Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Torpedo Vladimir - Dynamo Bryansk · 25.09.2011

1. Liga

1. Liga

CN 25 thg 9 2011 - 10:30
Hoàn thành
1
3

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
Hiệp 1

Hình thức gần đây

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
#
Bàn thắng
  • 90 Deljkin A. Deljkin A.
    14
  • Malyshev V. Malyshev V.
    10
  • 5 Fomin S. Fomin S.
    8
  • Gatsko A. Gatsko A.
    8
  • Karatygin I. Karatygin I.
    5
#
Bàn thắng
  • Golubov D. Golubov D.
    22
  • Korythko V. Korythko V.
    10
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    8
  • 19 Junuzovic E. Junuzovic E.
    6
  • Sorokin V. Sorokin V.
    6

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Bảng xếp hạng

Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
5
Sibir Novosibirsk Sibir Novosibirsk 38 61 16 13 9 61:39
6
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk 38 60 17 9 12 48:40
7
Torpedo Moscow Torpedo Moscow 38 60 16 12 10 50:30
13
SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 38 47 12 11 15 46:57
14
Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir 38 43 12 7 19 45:61
15
Luch Vladivostok Luch Vladivostok 38 42 9 15 14 30:32
Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
4
Shinnik Yaroslavl Shinnik Yaroslavl 52 85 25 10 17 70:56
5
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk 52 78 22 12 18 62:57
6
Ural Ural 52 78 19 21 12 71:52
Football National League
# Đội T Dim T V Đ B
3
SKA-Khabarovsk SKA-Khabarovsk 48 62 16 14 18 57:66
4
Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir 48 61 17 10 21 62:73
5
Khimki Khimki 48 59 16 11 21 54:74
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

10:30

Chủ Nhật 25 tháng 9 2011

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Torpedo Vladimir Torpedo Vladimir
Dynamo Bryansk Dynamo Bryansk
#
Bàn thắng
  • 90 Deljkin A. Deljkin A.
    14
  • Malyshev V. Malyshev V.
    10
  • 5 Fomin S. Fomin S.
    8
  • Gatsko A. Gatsko A.
    8
  • Karatygin I. Karatygin I.
    5
  • 60 Belyaev M. Belyaev M.
    3
  • Vtyurin P. Vtyurin P.
    3
  • Petrov A. Petrov A.
    2
  • Dubrovin S. Dubrovin S.
    2
  • Zinin I. Zinin I.
    1
#
Bàn thắng
  • Golubov D. Golubov D.
    22
  • Korythko V. Korythko V.
    10
  • 91 Zabolotnyi A. Zabolotnyi A.
    8
  • 19 Junuzovic E. Junuzovic E.
    6
  • Sorokin V. Sorokin V.
    6
  • Kalimullin R. Kalimullin R.
    4
  • 2 Dimidko A. Dimidko A.
    4
  • Romashchenko M. Romashchenko M.
    3
  • Kuzmichev V. Kuzmichev V.
    2
  • Fomichev A. Fomichev A.
    2

Thống kê từ 11/12 mùa của 1. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close