Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Volta Redonda - Coritiba · 25.10.2025

Giải Serie B Brazil

Giải Serie B Brazil

Vòng 34
Th 7 25 thg 10 2025 - 15:00
Hoàn thành
0
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
0 : 2
85’
1 : 1
83’
1 : 1
83’
0 : 2
goals-icon
Geovane (Gomez S.)
82’
0 : 2
goals-icon
Lirio I. (Josue)
78’
0 : 2
72’
0 : 2
goals-icon
De Pena C. (Paulista V.)
72’
0 : 2
goals-icon
Coutinho G. (Dellatorre)
(Jaime B.) Oliveira C.
change-icon
70’
1 : 1
59’
0 : 2
(de Oliveira Ferreira I.) Italo
change-icon
54’
1 : 1
46’
0 : 2
0 : 1
(Costa S.) Roque C.
change-icon
46’
1 : 1
(Thallyson) Maduro I.
change-icon
46’
1 : 1
46’
1 : 1
Hiệp 1
45+1’
0 : 1
goals-icon
Wallisson (Josue)
24’
1 : 0
18’
0 : 1
14’
0 : 1
11’
1 : 0
0 : 0

Số liệu thống kê

0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
57%
Sở hữu bóng
43%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Volta Redonda Volta Redonda
Coritiba Coritiba
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volta Redonda Volta Redonda
Coritiba Coritiba
#
Bàn thắng
  • 23 Matheus Lucas Matheus Lucas
    4
  • 11 Silvestre Gaspar M. Silvestre Gaspar M.
    3
  • 97 Barbosa Pinheiro G. Barbosa Pinheiro G.
    2
  • 12 Costa S. Costa S.
    2
  • 5 Guimaraes Siqueira Junior A. Guimaraes Siqueira Junior A.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Josue Josue
    6
  • 9 Coutinho G. Coutinho G.
    5
  • 49 Dellatorre Dellatorre
    4
  • 11 Vieira Pires L. Vieira Pires L.
    4
  • 95 Lirio I. Lirio I.
    4

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Serie B Brazil

Sự kiện trận đấu

Bạn có biết rằng Volta Redonda FC ghi 57% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Coritiba FC ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 76-90?

Volta Redonda FC đã không ghi bàn 7 trận trong 16 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B Brazil mùa bóng năm nay.

Coritiba FC đã không ghi bàn 7 trận trong 16 trận đấu sân khách ở giải Giải Serie B Brazil mùa bóng năm nay.

Matheus Lucas Jacintho Ferreira là cầu thủ ghi nhiều bàn thắng nhất cho Volta Redonda FC với 4 bàn. Josue Filipe Soares Pesqueira đã ghi 6 bàn cho Coritiba FC.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu giữa Volta Redonda và Coritiba, là một phần của Giải Serie B Brazil (Brazil - Brazil), được lên lịch vào 25.10 lúc 15:00. Những người đam mê cá cược có thể sử dụng phân tích sau đây về số liệu thống kê và dự đoán của các đội để hiểu chi tiết hơn về các phân tích cá cược của họ cho trận đấu.

Volta Redonda

5 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Volta Redonda trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Volta Redonda

5 / 10 của trận đấu cuối cùng Volta Redonda in Giải Serie B Brazil kết thúc trong thất bại

Coritiba

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Coritiba trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Coritiba

4 / 10 của trận đấu cuối cùng Coritiba trong Giải Serie B Brazil kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Coritiba

1 / 1 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng Giải Serie B Brazil

Volta Redonda

3 / 10 của trận đấu cuối cùng Volta Redonda trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Brasileiro Serie B 2025
# Đội T Dim T V Đ B
1
Coritiba Coritiba 38 68 19 11 8 39:23
2
Câu lạc bộ Atletico Paranaense Câu lạc bộ Atletico Paranaense 38 65 19 8 11 53:43
3
Chapecoense II Chapecoense II 38 62 18 8 12 52:35
18
Amazonas Amazonas 38 36 8 12 18 38:55
19
Volta Redonda Volta Redonda 38 36 8 12 18 26:43
20
Paysandu Paysandu 38 28 5 13 20 36:52
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

15:00

Thứ Bảy 25 tháng 10 2025
Brazil - Brazil

Brazil - Brazil, Volta Redonda,

Estadio Raulino de Oliveira

Trọng tài
De Carvalho Filho Afro Rocha Brazil - Brazil

Đội hình

Volta Redonda Volta Redonda
Coritiba Coritiba
Thống Kê Chính
0.66
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
0.33
57%
Sở hữu bóng
43%
15
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
2
87% 405/465
Đường chuyền
289/357 81%
6
Đá phạt góc
1
4
Thẻ vàng
5
Cú sút
15
Tổng số cú sút
11
3
Những cú sút vào khung thành
2
0.34
xG trúng đích (xGOT) stat-tooltip-icon xG trúng đích (xGOT) — đo lường xác suất cú sút trúng đích trở thành bàn thắng. Khác với xG (đánh giá trước cú sút), xGOT đánh giá thực hiện — vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn v.v. — sau khi bóng được sút. Chỉ tính sút trúng đích, mỗi cái giá trị 0–1. Tổng xGOT của đội là tổng tất cả sút trúng đích.
0.11
8
Sút xa khung thành
6
9
Cú sút trong Vùng
7
6
Cú sút ngoài Vùng
4
4
Các cú đánh bị chặn
3
Đường chuyền
87% 405/465
Đường chuyền
289/357 81%
65% 26/40
Đường Chuyền Dài
20/56 36%
80% 101/126
Đường chuyền ở phần ba cuối
60/96 63%
0.56
Kiến tạo kỳ vọng (xA) stat-tooltip-icon Kỳ vọng kiến tạo (xA) — đo lường xác suất đường chuyền hoàn tất trở thành kiến tạo cho bàn thắng. Đánh giá chất lượng chuyền dựa trên vị trí đặt bóng, quỹ đạo, tốc độ, vị trí người nhận, áp lực phòng ngự và ngữ cảnh tấn công tổng thể. Mỗi đường chuyền then chốt nhận giá trị 0–1; tổng xA của cầu thủ/đội là tổng các giá trị này. xA cao hơn cho thấy tạo cơ hội tốt hơn, dù cú sút sau đó bị bỏ lỡ hoặc cản phá.
0.3
21% 6/28
Chuyền bóng
1/10 10%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
0
19
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
12
13
Đá phạt
21
6
Đá phạt góc
1
18
Ném biên
12
Phòng thủ
21
Fouls
13
4
Thẻ vàng
5
0
Thẻ đỏ
1
37
Trận đấu tay đôi thắng
68
33% 3/9
Tranh bóng
14/23 61%
3
Cắt bóng
10
1
Sai lầm dẫn đến bàn thua
0
Thủ môn
1
Thủ môn cứu thua
3
0.11
xGOT đối mặt stat-tooltip-icon xGOT đối mặt — tổng số bàn thắng mà thủ môn được kỳ vọng phải nhận dựa trên khối lượng và chất lượng các cú sút trúng đích đối mặt. Chất lượng mỗi cú sút được đánh giá bằng yếu tố sau sút: vị trí đặt bóng, vị trí thủ môn, tốc độ sút v.v. xGOT đối mặt của đội bằng tổng xGOT của đối thủ từ sút trúng đích. Làm chuẩn mực để tính Goals Prevented.
0.34
-0.89
Bàn thắng ngăn chặn stat-tooltip-icon Bàn thắng ngăn chặn đo lường số bàn thắng mà thủ môn ngăn chặn được so với kỳ vọng. Chỉ số này được tính bằng hiệu số giữa xGOT Faced (tổng số bàn thắng kỳ vọng sau cú sút của tất cả các cú sút trúng đích phải đối mặt) và số bàn thua thực tế (không bao gồm phản lưới nhà). Giá trị dương cao cho thấy phong độ trên mức trung bình. Giá trị âm nghĩa là thủ môn để lọt lưới nhiều bàn hơn mức mà các cú sút “xứng đáng”.
0.34

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Volta Redonda Volta Redonda
Coritiba Coritiba
#
Bàn thắng
  • 23 Matheus Lucas Matheus Lucas
    4
  • 11 Silvestre Gaspar M. Silvestre Gaspar M.
    3
  • 97 Barbosa Pinheiro G. Barbosa Pinheiro G.
    2
  • 12 Costa S. Costa S.
    2
  • 5 Guimaraes Siqueira Junior A. Guimaraes Siqueira Junior A.
    2
  • 9 Italo Italo
    2
  • 9 De Oliveira Ferreira I. De Oliveira Ferreira I.
    2
  • 20 Vinicius da Silva M. Vinicius da Silva M.
    2
  • 26 Bahia G. Bahia G.
    1
  • 75 Rai Rai
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Josue Josue
    6
  • 9 Coutinho G. Coutinho G.
    5
  • 49 Dellatorre Dellatorre
    4
  • 11 Vieira Pires L. Vieira Pires L.
    4
  • 95 Lirio I. Lirio I.
    4
  • 19 Gomez S. Gomez S.
    3
  • 21 Silva A. Silva A.
    2
  • 26 Melo B. Melo B.
    2
  • 30 Careca N. Careca N.
    1
  • 36 Paulista V. Paulista V.
    1

Thống kê từ 2025 mùa của Giải Serie B Brazil

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close