Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Ural - Dynamo Bryansk · 19.04.2012

1. Liga

1. Liga

Th 5 19 thg 4 2012 - 09:00
Hoàn thành
0
0

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Ural Ural
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ural Ural
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
#
Bàn thắng
  • Kobyalko A. Kobyalko A.
    8
  • Petrovic B. Petrovic B.
    8
  • 27 Shatov O. Shatov O.
    7
  • 34 Tumasyan D. Tumasyan D.
    6
  • 77 Manucharyan E. Manucharyan E.
    5
#
Bàn thắng
  • Golubov D. Golubov D.
    22
  • Korythko V. Korythko V.
    10
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    8
  • 19 Junuzovic E. Junuzovic E.
    6
  • Sorokin V. Sorokin V.
    6

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Bảng xếp hạng

Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Sibir Novosibirsk Sibir Novosibirsk 38 61 16 13 9 61:39
6
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk 38 60 17 9 12 48:40
7
Torpedo Moscow Torpedo Moscow 38 60 16 12 10 50:30
8
Ural Ural 38 60 15 15 8 51:35
9
FC Kamaz Naberezhnyye Chelny FC Kamaz Naberezhnyye Chelny 38 59 17 8 13 48:36
Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 52 85 25 10 17 70:56
3
FC Nizhny Novgorod FC Nizhny Novgorod 52 94 29 7 16 76:58
5
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk 52 78 22 12 18 62:57
6
Ural Ural 52 78 19 21 12 71:52
7
Sibir Novosibirsk Sibir Novosibirsk 52 76 19 19 14 76:57
8
Torpedo Moscow Torpedo Moscow 52 68 17 17 18 63:53
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Năm 19 tháng 4 2012

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Ural Ural
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
#
Bàn thắng
  • Kobyalko A. Kobyalko A.
    8
  • Petrovic B. Petrovic B.
    8
  • 27 Shatov O. Shatov O.
    7
  • 34 Tumasyan D. Tumasyan D.
    6
  • 77 Manucharyan E. Manucharyan E.
    5
  • 11 Tkachyov S. Tkachyov S.
    4
  • 61 Stavpets A. Stavpets A.
    4
  • Novikov A. Novikov A.
    4
  • 81 Sikimic P. Sikimic P.
    3
  • Safronidi N. Safronidi N.
    3
#
Bàn thắng
  • Golubov D. Golubov D.
    22
  • Korythko V. Korythko V.
    10
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    8
  • 19 Junuzovic E. Junuzovic E.
    6
  • Sorokin V. Sorokin V.
    6
  • Kalimullin R. Kalimullin R.
    4
  • 2 Dimidko A. Dimidko A.
    4
  • Romashchenko M. Romashchenko M.
    3
  • Kuzmichev V. Kuzmichev V.
    2
  • Fomichev A. Fomichev A.
    2

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close