Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Sassuolo Calcio - Cosenza Calcio · 29.12.2024

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+6’
2 : 2
(Berardi D.) Iannoni E.
change-icon
90+3’
3 : 1
(Lauriente A.) Antiste J.
change-icon
90+3’
3 : 1
(Berardi D.) Lipani L.
goals-icon
90’
2 : 1
88’
1 : 2
goals-icon
Mauri J. (Charlys)
88’
1 : 2
goals-icon
D'Orazio T. (Cimino B.)
86’
1 : 1
85’
0 : 2
78’
0 : 2
goals-icon
Pinna A. (Florenzi A.)
77’
1 : 1
(Ghion A.) Lipani L.
change-icon
71’
1 : 1
68’
0 : 2
64’
0 : 2
goals-icon
Zilli M. (Strizzolo L.)
64’
0 : 2
goals-icon
Ricciardi M. (Ciervo R.)
60’
0 : 1
goals-icon
Venturi M. (Charlys)
(Russo F.) Moro L.
change-icon
58’
1 : 0
(Doig o.) Pieragnolo E.
change-icon
57’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
7
11
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
#
Bàn thắng
  • 45 Lauriente A. Lauriente A.
    18
  • 77 Pierini N. Pierini N.
    10
  • 7 Mulattieri S. Mulattieri S.
    9
  • 42 Thorstvedt K. Thorstvedt K.
    7
  • 24 Moro L. Moro L.
    7
#
Bàn thắng
  • 9 Artistico G. Artistico G.
    7
  • 99 Fumagalli T. Fumagalli T.
    4
  • 16 Ricciardi M. Ricciardi M.
    4
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 28 Zilli M. Zilli M.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Sự kiện trận đấu

Sassuolo Calcio đã có 7 trận thắng liên tiếp ở Giải Serie B.

Ở Giải Serie B, Sassuolo Calcio đã có 6 trận thắng liên tiếp trên sân nhà.

Cosenza Calcio đã có 3 trận thua liên tiếp ở Giải Serie B.

Bạn có biết rằng Sassuolo Calcio ghi 29% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75? Đây là tỉ lệ cao nhất của cả giải đấu.

Bạn có biết rằng Sassuolo Calcio ghi 5% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 16-30? Đây là tỉ lệ thấp nhất của cả giải đấu.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Giải đấu Ý Giải Serie B sắp tới bao gồm trận đấu giữa Sassuolo Calcio và Cosenza Calcio sẽ diễn ra vào 29.12 lúc 09:00. Người đặt cược thể thao có thể tìm thấy các mẹo hữu ích cho trận đấu này bằng cách sử dụng phân tích thống kê và dự đoán của các đội.

Sassuolo Calcio

2 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Sassuolo Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Sassuolo Calcio

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio in Giải Serie B kết thúc trong thất bại

Cosenza Calcio

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Cosenza Calcio không thua

Cosenza Calcio

7 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong Giải Serie B Cosenza Calcio không thua

Sassuolo Calcio

1 / 10của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong trận hòa

Sassuolo Calcio

1 / 10 của trận đấu cuối cùng Sassuolo Calcio in Giải Serie B kết thúc trong một trận hòa

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Serie B
# Đội T Dim T V Đ B
1
Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio 38 82 25 7 6 78:38
2
Pisa 1909 Pisa 1909 38 76 23 7 8 64:36
3
Spezia Calcio Spezia Calcio 38 66 17 15 6 59:33
18
Union Brescia Union Brescia 38 39 9 16 13 42:48
19
Cittadella Cittadella 38 39 10 9 19 30:56
20
Cosenza Calcio Cosenza Calcio 38 30 7 13 18 32:56
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Chủ Nhật 29 tháng 12 2024
Ý

Ý, Reggio Emilia,

Mapei Stadium

Trọng tài
Santoro Alberto Ý
60%
Sở hữu bóng
40%
Tấn công
19
Tổng số mũi chích ngừa
7
11
Những cú sút vào khung thành
2
6
Sút xa khung thành
3
2
Ảnh bị chặn
2
1
Thủ môn cứu thua
9
Kỷ luật
14
Fouls
17
1
Thẻ vàng
3
Khác
19
Ném phạt thành công
16
7
Đá phạt góc
0
2
Ngoại vi
2
23
Ném biên
9

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Sassuolo Calcio Sassuolo Calcio
Cosenza Calcio Cosenza Calcio
#
Bàn thắng
  • 45 Lauriente A. Lauriente A.
    18
  • 77 Pierini N. Pierini N.
    10
  • 7 Mulattieri S. Mulattieri S.
    9
  • 42 Thorstvedt K. Thorstvedt K.
    7
  • 24 Moro L. Moro L.
    7
  • 10 Berardi D. Berardi D.
    6
  • 7 Volpato C. Volpato C.
    4
  • 11 Boloca D. Boloca D.
    4
  • 99 Verdi S. Verdi S.
    2
  • 90 Antiste J. Antiste J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Artistico G. Artistico G.
    7
  • 99 Fumagalli T. Fumagalli T.
    4
  • 16 Ricciardi M. Ricciardi M.
    4
  • 30 Mazzocchi S. Mazzocchi S.
    4
  • 28 Zilli M. Zilli M.
    3
  • 11 D'Orazio T. D'Orazio T.
    2
  • 25 Pinna A. Pinna A.
    2
  • 34 Florenzi A. Florenzi A.
    2
  • 31 Ricci G. Ricci G.
    1
  • 13 Strizzolo L. Strizzolo L.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của Giải Serie B

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close