Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

SSV Ulm 1846 - Darmstadt 98 · 28.03.2025

2. Liga

2. Liga

Vòng 27
Th 6 28 thg 3 2025 - 13:30
Hoàn thành
2
1

Chi tiết trận đấu

Hiệp 2
90+4’
3 : 1
90+1’
3 : 1
(Batista Meier O.) Krattenmacher M.
change-icon
90’
3 : 1
(Higl F.) Kahvic A.
change-icon
90’
3 : 1
88’
3 : 1
(Strompf P.) Rosch R.
change-icon
81’
3 : 1
77’
3 : 1
(Roser L.) Telalovic S.
change-icon
75’
3 : 1
75’
2 : 2
goals-icon
Forster P. (Bueno Lopez G.)
(Brandt M.) Hyrylainen L.
change-icon
75’
3 : 1
75’
2 : 2
goals-icon
Maglica M. (Papela M.)
69’
3 : 1
68’
2 : 1
goals-icon
Riedel C. (Bueno Lopez G.)
63’
2 : 1
62’
2 : 1
goals-icon
Lakenmacher F. (Boetius J.)
62’
2 : 1
goals-icon
Nurnberger F. (Lopez S.)
57’
2 : 0
(Allgeier B.) Roser L.
goals-icon
50’
1 : 0
0 : 0
Hiệp 1
0 : 0

Số liệu thống kê

1.25
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.76
48%
Sở hữu bóng
52%
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
Cho xem nhiều hơn

Hình thức gần đây

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Darmstadt 98 Darmstadt 98
Last 5 matches

Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Darmstadt 98 Darmstadt 98
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
#
Bàn thắng
  • 7 Lidberg I. Lidberg I.
    14
  • 9 Hornby F. Hornby F.
    12
  • 34 Corredor K. Corredor K.
    8
  • 11 Forster P. Forster P.
    4
  • 2 Lopez S. Lopez S.
    3

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Sự kiện trận đấu

Trong 6 lần gặp nhau gần đây, SSV Ulm 1846 đã thắng 3 trận, có 2 trận hòa trong khi SV Darmstadt 98 thắng 1 trận. Hiệu số bàn thắng bại là 11-5 nghiêng về phía SSV Ulm 1846.

Ở 2. Liga, SV Darmstadt 98 đã thua 4 trận gần đây nhất trên sân khách.

Bạn có biết rằng SSV Ulm 1846 ghi 28% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 31-45?

Bạn có biết rằng SV Darmstadt 98 ghi 24% số bàn thắng của họ giữa phút thứ 61-75?

SV Darmstadt 98 đã thua 4 trận liên tiếp trên sân khách.

Cho xem nhiều hơn

Phỏng đoán

Trận đấu 2. Liga (Đức) sắp tới giữa SSV Ulm 1846 và Darmstadt 98 sẽ diễn ra vào 28.03 lúc 13:30. Người đặt cược thể thao có thể xem lại các mẹo cá cược chi tiết SSV Ulm 1846 v Darmstadt 98 và phân tích số liệu thống kê của cả hai đội để đưa ra dự đoán sáng suốt cho trận đấu.

SSV Ulm 1846

2 / 10 của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 trong tất cả các giải đấu kết thúc với chiến thắng của cô ấy

SSV Ulm 1846

1 / 10 của trận đấu cuối cùng SSV Ulm 1846 trong 2. Liga kết thúc với chiến thắng của cô ấy

SSV Ulm 1846

3 / 6 trận đấu cuối cùng giữa các đội kết thúc với chiến thắng 2. Liga

Darmstadt 98

6 / 10 của trận đấu cuối cùng của cô ấy Darmstadt 98 trong tất cả các cuộc thi đã kết thúc trong thất bại

Darmstadt 98

7 / 10 của trận đấu cuối cùng Darmstadt 98 in 2. Liga kết thúc trong thất bại

SSV Ulm 1846

3 / 10 trận đấu cuối cùng trong số SSV Ulm 1846 trong tất cả các giải đấu đã kết thúc với chiến thắng của cô ấy trong hiệp 1

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

2. Bundesliga
# Đội T Dim T V Đ B
11
Hertha BSC Hertha BSC 34 44 12 8 14 49:51
12
Darmstadt 98 Darmstadt 98 34 42 11 9 14 56:55
13
Greuther Furth Greuther Furth 34 39 10 9 15 45:59
16
Eintracht Braunschweig Eintracht Braunschweig 34 35 8 11 15 38:64
17
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846 34 30 6 12 16 36:48
18
Jahn Regensburg Jahn Regensburg 34 25 6 7 21 23:71
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Thông tin trận đấu

13:30

Thứ Sáu 28 tháng 3 2025
Đức

Đức, Ulm,

Donaustadion

Trọng tài
Kampka Robert Đức

Sự tham dự

15271
SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Darmstadt 98 Darmstadt 98
Thống Kê Chính
1.25
Bàn thắng kỳ vọng (xG) stat-tooltip-icon Bàn thắng kỳ vọng xG — đo lường chất lượng cơ hội ghi bàn và xác suất trở thành bàn thắng. Được tính từ vị trí sút, góc, khoảng cách, loại kiến tạo và áp lực phòng ngự. Mỗi cú sút nhận giá trị từ 0 đến 1; tổng xG của đội là tổng của tất cả các cú sút. Phạt đền thường đáng giá ~0.79–0.80. xG cao hơn = cơ hội tốt hơn, bất kể có ghi bàn thực sự hay không.
1.76
48%
Sở hữu bóng
52%
12
Tổng số cú sút
19
4
Những cú sút vào khung thành
7
77% 255/331
Đường chuyền
273/351 78%
5
Đá phạt góc
4
5
Thẻ vàng
1
Cú sút
12
Tổng số cú sút
19
4
Những cú sút vào khung thành
7
4
Sút xa khung thành
7
4
Các cú đánh bị chặn
5
0
Sút trúng cột
1
Đường chuyền
77% 255/331
Đường chuyền
273/351 78%
56% 53/95
Đường chuyền ở phần ba cuối
89/125 71%
46% 6/13
Chuyền bóng
5/17 29%
Tấn công
1
Cơ hội lớn stat-tooltip-icon Cơ hội lớn — đếm các cơ hội ghi bàn rõ ràng nơi bàn thắng được kỳ vọng cao. Đây là các tình huống như một đối một với thủ môn, cú sút gần khung thành với ít áp lực phòng ngự, hoặc sút vào khung thành trống.
2
18
Chạm bóng trong vùng cấm đối thủ
33
1
Ngoại vi
2
12
Đá phạt
13
5
Đá phạt góc
4
Phòng thủ
13
Fouls
12
5
Thẻ vàng
1
77% 10/13
Tranh bóng
12/14 86%
31
Phá bóng
24
2
Cắt bóng
5
Thủ môn
6
Thủ môn cứu thua
2

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

SSV Ulm 1846 SSV Ulm 1846
Darmstadt 98 Darmstadt 98
#
Bàn thắng
  • 7 Telalovic S. Telalovic S.
    12
  • 18 Higl F. Higl F.
    5
  • 16 Keller A. Keller A.
    4
  • 14 Krattenmacher M. Krattenmacher M.
    3
  • 17 Batista Meier O. Batista Meier O.
    3
  • 9 Roser L. Roser L.
    3
  • 3 Strompf P. Strompf P.
    2
  • 5 Reichert J. Reichert J.
    1
  • 26 Rosch R. Rosch R.
    1
  • 14 Dressel D. Dressel D.
    1
#
Bàn thắng
  • 7 Lidberg I. Lidberg I.
    14
  • 9 Hornby F. Hornby F.
    12
  • 34 Corredor K. Corredor K.
    8
  • 11 Forster P. Forster P.
    4
  • 2 Lopez S. Lopez S.
    3
  • 20 Vukotic A. Vukotic A.
    3
  • 8 Marseiler L. Marseiler L.
    3
  • 17 Klefisch K. Klefisch K.
    2
  • 16 Muller A. Muller A.
    2
  • 11 Wilhelmsson O. Wilhelmsson O.
    1

Thống kê từ 24/25 mùa của 2. Liga

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close