Câu lạc bộ Independiente Santa Fe - Cúcuta Deportivo · 19.04.2026
Primera A Apertura
Vòng 17Chi tiết trận đấu
Hình thức gần đây
Thống kê H2H
Đối đầu
Trò chuyện
Sự kiện trận đấu
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Independiente Santa Fe và Cucuta Deportivo FC khi Independiente Santa Fe chơi trên sân nhà là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với kết quả này.
Kết quả thường xuyên nhất của các trận đấu giữa Independiente Santa Fe và Cucuta Deportivo FC là 2-0. Có 3 trận đã kết thúc với tỉ số này.
Trong 11 lần gặp nhau gần đây khi Independiente Santa Fe chơi trên sân nhà, Independiente Santa Fe đã thắng 8 trận, có 2 trận hòa trong khi Cucuta Deportivo FC thắng 1 lần. Hiệu số bàn thắng bại là 29-10 nghiêng về phía Independiente Santa Fe.
Trong 22 lần gặp nhau gần đây, Independiente Santa Fe đã thắng 11 trận, có 4 trận hòa trong khi Cucuta Deportivo FC thắng 7 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 40-30 nghiêng về phía Independiente Santa Fe.
Bạn có biết rằng Independiente Santa Fe ghi 22% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?
Cho xem nhiều hơn
Câu lạc bộ Independiente Santa Fe
Cúcuta Deportivo
Cả hai đội sẽ ghi bàn không?
Ai sẽ ghi bàn đầu tiên?
Câu lạc bộ Independiente Santa Fe
Cúcuta Deportivo
Phỏng đoán
Trận đấu Primera A Apertura (Colombia) sắp tới giữa Câu lạc bộ Independiente Santa Fe và Cúcuta Deportivo sẽ diễn ra vào 19.04 lúc 15:00. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết Câu lạc bộ Independiente Santa Fe v Cúcuta Deportivo và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.
2 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Independiente Santa Fe trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
1 / 10 của trận đấu cuối cùng Câu lạc bộ Independiente Santa Fe trong Primera A Apertura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 trong số các trận gần nhất giữa các đội, ít nhất một trong các đội không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cúcuta Deportivo trong tất cả các cuộc thi, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của trận đấu cuối cùng Cúcuta Deportivo trong Primera A Apertura, ít nhất một đội đã không ghi bàn
5 / 10 của các trận đấu cuối cùng trong tất cả các cuộc thi Câu lạc bộ Independiente Santa Fe không vẽ
Bảng xếp hạng
| # | Đội | T | Dim | T | V | Đ | B |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 |
|
19 | 31 | 8 | 7 | 4 | 27:17 |
| 7 |
|
19 | 29 | 7 | 8 | 4 | 29:22 |
| 8 |
|
19 | 28 | 7 | 7 | 5 | 26:26 |
| 18 |
|
19 | 17 | 5 | 2 | 12 | 15:32 |
| 19 |
|
19 | 16 | 3 | 7 | 9 | 22:35 |
| 20 |
|
19 | 10 | 1 | 7 | 11 | 15:32 |
Thông tin trận đấu
15:00
Chủ Nhật 19 tháng 4 2026Colombia, Bogota,
Estadio Nemesio Camacho El Campin
Đội hình
Câu lạc bộ Independiente Santa Fe
-
Repetto P.
-
Paez R.
Thống Kê Cầu Thủ
| Người chơi | Điểm | Số phút thi đấu | Bàn thắng | xG | Kiến tạo | xA | Tổng số cú sút | Đường chuyền | Thẻ vàng | Thẻ đỏ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez O.
Phía trước
|
8.1 | 45 | 1 | 0.11 | 1 | 0.15 | 1 | 14/16(88%) | - | - |
|
Bustos N.
Phía trước
|
8.1 | 21 | 1 | 0.06 | 1 | 0.05 | 1 | 5/7(71%) | - | - |
|
Zapata A.
Tiền vệ
|
8 | 28 | 1 | 0.1 | - | 0.01 | 1 | 9/11(82%) | - | - |
|
Mosquera A.
Thủ môn
|
7.6 | 90 | - | - | - | - | - | 15/19(79%) | - | - |
|
Fagundez F.
Phía trước
|
7.5 | 76 | 1 | 0.17 | 1 | 0.05 | 2 | 21/26(81%) | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
7.3 | 90 | - | - | 1 | 0.02 | - | 15/22(68%) | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
7.2 | 45 | - | - | - | 0.09 | - | 21/24(88%) | - | - |
|
Berdugo L.
Tiền vệ
|
7 | 55 | - | 0.02 | - | 0.08 | 1 | 27/31(87%) | - | - |
|
Rodallega H.
Phía trước
|
6.9 | 69 | 1 | 0.31 | - | - | 2 | 7/10(70%) | - | - |
|
Torres J.
Tiền vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.02 | - | 0.02 | 1 | 22/27(81%) | - | - |
|
Olivera E.
Hậu vệ
|
6.7 | 90 | - | 0.09 | - | - | 1 | 25/28(89%) | - | - |
|
Angulo J.
Hậu vệ
|
6.6 | 90 | - | - | - | 0.02 | - | 24/35(69%) | - | - |
|
Albornoz O.
Hậu vệ
|
6.5 | 35 | - | - | - | 0.02 | - | 21/25(84%) | - | - |
|
Calcaterra D.
Hậu vệ
|
6.5 | 90 | - | 0.08 | - | 0.01 | 1 | 32/45(71%) | - | - |
|
Ceballos Cardona J.
Tiền vệ
|
6.5 | 56 | - | - | - | 0.06 | - | 40/43(93%) | - | - |
|
Duarte M.
Hậu vệ
|
6.5 | 11 | - | - | - | - | - | 8/8(100%) | - | - |
|
Toscano K.
Tiền vệ
|
6.5 | 45 | - | 0.02 | - | 0.01 | 1 | 10/15(67%) | 1 | - |
|
Mejia V.
Tiền vệ
|
6.4 | 34 | - | - | - | 0.01 | - | 22/26(85%) | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.22 | - | 0.03 | 6 | 34/36(94%) | - | - |
|
Hernandez Quintero L.
Phía trước
|
6.3 | 90 | - | 0.09 | - | 0.09 | 2 | 13/15(87%) | - | - |
|
Montano B.
Hậu vệ
|
6.3 | 79 | - | 0.01 | - | 0.02 | 1 | 41/43(95%) | - | - |
|
Ramirez J.
Thủ môn
|
6.3 | 28 | - | - | - | - | - | 13/17(76%) | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
6.2 | 90 | - | - | - | - | - | 31/36(86%) | - | - |
|
Londono K.
Tiền vệ
|
6.1 | 90 | - | - | - | 0.03 | - | 58/62(94%) | - | - |
|
Obrian J.
Phía trước
|
6.1 | 45 | - | 0.06 | - | 0.01 | 1 | 7/8(88%) | - | - |
|
Perlaza Y.
Hậu vệ
|
6.1 | 62 | - | 0.14 | - | - | 1 | 7/12(58%) | - | - |
|
Castaneda F.
Phía trước
|
6 | 35 | - | - | - | 0.09 | - | 16/22(73%) | - | - |
|
Abonia Vasquez Y.
Hậu vệ
|
5.9 | 90 | - | 0.01 | - | 0.05 | 1 | 20/23(87%) | - | - |
|
Cordoba B.
Hậu vệ
|
5.8 | 90 | - | - | - | 0.3 | - | 43/46(93%) | - | - |
|
Arizalas Tenorio E.
Phía trước
|
5.5 | 55 | - | - | - | 0.01 | - | 9/10(90%) | - | - |
|
Abadia F.
Thủ môn
|
4.9 | 62 | - | - | - | - | - | 13/18(72%) | - | - |
| Người chơi | Tổng số cú sút | Sút trúng đích | xGOT | Cú sút chệch khung thành | Cú ném bị chặn | Cú đánh đầu | Cú sút trong Vùng | Cú sút ngoài Vùng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Rios L.
Tiền vệ
|
6 | 3 | 0.03 | 3 | - | - | 2 | 4 |
|
Fagundez F.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.7 | 1 | - | - | 1 | 1 |
|
Hernandez Quintero L.
Phía trước
|
2 | - | - | 2 | - | 1 | 2 | - |
|
Rodallega H.
Phía trước
|
2 | 1 | 0.19 | 1 | - | - | 2 | - |
|
Abonia Vasquez Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Berdugo L.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.01 | - | - | - | - | 1 |
|
Bustos N.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.19 | - | - | - | - | 1 |
|
Calcaterra D.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - |
|
Fernandez O.
Phía trước
|
1 | 1 | 0.83 | - | - | - | 1 | - |
|
Montano B.
Hậu vệ
|
1 | - | - | - | 1 | 1 | 1 | - |
|
Obrian J.
Phía trước
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Olivera E.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Perlaza Y.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | 1 | - |
|
Torres J.
Tiền vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | 1 |
|
Toscano K.
Tiền vệ
|
1 | - | - | - | 1 | - | - | 1 |
|
Zapata A.
Tiền vệ
|
1 | 1 | 0.66 | - | - | - | 1 | - |
|
Abadia F.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Albornoz O.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angulo J.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Arizalas Tenorio E.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castaneda F.
Phía trước
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ceballos Cardona J.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Cordoba B.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte M.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Londono K.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mejia V.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
- | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ | Đường chuyền | Cơ hội nguy hiểm được tạo ra | Cơ hội ngon ăn bị bỏ lỡ | Kiến tạo | xA | Đường chuyền ở phần ba cuối | Chạm | Đường Chuyền Dài | Chuyền bóng | Rê bóng thành công | Bị phạm lỗi | Ngoại vi |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Fernandez O.
Phía trước
|
3 | 14/16(88%) | - | - | 1 | 0.15 | 5/7(71%) | 22 | - | 1/2(50%) | - | - | - |
|
Hernandez Quintero L.
Phía trước
|
3 | 13/15(87%) | - | - | - | 0.09 | 5/6(83%) | 26 | - | - | 1/3(33%) | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
3 | 34/36(94%) | - | - | - | 0.03 | 14/15(93%) | 56 | 1/1(100%) | - | - | 2 | - |
|
Bustos N.
Phía trước
|
2 | 5/7(71%) | - | - | 1 | 0.05 | 3/3(100%) | 14 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Rodallega H.
Phía trước
|
2 | 7/10(70%) | - | - | - | - | 3/5(60%) | 21 | - | - | 1/2(50%) | 1 | - |
|
Abadia F.
Thủ môn
|
1 | 13/18(72%) | - | - | - | - | - | 20 | 1/6(17%) | - | - | 1 | - |
|
Albornoz O.
Hậu vệ
|
1 | 21/25(84%) | - | - | - | 0.02 | 6/9(67%) | 28 | - | - | 1/1(100%) | - | - |
|
Arizalas Tenorio E.
Phía trước
|
1 | 9/10(90%) | - | - | - | 0.01 | 3/4(75%) | 20 | - | - | - | 1 | - |
|
Calcaterra D.
Hậu vệ
|
1 | 32/45(71%) | - | - | - | 0.01 | 6/13(46%) | 55 | 4/14(29%) | - | - | - | - |
|
Castaneda F.
Phía trước
|
1 | 16/22(73%) | - | - | - | 0.09 | 7/10(70%) | 28 | - | 1/4(25%) | - | - | 1 |
|
Cordoba B.
Hậu vệ
|
1 | 43/46(93%) | - | - | - | 0.3 | 1/2(50%) | 53 | 4/5(80%) | - | - | - | - |
|
Fagundez F.
Phía trước
|
1 | 21/26(81%) | - | - | 1 | 0.05 | 7/11(64%) | 40 | - | - | - | 1 | - |
|
Montano B.
Hậu vệ
|
1 | 41/43(95%) | - | - | - | 0.02 | 9/9(100%) | 60 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
|
Mosquera A.
Thủ môn
|
1 | 15/19(79%) | - | - | - | - | 1/4(25%) | 25 | 6/9(67%) | - | - | - | - |
|
Olivera E.
Hậu vệ
|
1 | 25/28(89%) | - | - | - | - | 1/2(50%) | 40 | 2/3(67%) | - | - | 1 | - |
|
Perlaza Y.
Hậu vệ
|
1 | 7/12(58%) | - | - | - | - | - | 21 | 1/1(100%) | - | 1/2(50%) | 2 | - |
|
Zapata A.
Tiền vệ
|
1 | 9/11(82%) | - | - | - | 0.01 | 4/6(67%) | 17 | - | - | - | - | - |
|
Abonia Vasquez Y.
Hậu vệ
|
- | 20/23(87%) | - | - | - | 0.05 | 7/9(78%) | 38 | 3/4(75%) | 1/3(33%) | - | - | - |
|
Angulo J.
Hậu vệ
|
- | 24/35(69%) | - | - | - | 0.02 | 5/7(71%) | 47 | - | - | - | - | - |
|
Berdugo L.
Tiền vệ
|
- | 27/31(87%) | - | - | - | 0.08 | 2/5(40%) | 47 | - | 1/3(33%) | 1/1(100%) | 2 | - |
|
Ceballos Cardona J.
Tiền vệ
|
- | 40/43(93%) | - | - | - | 0.06 | 5/6(83%) | 49 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Duarte M.
Hậu vệ
|
- | 8/8(100%) | - | - | - | - | - | 12 | - | - | - | - | - |
|
Londono K.
Tiền vệ
|
- | 58/62(94%) | - | - | - | 0.03 | 8/9(89%) | 70 | 4/5(80%) | - | - | 1 | - |
|
Mejia V.
Tiền vệ
|
- | 22/26(85%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 27 | - | - | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
- | 31/36(86%) | - | - | - | - | 1/1(100%) | 44 | 1/4(25%) | - | - | - | - |
|
Obrian J.
Phía trước
|
- | 7/8(88%) | - | - | - | 0.01 | 2/3(67%) | 10 | - | - | - | - | 1 |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
- | 15/22(68%) | - | - | 1 | 0.02 | 5/8(63%) | 42 | 2/5(40%) | - | - | - | - |
|
Ramirez J.
Thủ môn
|
- | 13/17(76%) | - | - | - | - | - | 18 | - | - | - | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
- | 21/24(88%) | - | - | - | 0.09 | 8/10(80%) | 28 | 2/4(50%) | - | - | - | - |
|
Torres J.
Tiền vệ
|
- | 22/27(81%) | - | - | - | 0.02 | 5/6(83%) | 37 | 1/3(33%) | - | - | 3 | - |
|
Toscano K.
Tiền vệ
|
- | 10/15(67%) | - | - | - | 0.01 | 5/9(56%) | 21 | 1/2(50%) | - | - | - | - |
| Người chơi | Tranh Chấp | Tranh Chấp Trên Không | Đấu Tay Đôi Mặt Đất | Phạm Lỗi | Tranh bóng | Cắt bóng | Phá bóng | Sai lầm dẫn đến bàn thua | Lỗi dẫn đến cú sút | Bàn Thắng Phản Lưới Nhà |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Berdugo L.
Tiền vệ
|
11 | - | 9/10(90%) | - | 3/6(50%) | - | - | - | - | - |
|
Arizalas Tenorio E.
Phía trước
|
9 | - | 1/7(14%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Rios L.
Tiền vệ
|
9 | - | 3/9(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Perlaza Y.
Hậu vệ
|
8 | 2/2(100%) | 4/6(67%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Torres J.
Tiền vệ
|
8 | 1/1(100%) | 7/7(100%) | - | 3/4(75%) | - | - | - | - | - |
|
Fagundez F.
Phía trước
|
7 | 1/2(50%) | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Toscano K.
Tiền vệ
|
7 | 2/2(100%) | 2/5(40%) | 1 | 1/2(50%) | 2 | - | - | - | - |
|
Calcaterra D.
Hậu vệ
|
6 | 1/1(100%) | 3/5(60%) | 1 | 1/3(33%) | 1 | 3 | - | - | - |
|
Hernandez Quintero L.
Phía trước
|
6 | - | 1/5(20%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Cordoba B.
Hậu vệ
|
5 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Olivera E.
Hậu vệ
|
5 | - | 4/5(80%) | - | 1/3(33%) | - | 5 | - | - | - |
|
Rodallega H.
Phía trước
|
5 | - | 2/5(40%) | - | - | - | 1 | - | - | - |
|
Ceballos Cardona J.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 1 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Montano B.
Hậu vệ
|
4 | - | 1/3(33%) | 1 | 1/1(100%) | - | 3 | - | - | - |
|
Moreno V.
Hậu vệ
|
4 | - | 2/3(67%) | 1 | 1/2(50%) | 1 | 5 | - | - | - |
|
Torres D.
Tiền vệ
|
4 | - | 1/4(25%) | 2 | 1/1(100%) | 1 | - | - | - | - |
|
Fernandez O.
Phía trước
|
3 | - | 1/3(33%) | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - |
|
Palacios H.
Hậu vệ
|
3 | 1/1(100%) | 2/2(100%) | - | - | - | 6 | - | - | - |
|
Zapata A.
Tiền vệ
|
3 | - | 3/3(100%) | - | 2/3(67%) | - | - | - | - | - |
|
Abonia Vasquez Y.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | 1 | 2 | - | - | - |
|
Albornoz O.
Hậu vệ
|
2 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Angulo J.
Hậu vệ
|
2 | - | - | 1 | - | 1 | 1 | - | - | - |
|
Bustos N.
Phía trước
|
2 | - | 1/2(50%) | - | 1/1(100%) | - | 1 | - | - | - |
|
Londono K.
Tiền vệ
|
2 | - | 2/2(100%) | - | 1/1(100%) | 2 | 1 | - | - | - |
|
Mejia V.
Tiền vệ
|
2 | - | 1/2(50%) | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Obrian J.
Phía trước
|
2 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Abadia F.
Thủ môn
|
1 | - | 1/1(100%) | - | - | - | - | - | - | - |
|
Castaneda F.
Phía trước
|
1 | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Duarte M.
Hậu vệ
|
1 | - | - | 1 | - | - | - | - | - | - |
|
Mosquera A.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
|
Ramirez J.
Thủ môn
|
- | - | - | - | - | - | - | - | - | - |
| Người chơi | Bàn thắng ngăn chặn | Thủ môn cứu thua | xGOT đối mặt | Bàn Thua | Cú Đấm | Cú ném | Hành động của thủ môn bên ngoài vòng cấm địa |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
Mosquera A.
Thủ môn
|
0.04 | 4 | 0.04 | - | - | 2 | - |
|
Ramirez J.
Thủ môn
|
-1.15 | - | 0.85 | 2 | - | 1 | - |
|
Abadia F.
Thủ môn
|
-1.28 | - | 1.72 | 3 | - | 1 | - |