Truy cập nhanh chóng vào kết quả thể thao và tin tức.

Đegerfors - Halmstads · 05.09.2026

Chưa bắt đầu
In 
 Days
Làm cho khỏe lại Làm cho khỏe lại

Hình thức gần đây

Đegerfors Đegerfors
Halmstads Halmstads
Last 5 matches

Phỏng đoán

Đegerfors

8 / 10 of last matches Đegerfors in all competitions had less than 2 goals

Đegerfors

8 / 10 of last matches Đegerfors in Giải bóng đá Allsvenskan had less than 2 goals

Đegerfors Halmstads

6 / 10 of the last matches between the teams were less than 2 goals

Halmstads

9 / 10 of last matches Halmstads in all competitions had less than 2 goals

Đegerfors

7 / 10 of last matches Đegerfors in all competitions scored at least 1 goal

Đegerfors

6 / 10 of last matches Đegerfors in Giải bóng đá Allsvenskan scored at least 1 goal

Cho xem nhiều hơn

Bảng xếp hạng

Allsvenskan 2026
# Đội T Dim T V Đ B
11
Vasteras SK Vasteras SK 10 12 3 3 4 17:22
12
Đegerfors Đegerfors 10 10 2 4 4 12:16
13
Kalmar Kalmar 10 10 3 1 6 11:15
14
Goteborg Goteborg 10 10 2 4 4 13:22
15
Halmstads Halmstads 10 6 1 3 6 9:20
16
Orgryte Orgryte 10 6 1 3 6 10:25
Hiển thị toàn bộ bảng xếp hạng

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đegerfors Đegerfors
Halmstads Halmstads
#
Bàn thắng
  • 10 Rafferty M. Rafferty M.
    2
  • 17 Taranis A. Taranis A.
    2
  • 6 Sundgren D. Sundgren D.
    1
  • 16 Ohlsson S. Ohlsson S.
    1
  • 13 Gideon Y. Gideon Y.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Faraj O. Faraj O.
    3
  • 20 Liimatta O. Liimatta O.
    2
  • 14 Carneil H. Carneil H.
    1
  • 27 Ascone R. Ascone R.
    1
  • 11 Arvidsson L. Arvidsson L.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan


Trò chuyện

Hãy là người đầu tiên để lại bình luận

Cho xem nhiều hơn

Thông tin trận đấu

09:00

Thứ Bảy 05 tháng 9 2026
Thụy Điển

Thụy Điển, Degerfors,

Stora Valla

Cầu thủ ghi bàn hàng đầu

Đegerfors Đegerfors
Halmstads Halmstads
#
Bàn thắng
  • 10 Rafferty M. Rafferty M.
    2
  • 17 Taranis A. Taranis A.
    2
  • 6 Sundgren D. Sundgren D.
    1
  • 16 Ohlsson S. Ohlsson S.
    1
  • 13 Gideon Y. Gideon Y.
    1
  • 15 Moro N. Moro N.
    1
  • 12 Lindell E. Lindell E.
    1
  • 5 Pikkarainen J. Pikkarainen J.
    1
#
Bàn thắng
  • 9 Faraj O. Faraj O.
    3
  • 20 Liimatta O. Liimatta O.
    2
  • 14 Carneil H. Carneil H.
    1
  • 27 Ascone R. Ascone R.
    1
  • 11 Arvidsson L. Arvidsson L.
    1

Thống kê từ 2026 mùa của Giải bóng đá Allsvenskan

Cài đặt ứng dụng web này trên thiết bị của bạn: chạm vào và sau đó "Thêm vào màn hình chính "
close