15 | 5 | 0 | 3 | 11:7 |
| 5 |
|
8 | 14 | 4 | 2 | 2 | 10:6 |
| 6 |
|
8 | 13 | 4 | 1 | 3 | 11:12 |
Thông tin trận đấu
18:30
Thứ Bảy 28 tháng 2 2026Brazil - Brazil, Novo Horizonte,
Estadio Dr. Jorge Ismael de Biase
Đội hình
Novorizontino
-
Moreira E.
-
Junior D.
Cầu thủ ghi bàn hàng đầu
Thống kê từ 2026 mùa của Paulista, Serie A1
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
7.6 | 89 | 1 | 0.27 | - | - | 1 | 15/26(58%) | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
7.5 | 90 | - | - | - | - | - | 17/25(68%) | - | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
7.4 | 90 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 71/79(90%) | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
7.1 | 90 | - | - | - | - | - | 6/19(32%) | 1 | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/26(81%) | 1 | - |
|
Romulo
Tiền vệ
|
6.9 | 89 | - | - | - | 0.02 | - | 12/21(57%) | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
6.8 | 90 | - | 0.04 | - | 0.08 | 1 | 39/51(76%) | 1 | - |
|
Robson
Phía trước
|
6.8 | 90 | - | 0.03 | 1 | 0.28 | 1 | 7/11(64%) | - | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | - | - | 0.01 | - | 14/19(74%) | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
6.6 | 82 | - | - | - | 0.29 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 25/30(83%) | - | - |
|
Vitinho
Phía trước
|
6.6 | 29 | - | 0.03 | - | - | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
6.5 | 89 | - | 0.03 | - | 0.01 | 1 | 6/11(55%) | 1 | - |
|
Gustavo Henrique
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | - | - | - | - | 87/96(91%) | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
6.5 | 81 | - | 0.33 | - | - | 3 | 6/9(67%) | - | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
6.4 | 61 | - | - | - | - | - | 24/28(86%) | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
6.4 | 90 | - | - | - | 0.07 | - | 22/32(69%) | - | - |
|
Bidon B.
Tiền vệ
|
6.3 | 82 | - | 0.18 | - | 0.02 | 1 | 28/31(90%) | 1 | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
6.3 | 90 | - | 0.1 | - | 0.03 | 2 | 49/62(79%) | - | - |
|
Depay M.
Phía trước
|
6 | 90 | - | 0.17 | - | 0.08 | 4 | 15/19(79%) | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
5.9 | 45 | - | 0.05 | - | - | 1 | 8/10(80%) | 1 | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
5.7 | 90 | - | - | - | - | - | 21/29(72%) | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 8/9(89%) | - | - |
|
Dieguinho
Phía trước
|
- | 8 | - | 0.04 | - | 0.02 | 2 | 4/5(80%) | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | 1 | - | - | - | - | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
- | 1 | - | - | - | - | - | - | 1 | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
- | 9 | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Raul
Phía trước
|
- | 8 | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Depay M.
Phía trước
|
4 | 1 | 0.06 | 1 | 2 | - | 1 | 3 |
|
Vinicius
Phía trước
|
3 | - | - | 1 | 2 | - | 1 | 2 |
|
Dieguinho
Phía trước
|
2 | 1 | 0.11 | - | 1 | - | 1 | 1 |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 2 | - | - | 1 | 1 |
|
Andre
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.04 | - | - | - | 1 | - |
|
Bidon B.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.15 | - | - | - | 1 | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Robson
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
1 | 1 | 0.59 | - | - | - | 1 | - |
|
Vitinho
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Gustavo Henrique
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Pedro Raul
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Romulo
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Andre
Tiền vệ
|
3 | 6/11(55%) | - | - | - | 0.01 | 2/5(40%) | 31 | - | - | 4/5(80%) | 3 | - |
|
Depay M.
Phía trước
|
3 | 15/19(79%) | - | - | - | 0.08 | 9/11(82%) | 32 | 1/3(33%) | 1/1(100%) | - | - | - |
|
Bidon B.
Tiền vệ
|
2 | 28/31(90%) | - | 1 | - | 0.02 | 5/6(83%) | 48 | 3/3(100%) | - | - | 4 | - |
|
Dieguinho
Phía trước
|
2 | 4/5(80%) | - | - | - | 0.02 | 2/2(100%) | 12 | - | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
2 | 39/51(76%) | - | - | - | 0.08 | 10/16(63%) | 72 | 3/7(43%) | 2/3(67%) | - | - | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
2 | 49/62(79%) | - | - | - | 0.03 | 6/10(60%) | 97 | 3/8(38%) | 2/4(50%) | - | 5 | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
2 | 6/9(67%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 24 | 1/2(50%) | - | 1/4(25%) | 1 | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
1 | 22/32(69%) | 1 | - | - | 0.07 | 3/10(30%) | 48 | 3/10(30%) | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
1 | 8/10(80%) | - | 1 | - | - | 2/2(100%) | 18 | 2/2(100%) | - | - | 1 | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
1 | 71/79(90%) | - | - | - | 0.01 | 1/5(20%) | 89 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Robson
Phía trước
|
1 | 7/11(64%) | 1 | - | 1 | 0.28 | 3/5(60%) | 32 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | 1 |
|
Romulo
Tiền vệ
|
1 | 12/21(57%) | - | - | - | 0.02 | 10/15(67%) | 38 | - | - | - | 6 | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
1 | 15/26(58%) | - | - | - | - | 6/12(50%) | 46 | 3/7(43%) | - | - | - | - |
|
Vitinho
Phía trước
|
1 | 7/8(88%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 14 | - | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
- | 24/28(86%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 35 | - | - | - | 1 | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
- | 8/9(89%) | - | - | - | - | 3/3(100%) | 12 | 3/3(100%) | - | 1/2(50%) | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
- | 21/26(81%) | - | - | - | - | - | 34 | 5/9(56%) | - | - | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
- | 21/25(84%) | 1 | - | - | 0.29 | 5/7(71%) | 42 | 1/1(100%) | 1/7(14%) | - | 3 | - |
|
Gustavo Henrique
Hậu vệ
|
- | 87/96(91%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 105 | 10/16(63%) | - | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
- | 21/29(72%) | - | - | - | - | 1/3(33%) | 39 | 2/10(20%) | - | - | 1 | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
- | 6/19(32%) | - | - | - | - | - | 32 | 2/15(13%) | - | - | 1 | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
- | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | 3 | - | - | - | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
- | 17/25(68%) | - | - | - | - | - | 39 | 3/9(33%) | - | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
- | 14/19(74%) | - | - | - | 0.01 | 2/4(50%) | 30 | - | - | - | 1 | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | 2 | - | - | - | 1 | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
- | 25/30(83%) | - | - | - | 0.02 | 5/8(63%) | 40 | 3/5(60%) | - | 1/1(100%) | 1 | - |
|
Pedro Raul
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | 1 | - | - | - | 1 | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Robson
Phía trước
|
18 | 2/8(25%) | 3/10(30%) | 6 | 3/3(100%) | - | 4 | - | - | - |
|
Andre
Tiền vệ
|
17 | 1/2(50%) | 8/15(53%) | 2 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Oliveira M.
Hậu vệ
|
12 | 1/3(33%) | 5/9(56%) | 2 | - | 1 | 3 | - | - | - |
|
Bidon B.
Tiền vệ
|
11 | 1/3(33%) | 5/8(63%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Romulo
Tiền vệ
|
10 | 1/2(50%) | 6/8(75%) | 2 | - | - | - | - | - | - |
|
Vinicius
Phía trước
|
10 | 1/1(100%) | 5/9(56%) | 1 | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Naldi L.
Tiền vệ
|
9 | 2/2(100%) | 3/7(43%) | 1 | 3/3(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Garro R.
Tiền vệ
|
8 | - | 4/7(57%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Dantas
Hậu vệ
|
7 | 1/1(100%) | 3/6(50%) | 2 | 2/3(67%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Depay M.
Phía trước
|
7 | - | - | 2 | - | 1 | - | - | - | - |
|
Alvarino A.
Hậu vệ
|
6 | - | 1/6(33%) | 4 | - | - | 5 | - | - | - |
|
Henrique Bianqui M.
Tiền vệ
|
6 | - | 1/5(20%) | 3 | - | - | - | - | - | - |
|
Matheuzinho
Hậu vệ
|
6 | - | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Oyama L.
Tiền vệ
|
6 | - | 3/5(60%) | 1 | - | 1 | 2 | - | - | - |
|
Van Van M.
Hậu vệ
|
6 | 4/5(80%) | 1/1(100%) | - | - | 2 | 4 | - | - | - |
|
Almeida Melo R.
Hậu vệ
|
5 | 1/4(25%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | - | - | - | - |
|
Paulista G.
Hậu vệ
|
5 | 4/4(100%) | 1/1(100%) | - | 1/1(100%) | 1 | 4 | - | - | - |
|
Gustavo Henrique
Hậu vệ
|
4 | 2/3(67%) | - | - | - | 1 | 6 | - | - | - |
|
Marcos de Sousa Freitas P.
Hậu vệ
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | 1 | 5 | - | - | - |
|
Vitinho
Phía trước
|
4 | 1/1(100%) | 3/3(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Carrillo A.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Juninho
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Pedro Raul
Phía trước
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Brock E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Dieguinho
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Jordi
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | 2 | - | - | - |
|
Negao G.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Otavio Maria L.
Tiền vệ
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Jordi
Thủ môn
|
0.36 | 4 | 0.36 | - | 1 | 3 | 1 |
|
Hugo Souza
Thủ môn
|
-0.41 | - | 0.59 | 1 | - | 5 | 1 |