Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Calcio Lecco 1912 - Cosenza Calcio · 17.02.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
87’
1 : 4
83’
2 : 3
81’
1 : 4
goals-icon
Crespi V. (Tutino G.)
81’
1 : 4
goals-icon
Viviani M. (Praszelik M.)
77’
1 : 4
goals-icon
Voca I. (Zuccon F.)
77’
1 : 4
goals-icon
Cimino B. (Gyamfi B.)
(Ionita A.) Inglese R.
change-icon
75’
2 : 3
72’
1 : 4
65’
1 : 4
goals-icon
Florenzi A. (Canotto L.)
65’
1 : 4
62’
2 : 3
(Crociata G.) Sersanti A.
change-icon
61’
2 : 3
(Bàn phản lưới nhà) Venturi M.
61’
1 : 3
54’
0 : 3
0 : 2
(Salcedo E.) Buso N.
change-icon
46’
1 : 2
(Frigerio M.) Parigini V.
change-icon
46’
1 : 2
Hiệp 1
45+3’
0 : 2
goals-icon
Tutino G. (Hình phạt)
42’
1 : 1
38’
0 : 2
27’
1 : 1
22’
1 : 1
19’
1 : 1
4’
0 : 1
goals-icon
Tutino G. (Forte F.)
0 : 0

Số liệu thống kê

54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
13
2
Những cú sút vào khung thành
6
7
Sút xa khung thành
4
9
Ảnh bị chặn
3
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Calcio Lecco 1912 Calcio Lecco 1912
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Calcio Lecco 1912 Calcio Lecco 1912
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
#
Bàn thắng
  • 45 Buso N. Buso N.
    9
  • 9 Novakovich A. Novakovich A.
    6
  • 17 Ionita A. Ionita A.
    4
  • 32 Lepore F. Lepore F.
    4
  • 24 Crociata G. Crociata G.
    2
#
Bàn thắng
  • 10 Tutino G. Tutino G.
    20
  • 32 Forte F. Forte F.
    5
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 15 Voca I. Voca I.
    3
  • 99 Frabotta G. Frabotta G.
    3

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Lecco đã có 5 trận thua liên tiếp ở Giải Serie B.

Bạn có biết rằng Lecco ghi 27% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Bạn có biết rằng Cosenza Calcio ghi 31% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30?

Lecco đã thua 5 trận liên tiếp.

Lecco đã không ghi bàn 4 trận trong 11 trận đấu sân nhà ở giải Giải Serie B mùa bóng năm nay.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu Giải Serie B (Ý) sắp tới giữa Calcio Lecco 1912 và Cosenza Calcio sẽ diễn ra vào 17.02 lúc 08:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Calcio Lecco 1912 v Cosenza Calcio và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

Calcio Lecco 1912

3 / 10 of last matches in all competitions Calcio Lecco 1912 played with a score of 0:0

Calcio Lecco 1912

3 / 10 of last matches in Giải Serie B Calcio Lecco 1912 played with a score of 0:0

Calcio Lecco 1912 Cosenza Calcio

1 / 1 of the last matches between the teams ended with a score of 0:0

Cosenza Calcio

5 / 10 of last matches in all competitions Cosenza Calcio played with a score of 0:0

Cosenza Calcio

5 / 10 of last matches in Giải Serie B Cosenza Calcio played with a score of 0:0

Calcio Lecco 1912

3 / 10 of last matches in all competitions Calcio Lecco 1912 played with a score of 0:0

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
8
Union Brescia Union Brescia 38 51 12 15 11 44:40
9
Cosenza Calcio Cosenza Calcio 38 47 11 14 13 47:42
10
Modena FC Modena FC 38 47 10 17 11 41:47
18
Ascoli Calcio 1898 Ascoli Calcio 1898 38 41 9 14 15 38:42
19
FeralpiSalò FeralpiSalò 38 33 8 9 21 44:65
20
Calcio Lecco 1912 Calcio Lecco 1912 38 26 6 8 24 35:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

08:00

Thứ Bảy 17 tháng 2 2024
Ý

Ý, Lecco,

Stadio Rigamonti Ceppi

Trọng tài
Perenzoni Daniele Ý

Đội hình

54%
Sở hữu bóng
46%
Tấn công
18
Tổng số mũi chích ngừa
13
2
Những cú sút vào khung thành
6
7
Sút xa khung thành
4
9
Ảnh bị chặn
3
3
Thủ môn cứu thua
2
Kỷ luật
11
Fouls
13
5
Thẻ vàng
4
Khác
17
Ném phạt thành công
14
13
Đá phạt góc
2
3
Ngoại vi
4
38
Ném biên
25

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Calcio Lecco 1912 Calcio Lecco 1912
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
#
Bàn thắng
  • 45 Buso N. Buso N.
    9
  • 9 Novakovich A. Novakovich A.
    6
  • 17 Ionita A. Ionita A.
    4
  • 32 Lepore F. Lepore F.
    4
  • 24 Crociata G. Crociata G.
    2
  • 5 Sersanti A. Sersanti A.
    2
  • 9 Eusepi U. Eusepi U.
    1
  • 17 Caporale A. Caporale A.
    1
  • 44 Bianconi A. Bianconi A.
    1
  • 32 Tordini M. Tordini M.
    1
#
Bàn thắng
  • 10 Tutino G. Tutino G.
    20
  • 32 Forte F. Forte F.
    5
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 15 Voca I. Voca I.
    3
  • 99 Frabotta G. Frabotta G.
    3
  • 93 Marras M. Marras M.
    2
  • 11 Antonucci M. Antonucci M.
    2
  • 16 Venturi M. Venturi M.
    2
  • 10 Canotto L. Canotto L.
    1
  • 21 Zilli M. Zilli M.
    1

Thống kê từ 23/24 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close